Hanbell Sky Industrial Equipment & Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 168 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY LắP Và THIếT Bị CôNG NGHIệP HANBELL SKY
0
进口笔数
168
出口笔数
$0
进口金额
$12.90M
出口金额
—
最近进口
2026-03-27
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301092992 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1M3BSE8 |
| 成立日期 | 2019-06-07 |
| 联系地址 | CN2-CT2-0311, Cao Nguyên 2, Đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY LẮP VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HANBELL SKY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 390 Nguyễn Trãi, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84947887666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 168 | $12.90M |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Kodi New Material Co., Ltd. | 越南 | 97 | $12.36M | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、非黑印刷油墨 |
| Vietnam Risesun New Material Co., Ltd. | 越南 | 59 | $357.1K | 木托盘、其他印刷品 |
| PIM VINA Co., Ltd. | 越南 | 6 | $154.3K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Deli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.5K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.1K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.1K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| DELI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 1 | $5.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 168)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他钢铁管件 | PIM VINA CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-03-27 | 其他钢铁管件 | PIM VINA CO LTD | 越南 | $79 |
| 2026-03-27 | 其他钢铁管件 | PIM VINA CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-03-27 | 其他钢铁管件 | PIM VINA CO LTD | 越南 | $43 |
| 2026-03-27 | 其他钢铁管件 | PIM VINA CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-03-27 | 其他钢铁制品 | PIM VINA CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-03-27 | 其他钢铁管件 | PIM VINA CO LTD | 越南 | $209 |
| 2026-03-27 | 其他钢铁管件 | PIM VINA CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-03-27 | 其他钢铁制品 | PIM VINA CO LTD | 越南 | $44 |
| 2026-03-27 | 其他钢铁制品 | PIM VINA CO LTD | 越南 | $9 |