Frame Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 83 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT KHUNG
0
进口笔数
83
出口笔数
$0
进口金额
$183.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313844139 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0YJE2SB |
| 成立日期 | 2016-06-04 |
| 联系地址 | 656/68/71 Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT KHUNG |
| 企业英文名称 | FRAME TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842862712536 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846694 | 机床零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 722090 | 不锈钢平板轧材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 847290 | 其他办公设备 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 68 | $166.7K |
| 越南 | 15 | $17.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PJ Agency Co. | 日本 | 28 | $96.0K | 其他钢铁制品、机床零件 |
| PJ Agency Co., Ltd. | 日本 | 26 | $59.9K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Vietnam Shibtani Co., Ltd. | 越南 | 9 | $9.8K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Otani Giken Co., Ltd. | 日本 | 8 | $5.4K | 机床零件、其他塑料制品 |
| Mono Best Co., Ltd. | 日本 | 5 | $5.0K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Cong Ty TNHH Gia Cong Kim Loai NIC | 越南 | 1 | $2.3K | 螺纹螺母、其他螺纹紧固件 |
| NIC Metal Processing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.3K | 螺纹螺母、其他螺纹紧固件 |
| Amon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.4K | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
| Amon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.4K | 铜绕组线、印刷标签 |
| Fujikoso Co., Ltd. | 日本 | 1 | $294 | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 机床零件 | PJ Agency Co., Ltd. | 日本 | $492 |
| 2026-04-23 | 机床零件 | PJ Agency Co., Ltd. | 日本 | $114 |
| 2026-04-23 | 机床零件 | PJ Agency Co., Ltd. | 日本 | $215 |
| 2026-04-23 | 机床零件 | PJ Agency Co., Ltd. | 日本 | $190 |
| 2026-04-23 | 机床零件 | PJ Agency Co., Ltd. | 日本 | $358 |
| 2026-04-23 | 机床零件 | PJ Agency Co., Ltd. | 日本 | $492 |
| 2026-04-23 | 机床零件 | PJ Agency Co., Ltd. | 日本 | $492 |
| 2026-04-23 | 机床零件 | PJ Agency Co., Ltd. | 日本 | $492 |
| 2026-04-23 | 机床零件 | PJ Agency Co., Ltd. | 日本 | $37 |
| 2026-04-23 | 机床零件 | PJ Agency Co., Ltd. | 日本 | $101 |