GD Trans Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Liên Doanh Kho Vận Giao Nhận Gia Định
72
进口笔数
0
出口笔数
$5.10M
进口金额
$0
出口金额
2023-11-27
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700415421 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6Q7FK22 |
| 成立日期 | 2002-03-19 |
| 联系地址 | Kho 1, Lô O đường số 10, khu công nghiệp Sóng Thần 1, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LIÊN DOANH KHO VẬN GIAO NHẬN GIA ĐỊNH |
| 企业英文名称 | GD TRANS CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Kho 1, Lô O đường số 10, khu công nghiệp Sóng Thần 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | 02743732637 |
| 邮箱 | giditrans@hcm.vnn.vn |
| 传真 | 02743732636 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48.354亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 391110 | 石油树脂 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 390950 | 聚氨酯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $1.85M |
| 俄罗斯 | 1 | $1.62M |
| 美国 | 24 | $942.5K |
| 韩国 | 11 | $441.0K |
| 意大利 | 10 | $257.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Simosa International Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $1.62M | 6-己内酰胺 |
| Ligao Resin (HK) Ltd. | 中国 | 27 | $1.32M | 其他粘合剂≤1kg、工业清洁制剂 |
| Baillie Lumber Co. | 喀麦隆 | 23 | $862.0K | 6毫米以上橡木、6mm以上杨木 |
| OnePlus Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $548.0K | 其他丙烯酸聚合物、纺织染色助剂 |
| V. NIPPON INTERNATIONAL ENTERPRISE Co., Ltd. | 中国 | 7 | $445.7K | 石油树脂、其他多硫化物 |
| V Nippon International Enterprise Ltd. | 意大利 | 2 | $140.5K | 石油树脂 |
| OnePlus Co., Ltd. | 中国 | 9 | $84.4K | 染料颜料、荧光增白染料 |
| Algix, LLC | 美国 | 1 | $80.5K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、其他印刷品 |
| OnePlus Co., Ltd. | 意大利 | 2 | $9.7K | 纺织染色助剂、非钠连二亚硫酸盐 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-27 | 乙烯酯共聚物 | ALGIX LLC | 美国 | $19.0K |
| 2023-11-27 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | ALGIX LLC | 美国 | $61.4K |
| 2023-11-22 | 染料颜料 | ONEPLUS CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-11-22 | 其他丙烯酸聚合物 | ONEPLUS CO., LTD | 韩国 | $2.9K |
| 2023-11-22 | 其他丙烯酸聚合物 | ONEPLUS CO., LTD | 意大利 | $13.0K |
| 2023-11-22 | 聚氨酯 | ONEPLUS CO., LTD | 意大利 | $8.3K |
| 2023-11-22 | 纺织染色助剂 | ONEPLUS CO., LTD | 韩国 | $2.9K |
| 2023-11-22 | 荧光增白染料 | ONEPLUS CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2023-11-22 | 荧光增白染料 | ONEPLUS CO., LTD | 韩国 | $1.0K |
| 2023-11-22 | 藻酸聚合物 | ONEPLUS CO., LTD | 韩国 | $28.5K |