Yagi Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 130 笔 · 主营 聚酯短纤织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH YAGI VIệT NAM

130
进口笔数
122
出口笔数
$253.2K
进口金额
$1.93M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-24
最近出口
48
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $228.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 2 笔2023-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $80.6K · 2 笔2023-11进口 $1.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $114 · 3 笔出口 $7.4K · 1 笔2024-02进口 $80 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.2K · 8 笔出口 $12.9K · 1 笔2024-04进口 $737 · 3 笔出口 $50.0K · 2 笔2024-05进口 $3.2K · 7 笔出口 $29.7K · 2 笔2024-06进口 $23.0K · 4 笔出口 $11.6K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 1 笔2024-08进口 $549 · 4 笔出口 $1.7K · 3 笔2024-09进口 $1.0K · 4 笔出口 $37.1K · 5 笔2024-10进口 $1.8K · 4 笔出口 $101.9K · 7 笔2024-11进口 $1.0K · 4 笔出口 $43.6K · 5 笔2024-12进口 $10.5K · 5 笔出口 $11.4K · 4 笔2025-01进口 $967 · 9 笔出口 $18.5K · 5 笔2025-02进口 $902 · 2 笔出口 $49.3K · 5 笔2025-03进口 $4.2K · 13 笔出口 $16.9K · 1 笔2025-04进口 $94 · 2 笔出口 $152.9K · 4 笔2025-05进口 $15.5K · 2 笔出口 $123.6K · 7 笔2025-06进口 $282 · 4 笔出口 $95.6K · 5 笔2025-07进口 $40 · 1 笔出口 $142.6K · 5 笔2025-08进口 $1 · 1 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-09进口 $2.0K · 4 笔出口 $119.8K · 4 笔2025-10进口 $30.1K · 4 笔出口 $53.7K · 3 笔2025-11进口 $31.5K · 7 笔出口 $228.5K · 11 笔2025-12进口 $79.3K · 12 笔出口 $197.2K · 12 笔2026-01进口 $17.5K · 2 笔出口 $32.6K · 4 笔2026-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.0K · 5 笔出口 $16.2K · 2 笔2026-04进口 $14.2K · 4 笔出口 $63.3K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 2 笔2023-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $80.6K · 2 笔2023-11进口 $1.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $114 · 3 笔出口 $7.4K · 1 笔2024-02进口 $80 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.2K · 8 笔出口 $12.9K · 1 笔2024-04进口 $737 · 3 笔出口 $50.0K · 2 笔2024-05进口 $3.2K · 7 笔出口 $29.7K · 2 笔2024-06进口 $23.0K · 4 笔出口 $11.6K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 1 笔2024-08进口 $549 · 4 笔出口 $1.7K · 3 笔2024-09进口 $1.0K · 4 笔出口 $37.1K · 5 笔2024-10进口 $1.8K · 4 笔出口 $101.9K · 7 笔2024-11进口 $1.0K · 4 笔出口 $43.6K · 5 笔2024-12进口 $10.5K · 5 笔出口 $11.4K · 4 笔2025-01进口 $967 · 9 笔出口 $18.5K · 5 笔2025-02进口 $902 · 2 笔出口 $49.3K · 5 笔2025-03进口 $4.2K · 13 笔出口 $16.9K · 1 笔2025-04进口 $94 · 2 笔出口 $152.9K · 4 笔2025-05进口 $15.5K · 2 笔出口 $123.6K · 7 笔2025-06进口 $282 · 4 笔出口 $95.6K · 5 笔2025-07进口 $40 · 1 笔出口 $142.6K · 5 笔2025-08进口 $1 · 1 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-09进口 $2.0K · 4 笔出口 $119.8K · 4 笔2025-10进口 $30.1K · 4 笔出口 $53.7K · 3 笔2025-11进口 $31.5K · 7 笔出口 $228.5K · 11 笔2025-12进口 $79.3K · 12 笔出口 $197.2K · 12 笔2026-01进口 $17.5K · 2 笔出口 $32.6K · 4 笔2026-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.0K · 5 笔出口 $16.2K · 2 笔2026-04进口 $14.2K · 4 笔出口 $63.3K · 6 笔

工商档案

企业注册号0314191933
企查查编码QVN0KKTN6P
成立日期2017-01-09
联系地址Tầng 4, Tòa nhà Bảo Minh, 217 đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YAGI VIỆT NAM
企业英文名称YAGI VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 801, Tầng 8, Tòa nhà số 191 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话+842836208197
邮箱hcmoffice@yagi.vn
传真+842836208196
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本22.365亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551219聚酯短纤织物
540769聚酯机织物
520943色织棉斜纹布
521041棉混纺布
540761聚酯长丝织物
630790其他纺织制品
600622染色棉针织布
610910棉针织T恤及背心
520790零售棉纱<85%
520842彩色棉布100-200克

