Hanbell Sky Industrial Equipment & Construction Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 168 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XâY LắP Và THIếT Bị CôNG NGHIệP HANBELL SKY

0
进口笔数
168
出口笔数
$0
进口金额
$12.90M
出口金额
最近进口
2026-03-27
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $158.4K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $158.4K · 18 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $228 · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $156.6K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $158.4K · 18 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $228 · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $156.6K · 8 笔

工商档案

企业注册号2301092992
企查查编码QVN1M3BSE8
成立日期2019-06-07
联系地址CN2-CT2-0311, Cao Nguyên 2, Đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÂY LẮP VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HANBELL SKY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 390 Nguyễn Trãi, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại
电话+84947887666
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
721699其他钢铁型材
854442带接头绝缘电线
730722不锈钢管件
848110减压阀
730799其他钢铁管件
731815钢铁螺钉螺栓
730630焊接钢管
391729其他硬塑料管
680430手工磨刀石

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南168$12.90M

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Kodi New Material Co., Ltd.越南97$12.36M增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、非黑印刷油墨
Vietnam Risesun New Material Co., Ltd.越南59$357.1K木托盘、其他印刷品
PIM VINA Co., Ltd.越南6$154.3K其他钢铁制品、金属加工机刀
Deli Vietnam Co., Ltd.越南1$8.5K其他纸制品、瓦楞纸箱
Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南2$8.1K其他塑料制品、其他铝制品
Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南2$8.1K处理器及控制器、其他塑料制品
DELI VIETNAM CO., LTD.越南1$5.7K瓦楞纸箱、其他纸制品

近期贸易明细

出口(共 168)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27其他钢铁管件PIM VINA CO LTD越南$29
2026-03-27其他钢铁管件PIM VINA CO LTD越南$79
2026-03-27其他钢铁管件PIM VINA CO LTD越南$16
2026-03-27其他钢铁管件PIM VINA CO LTD越南$43
2026-03-27其他钢铁管件PIM VINA CO LTD越南$33
2026-03-27其他钢铁制品PIM VINA CO LTD越南$19
2026-03-27其他钢铁管件PIM VINA CO LTD越南$209
2026-03-27其他钢铁管件PIM VINA CO LTD越南$16
2026-03-27其他钢铁制品PIM VINA CO LTD越南$44
2026-03-27其他钢铁制品PIM VINA CO LTD越南$9

相关企业 · 同类产品

Hanbell Sky Industrial Equipment & Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →