TRUONG ANH
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 熏制虾类
越南 · 在业
2
进口笔数
0
出口笔数
$310
进口金额
$0
出口金额
2025-12-12
最近进口
—
最近出口
0
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801067989 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHKY9W1N |
| 成立日期 | 2014-01-13 |
| 联系地址 | Số 53, thôn Phước Vĩnh, Phường Phước Bình, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Một Thành Viên Trương Anh |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 53, thôn Phước Vĩnh, Phường Phước Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84908059025 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030695 | 熏制虾类 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 160510 | 加工蟹制品 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200560 | 保藏芦笋 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $310 |
出口目的地
暂无数据
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 鱼肉制品 | — | 越南 | $4 |
| 2025-12-12 | 加工墨鱼鱿鱼 | — | 越南 | $3 |
| 2025-12-12 | 加工蟹制品 | — | 越南 | $4 |
| 2025-12-12 | 鱼肉制品 | — | 越南 | $5 |
| 2025-12-12 | 鱼肉制品 | — | 越南 | $3 |
| 2025-12-12 | 保藏虾制品 | — | 越南 | $6 |
| 2025-12-12 | 鱼肉制品 | — | 越南 | $12 |
| 2025-12-12 | 鱼肉制品 | — | 越南 | $2 |
| 2025-12-12 | 保藏虾制品 | — | 越南 | $10 |
| 2025-12-12 | 鱼肉制品 | — | 越南 | $2 |