出口

HS 编码产品
520512未梳棉纱
520942彩色牛仔布
531100其他植物纤维织物
550922聚酯短纤纱
550921聚酯纱线≥85%
630140合成纤维毯
600622染色棉针织布
600632染色合成针织布
520511未梳棉纱
600537染色合成经编织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南25$126.2K
中国22$47.1K
日本56$36.0K
韩国11$24.8K
印度尼西亚4$11.6K
印度7$4.1K
泰国6$2.5K
孟加拉国2$832

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本81$1.38M
越南28$417.2K
孟加拉国6$84.6K
印度1$22.5K
泰国2$8.2K
中国香港1$7.7K
新西兰1$7.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MH Textile Co., Ltd.越南12$63.1K彩色棉布100-200克、棉混纺布
MH Textile (Viet Nam) Co., Ltd.越南10$62.2K彩色棉布100-200克、棉混纺布
Qingdao HIT Co., Ltd.中国4$26.9K染色棉针织布、合成针织布
Ensemble印度4$22.2K聚酯长丝织物、聚酯机织物
Yagi Co., Ltd.日本34$10.7K印刷标签、非织造标签
PT Yagi International Indonesia印度尼西亚2$10.3K聚酯长丝织物、棉针织服装
Uni Textile Co., Ltd.日本6$9.0K聚酯长丝织物、染色合成经编织物
Yagi & Co., Ltd.印度3$3.4K其他食品制剂、木制餐具
Yagi Co., Ltd.日本7$722聚酯短纤织物、其他纺织长裤
Suncorona Oda Co., Ltd.越南3$324印刷标签、聚酯长丝织物

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yagi & Co., Ltd.日本43$932.2K棉针织T恤及背心、女式棉衬衫
Yamaya Orimono Co., Ltd.日本6$224.8K精梳棉纱、精梳棉纱
Marubeni Fashion Link Ltd.越南12$216.5K聚乙烯袋、机织标签
Yagi Co., Ltd.越南4$106.2K染色合成针织布、弹性针织布
Ichimen Co., Ltd.日本26$87.6K其他植物纤维织物、其他针织布
Confidence Texwear Ltd.孟加拉国4$84.4K印刷标签、机织标签
Sakai Amiori Co., Ltd.日本2$59.5K男式化纤裤、男式化纤服装
Fujisaki Textile Co., Ltd.越南7$55.2K染色棉针织布、染色合成经编织物
Ichimen Co., Ltd.越南2$16.7K色织棉斜纹布、其他植物纤维织物
SEIKO CORP日本2$9.0K化纤男衬衫、化纤针织服装

近期贸易明细

进口(共 130)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23聚酯长丝织物PT Yagi International Indonesia印度尼西亚$5.2K
2026-04-23聚酯长丝织物PT Yagi International Indonesia印度尼西亚$5.2K
2026-04-21其他纺织制品YAGI TRADING (SHENZHEN) CO LTD中国$50
2026-04-21其他纺织制品YAGI TRADING (SHENZHEN) CO LTD中国$50
2026-04-09变形聚酯单丝纱YAGI & CO LTD印度尼西亚$350
2026-04-09变形聚酯单丝纱YAGI & CO LTD印度尼西亚$293
2026-04-09变形聚酯单丝纱YAGI & CO LTD印度尼西亚$350
2026-04-09变形聚酯单丝纱YAGI & CO LTD印度尼西亚$293
2026-04-03聚酯长丝织物SHAOXING LIAN CHENG TEXTILE CO LTD中国$1.3K
2026-04-03聚酯长丝织物SHAOXING LIAN CHENG TEXTILE CO LTD中国$1.3K

出口(共 122)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他植物纤维织物Ichimen Co., Ltd.日本$1.4K
2026-04-24其他植物纤维织物Ichimen Co., Ltd.日本$2.1K
2026-04-24其他植物纤维织物Ichimen Co., Ltd.日本$1.6K
2026-04-20纤维纸板手提包Yagi & Co., Ltd.日本$756
2026-04-20纤维纸板手提包Yagi & Co., Ltd.日本$350
2026-04-20纤维纸板手提包Yagi & Co., Ltd.日本$350
2026-04-20纤维纸板手提包Yagi & Co., Ltd.日本$350
2026-04-20纤维纸板手提包Yagi & Co., Ltd.日本$350
2026-04-20纤维纸板手提包Yagi & Co., Ltd.日本$350
2026-04-20纤维纸板手提包Yagi & Co., Ltd.日本$315

相关企业 · 同类产品

Yagi Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →