Yagi Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 130 笔 · 主营 聚酯短纤织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YAGI VIệT NAM
130
进口笔数
122
出口笔数
$253.2K
进口金额
$1.93M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-24
最近出口
48
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314191933 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0KKTN6P |
| 成立日期 | 2017-01-09 |
| 联系地址 | Tầng 4, Tòa nhà Bảo Minh, 217 đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YAGI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | YAGI VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 801, Tầng 8, Tòa nhà số 191 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842836208197 |
| 邮箱 | hcmoffice@yagi.vn |
| 传真 | +842836208196 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 22.365亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 520943 | 色织棉斜纹布 |
| 521041 | 棉混纺布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 520790 | 零售棉纱<85% |
| 520842 | 彩色棉布100-200克 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 520942 | 彩色牛仔布 |
| 531100 | 其他植物纤维织物 |
| 550922 | 聚酯短纤纱 |
| 550921 | 聚酯纱线≥85% |
| 630140 | 合成纤维毯 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 520511 | 未梳棉纱 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $126.2K |
| 中国 | 22 | $47.1K |
| 日本 | 56 | $36.0K |
| 韩国 | 11 | $24.8K |
| 印度尼西亚 | 4 | $11.6K |
| 印度 | 7 | $4.1K |
| 泰国 | 6 | $2.5K |
| 孟加拉国 | 2 | $832 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 81 | $1.38M |
| 越南 | 28 | $417.2K |
| 孟加拉国 | 6 | $84.6K |
| 印度 | 1 | $22.5K |
| 泰国 | 2 | $8.2K |
| 中国香港 | 1 | $7.7K |
| 新西兰 | 1 | $7.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MH Textile Co., Ltd. | 越南 | 12 | $63.1K | 彩色棉布100-200克、棉混纺布 |
| MH Textile (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $62.2K | 彩色棉布100-200克、棉混纺布 |
| Qingdao HIT Co., Ltd. | 中国 | 4 | $26.9K | 染色棉针织布、合成针织布 |
| Ensemble | 印度 | 4 | $22.2K | 聚酯长丝织物、聚酯机织物 |
| Yagi Co., Ltd. | 日本 | 34 | $10.7K | 印刷标签、非织造标签 |
| PT Yagi International Indonesia | 印度尼西亚 | 2 | $10.3K | 聚酯长丝织物、棉针织服装 |
| Uni Textile Co., Ltd. | 日本 | 6 | $9.0K | 聚酯长丝织物、染色合成经编织物 |
| Yagi & Co., Ltd. | 印度 | 3 | $3.4K | 其他食品制剂、木制餐具 |
| Yagi Co., Ltd. | 日本 | 7 | $722 | 聚酯短纤织物、其他纺织长裤 |
| Suncorona Oda Co., Ltd. | 越南 | 3 | $324 | 印刷标签、聚酯长丝织物 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yagi & Co., Ltd. | 日本 | 43 | $932.2K | 棉针织T恤及背心、女式棉衬衫 |
| Yamaya Orimono Co., Ltd. | 日本 | 6 | $224.8K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Marubeni Fashion Link Ltd. | 越南 | 12 | $216.5K | 聚乙烯袋、机织标签 |
| Yagi Co., Ltd. | 越南 | 4 | $106.2K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Ichimen Co., Ltd. | 日本 | 26 | $87.6K | 其他植物纤维织物、其他针织布 |
| Confidence Texwear Ltd. | 孟加拉国 | 4 | $84.4K | 印刷标签、机织标签 |
| Sakai Amiori Co., Ltd. | 日本 | 2 | $59.5K | 男式化纤裤、男式化纤服装 |
| Fujisaki Textile Co., Ltd. | 越南 | 7 | $55.2K | 染色棉针织布、染色合成经编织物 |
| Ichimen Co., Ltd. | 越南 | 2 | $16.7K | 色织棉斜纹布、其他植物纤维织物 |
| SEIKO CORP | 日本 | 2 | $9.0K | 化纤男衬衫、化纤针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 聚酯长丝织物 | PT Yagi International Indonesia | 印度尼西亚 | $5.2K |
| 2026-04-23 | 聚酯长丝织物 | PT Yagi International Indonesia | 印度尼西亚 | $5.2K |
| 2026-04-21 | 其他纺织制品 | YAGI TRADING (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-21 | 其他纺织制品 | YAGI TRADING (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-09 | 变形聚酯单丝纱 | YAGI & CO LTD | 印度尼西亚 | $350 |
| 2026-04-09 | 变形聚酯单丝纱 | YAGI & CO LTD | 印度尼西亚 | $293 |
| 2026-04-09 | 变形聚酯单丝纱 | YAGI & CO LTD | 印度尼西亚 | $350 |
| 2026-04-09 | 变形聚酯单丝纱 | YAGI & CO LTD | 印度尼西亚 | $293 |
| 2026-04-03 | 聚酯长丝织物 | SHAOXING LIAN CHENG TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-03 | 聚酯长丝织物 | SHAOXING LIAN CHENG TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.3K |
出口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他植物纤维织物 | Ichimen Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 其他植物纤维织物 | Ichimen Co., Ltd. | 日本 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 其他植物纤维织物 | Ichimen Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 纤维纸板手提包 | Yagi & Co., Ltd. | 日本 | $756 |
| 2026-04-20 | 纤维纸板手提包 | Yagi & Co., Ltd. | 日本 | $350 |
| 2026-04-20 | 纤维纸板手提包 | Yagi & Co., Ltd. | 日本 | $350 |
| 2026-04-20 | 纤维纸板手提包 | Yagi & Co., Ltd. | 日本 | $350 |
| 2026-04-20 | 纤维纸板手提包 | Yagi & Co., Ltd. | 日本 | $350 |
| 2026-04-20 | 纤维纸板手提包 | Yagi & Co., Ltd. | 日本 | $350 |
| 2026-04-20 | 纤维纸板手提包 | Yagi & Co., Ltd. | 日本 | $315 |