WESTERN VINA FURNITURE IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 金属框架座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU NộI THấT VINA MIềN TâY
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$494.3K
出口金额
—
最近进口
2024-01-03
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316813869 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS26N03M |
| 成立日期 | 2021-04-16 |
| 联系地址 | 109 Nguyễn Cơ Thạch, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU NỘI THẤT VINA MIỀN TÂY |
| 企业英文名称 | WESTERN VINA FURNITURE IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842838091989 |
| 官网 | vnfurniture.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 14 | $357.7K |
| 加拿大 | 4 | $69.5K |
| 法国 | 2 | $59.7K |
| RE | 1 | $7.3K |
| 芬兰 | 1 | $116 |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MAY VIET CORP ORATION | 美国 | 14 | $357.7K | 金属框架座椅、藤柳家具 |
| MAY VIET CORP ORATION | 加拿大 | 3 | $69.4K | 金属框架座椅、其他木家具 |
| Siplec | 法国 | 2 | $59.7K | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
| SIPLEC | RE | 1 | $7.3K | 其他木家具、木制座椅 |
| PATIO CREATIONS INC | 加拿大 | 1 | $150 | 金属框架座椅 |
| TOKMANNI OY | 芬兰 | 1 | $116 | 棉针织T恤及背心、女棉裤 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-03 | 金属框架座椅 | MAY VIET CORP ORATION | 加拿大 | $25.2K |
| 2023-12-19 | 金属框架座椅 | MAY VIET CORP ORATION | 加拿大 | $10.3K |
| 2023-12-19 | 金属框架座椅 | MAY VIET CORP ORATION | 加拿大 | $14.2K |
| 2023-12-13 | 金属框架座椅 | MAY VIET CORP ORATION | 加拿大 | $5.3K |
| 2023-12-13 | 其他木家具 | MAY VIET CORP ORATION | 加拿大 | $3.6K |
| 2023-12-13 | 金属框架座椅 | MAY VIET CORP ORATION | 加拿大 | $10.8K |
| 2023-07-07 | 其他木家具 | TOKMANNI OY | 芬兰 | $80 |
| 2023-07-07 | 金属框架座椅 | TOKMANNI OY | 芬兰 | $36 |
| 2023-07-03 | 金属框架座椅 | PATIO CREATIONS INC | 加拿大 | $100 |
| 2023-07-03 | 金属框架座椅 | PATIO CREATIONS INC | 加拿大 | $50 |