Industrial Ha Noi Invest Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 油漆溶剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP Hà NộI INVEST
0
进口笔数
53
出口笔数
$0
进口金额
$107.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109917690 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXU24DSG |
| 成立日期 | 2022-02-28 |
| 联系地址 | Số 9, Ngõ 163/30/2 Phố Tư Đình, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI INVEST |
| 企业英文名称 | INDUSTRIAL HA NOI INVEST JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9, Ngõ 163/30/2 Phố Tư Đình, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84886280388 |
| 邮箱 | congnghiephn.invest@gmail.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 321100 | 配制催干剂 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 53 | $107.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $89.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $17.2K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 工业清洁制剂 | ASSA ABLOY ARCHITECTURAL HARDWARE VIETNAM CO LTD | 越南 | $421 |
| 2026-04-24 | 工业清洁制剂 | ASSA ABLOY ARCHITECTURAL HARDWARE VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | ASSA ABLOY ARCHITECTURAL HARDWARE VIETNAM CO LTD | 越南 | $421 |
| 2026-04-20 | 水性聚合物涂料 | ASSA ABLOY ARCHITECTURAL HARDWARE VIETNAM CO LTD | 越南 | $235 |
| 2026-04-20 | 油漆溶剂 | ASSA ABLOY ARCHITECTURAL HARDWARE VIETNAM CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-04-20 | 油漆溶剂 | ASSA ABLOY ARCHITECTURAL HARDWARE VIETNAM CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-04-20 | 水性聚合物涂料 | ASSA ABLOY ARCHITECTURAL HARDWARE VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-20 | 水性聚合物涂料 | ASSA ABLOY ARCHITECTURAL HARDWARE VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-20 | 水性聚合物涂料 | ASSA ABLOY ARCHITECTURAL HARDWARE VIETNAM CO LTD | 越南 | $235 |
| 2026-04-16 | 油漆溶剂 | ASSA ABLOY ARCHITECTURAL HARDWARE VIETNAM CO LTD | 越南 | $86 |