Venus Service & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他钢铁型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và SảN XUấT VENUS
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$176.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-03
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202020136 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGWTX96Y |
| 成立日期 | 2020-03-21 |
| 联系地址 | Số 146 Đường Phương Lưu, Tổ 3, Khu Phương Lưu 1, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VENUS |
| 企业英文名称 | VENUS SERVICE AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 146 Đường Phương Lưu, Tổ 3, Khu Phương Lưu 1, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 电话 | +84988178861 |
| 邮箱 | duongdm@venus-boxes.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 721621 | 80mm以下L型钢 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 630590 | 纺织包装袋 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 7 | $176.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Titan Logistics Co., Ltd. | 柬埔寨 | 6 | $165.1K | 其他钢铁型材、其他钢铁结构体 |
| Sfs First Services (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $10.9K | 自粘塑料片、乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他钢铁型材 | TITAN LOGISTICS CO LTD | 柬埔寨 | $16.0K |
| 2026-04-03 | 其他钢铁型材 | TITAN LOGISTICS CO LTD | 柬埔寨 | $10.5K |
| 2026-04-03 | 其他钢铁结构体 | TITAN LOGISTICS CO LTD | 柬埔寨 | $1.0K |
| 2026-02-11 | 其他钢铁型材 | TITAN LOGISTICS CO LTD | 柬埔寨 | $182 |
| 2026-02-11 | 80mm以下L型钢 | TITAN LOGISTICS CO LTD | 柬埔寨 | $19.9K |
| 2026-02-11 | 焊接钢管 | TITAN LOGISTICS CO LTD | 柬埔寨 | $8.2K |
| 2026-02-11 | 其他钢铁结构体 | TITAN LOGISTICS CO LTD | 柬埔寨 | $738 |
| 2026-02-11 | 其他钢铁结构体 | TITAN LOGISTICS CO LTD | 柬埔寨 | $1.2K |
| 2026-02-11 | 80mm以下L型钢 | TITAN LOGISTICS CO LTD | 柬埔寨 | $3.8K |
| 2026-01-26 | 其他钢铁型材 | TITAN LOGISTICS CO LTD | 柬埔寨 | $4.0K |