Global Growth Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GLOBAL GROWTH
0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$36.2K
出口金额
—
最近进口
2025-11-11
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702511836 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUQ93587 |
| 成立日期 | 2016-11-03 |
| 联系地址 | 558/15B Khu phố Đông Thành, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GLOBAL GROWTH |
| 企业英文名称 | GLOBAL GROWTH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84963854859 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 441490 | 非热带木框 |
| 441879 | 其他木地板 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $36.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 26 | $33.4K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Sohwa Saigon Co., Ltd. | 越南 | 6 | $1.8K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| MDC Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 不锈钢管件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-11 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $271 |
| 2025-11-11 | 滚珠轴承 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $229 |
| 2025-11-11 | 非泡沫橡胶密封件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $96 |
| 2025-11-06 | 其他钢铁制品 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $271 |
| 2025-11-06 | 滚珠轴承 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $229 |
| 2025-11-06 | 非泡沫橡胶密封件 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $96 |
| 2025-08-21 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $40 |
| 2025-08-21 | 其他粘合剂≤1kg | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $58 |
| 2025-08-21 | 铝合金型材 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-08-21 | 铝合金型材 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $1.2K |