Trieu Thoa Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 初级形态聚酰胺
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI TRIệU THOA
14
进口笔数
1
出口笔数
$472.1K
进口金额
$36.1K
出口金额
2025-07-01
最近进口
2024-04-26
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108247852 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR2UPWQG |
| 成立日期 | 2018-04-24 |
| 联系地址 | Tiểu khu Mỹ Lâm, Thị Trấn Phú Xuyên, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRIỆU THOA |
| 企业英文名称 | TRIEU THOA PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tiểu khu Mỹ Lâm, Xã Phú Xuyên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84987165911 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 13 | $472.0K |
| 中国 | 1 | $122 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $36.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asia Fiber Public Company Limited | 泰国 | 13 | $472.0K | 初级形态聚酰胺、高强度尼龙纱 |
| Qingdao Kangwei Fibre Co., Ltd. | 中国 | 1 | $122 | 尼龙帘子布、高强度尼龙纱 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asia Fiber Public Company Limited | 泰国 | 1 | $36.1K | 初级形态聚酰胺、10mm以上不锈钢板 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-01 | 初级形态聚酰胺 | Asia Fiber Public Company Limited | 泰国 | $30.4K |
| 2025-04-17 | 初级形态聚酰胺 | Asia Fiber Public Company Limited | 泰国 | $31.9K |
| 2025-02-10 | 初级形态聚酰胺 | Asia Fiber Public Company Limited | 泰国 | $33.6K |
| 2024-11-06 | 初级形态聚酰胺 | Asia Fiber Public Company Limited | 泰国 | $35.9K |
| 2024-09-20 | 初级形态聚酰胺 | Asia Fiber Public Company Limited | 泰国 | $37.1K |
| 2024-07-25 | 初级形态聚酰胺 | Asia Fiber Public Company Limited | 泰国 | $38.7K |
| 2024-05-14 | 初级形态聚酰胺 | Asia Fiber Public Company Limited | 泰国 | $38.0K |
| 2024-04-03 | 初级形态聚酰胺 | Asia Fiber Public Company Limited | 泰国 | $37.6K |
| 2024-03-11 | 初级形态聚酰胺 | Asia Fiber Public Company Limited | 泰国 | $37.6K |
| 2024-01-19 | 初级形态聚酰胺 | Asia Fiber Public Company Limited | 泰国 | $36.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-26 | 初级形态聚酰胺 | Asia Fiber Public Company Limited | 泰国 | $36.1K |