GD Trans Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg

越南 · 非在业

本地名:Công Ty TNHH Liên Doanh Kho Vận Giao Nhận Gia Định

72
进口笔数
0
出口笔数
$5.10M
进口金额
$0
出口金额
2023-11-27
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $322.2K20202021202220232020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $39.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $284.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $322.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520202021202220232020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $39.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $284.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $322.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3700415421
企查查编码QVN6Q7FK22
成立日期2002-03-19
联系地址Kho 1, Lô O đường số 10, khu công nghiệp Sóng Thần 1, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LIÊN DOANH KHO VẬN GIAO NHẬN GIA ĐỊNH
企业英文名称GD TRANS CO., LTD
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Kho 1, Lô O đường số 10, khu công nghiệp Sóng Thần 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
电话02743732637
邮箱giditrans@hcm.vnn.vn
传真02743732636
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本48.354亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
350699其他粘合剂≤1kg
4407916毫米以上橡木
390690其他丙烯酸聚合物
320420荧光增白染料
391110石油树脂
320417染料颜料
340290工业清洁制剂
391000初级硅氧烷
380991纺织染色助剂
390950聚氨酯

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国43$1.85M
俄罗斯1$1.62M
美国24$942.5K
韩国11$441.0K
意大利10$257.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Simosa International Co., Ltd.俄罗斯1$1.62M6-己内酰胺
Ligao Resin (HK) Ltd.中国27$1.32M其他粘合剂≤1kg、工业清洁制剂
Baillie Lumber Co.喀麦隆23$862.0K6毫米以上橡木、6mm以上杨木
OnePlus Co., Ltd.韩国11$548.0K其他丙烯酸聚合物、纺织染色助剂
V. NIPPON INTERNATIONAL ENTERPRISE Co., Ltd.中国7$445.7K石油树脂、其他多硫化物
V Nippon International Enterprise Ltd.意大利2$140.5K石油树脂
OnePlus Co., Ltd.中国9$84.4K染料颜料、荧光增白染料
Algix, LLC美国1$80.5K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、其他印刷品
OnePlus Co., Ltd.意大利2$9.7K纺织染色助剂、非钠连二亚硫酸盐

近期贸易明细

进口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-27乙烯酯共聚物ALGIX LLC美国$19.0K
2023-11-27乙烯-乙酸乙烯酯共聚物ALGIX LLC美国$61.4K
2023-11-22染料颜料ONEPLUS CO LTD中国$2.4K
2023-11-22其他丙烯酸聚合物ONEPLUS CO., LTD韩国$2.9K
2023-11-22其他丙烯酸聚合物ONEPLUS CO., LTD意大利$13.0K
2023-11-22聚氨酯ONEPLUS CO., LTD意大利$8.3K
2023-11-22纺织染色助剂ONEPLUS CO., LTD韩国$2.9K
2023-11-22荧光增白染料ONEPLUS CO LTD中国$4.1K
2023-11-22荧光增白染料ONEPLUS CO., LTD韩国$1.0K
2023-11-22藻酸聚合物ONEPLUS CO., LTD韩国$28.5K

相关企业 · 同类产品

GD Trans Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →