Samho Gunyoung Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 螺纹钢制管件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Samho Gunyoung Vina
14
进口笔数
0
出口笔数
$445.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-04
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106333979 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWC2VN7D |
| 成立日期 | 2013-09-30 |
| 联系地址 | Tầng 10, Tòa nhà SUDICO, đường Mễ Trì, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAMHO GUNYOUNG VINA |
| 企业英文名称 | SAMHO GUNYOUNG VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 11, Tòa nhà SUDICO, đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4101 - Xây dựng nhà để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 02437878271 |
| 邮箱 | csamho@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100.5445亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848130 | 止回阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 13 | $389.7K |
| 中国 | 5 | $55.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samhogunyoung Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $389.7K | 焊接钢管、螺纹钢制管件 |
| Samho Gunyoung Co., Ltd. | 中国 | 5 | $55.4K | 螺纹钢制管件、非不锈钢对焊管件 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 螺纹钢制管件 | SAMHOGUNYOUNG CO LTD | 中国 | $944 |
| 2025-12-04 | 其他钢铁管件 | SAMHOGUNYOUNG CO LTD | 中国 | $433 |
| 2025-12-04 | 螺纹钢制管件 | Samho Gunyoung Co., Ltd. | 中国 | $64 |
| 2025-12-04 | 其他钢铁制品 | SAMHOGUNYOUNG CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-12-04 | 螺纹钢制管件 | SAMHOGUNYOUNG CO LTD | 中国 | $965 |
| 2025-11-20 | 其他钢铁制品 | Samhogunyoung Co., Ltd. | 韩国 | $7.7K |
| 2025-11-11 | 螺纹钢制管件 | SAMHOGUNYOUNG CO LTD | 中国 | $73 |
| 2025-11-11 | 螺纹钢制管件 | SAMHOGUNYOUNG CO LTD | 中国 | $25 |
| 2025-11-11 | 焊接钢管 | Samhogunyoung Co., Ltd. | 韩国 | $17.1K |
| 2025-11-11 | 非不锈钢对焊管件 | Samhogunyoung Co., Ltd. | 韩国 | $2.8K |