Nguyen Hung Interior Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nội Thất Nguyễn Hùng
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$20.3K
出口金额
—
最近进口
2025-11-06
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105236845 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA0R7W7R |
| 成立日期 | 2011-04-05 |
| 联系地址 | Thôn 1, Xã Chàng Sơn, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT NGUYỄN HÙNG |
| 企业英文名称 | NGUYEN HUNG INTERIOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 1, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84968923968 |
| 邮箱 | noithatnguyenhung68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $20.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thanh An 11 Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $20.3K | 其他钢铁结构体、硬质PVC管 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-06 | 卧室木家具 | THANH AN 11 SOLE CO LTD | 老挝 | $554 |
| 2025-11-06 | 木制办公家具 | THANH AN 11 SOLE CO LTD | 老挝 | $674 |
| 2025-11-06 | 卧室木家具 | THANH AN 11 SOLE CO LTD | 老挝 | $342 |
| 2025-11-06 | 木制办公家具 | THANH AN 11 SOLE CO LTD | 老挝 | $1.2K |
| 2025-11-06 | 可调转椅 | THANH AN 11 SOLE CO LTD | 老挝 | $474 |
| 2025-11-06 | 木制办公家具 | THANH AN 11 SOLE CO LTD | 老挝 | $774 |
| 2025-11-06 | 软垫木座椅 | THANH AN 11 SOLE CO LTD | 老挝 | $3.7K |
| 2025-11-06 | 其他木家具 | THANH AN 11 SOLE CO LTD | 老挝 | $387 |
| 2025-11-06 | 木制办公家具 | THANH AN 11 SOLE CO LTD | 老挝 | $1.0K |
| 2025-11-06 | 木制办公家具 | THANH AN 11 SOLE CO LTD | 老挝 | $3.1K |