Hona Tech Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 127 笔 · 主营 氮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HONA TECH VINA
0
进口笔数
127
出口笔数
$0
进口金额
$160.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702875657 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKMMMA7F |
| 成立日期 | 2020-05-20 |
| 联系地址 | Số 41/11 Khu phố Tây B, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HONA TECH VINA |
| 企业英文名称 | HONA TECH VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 41/11 Khu phố Tây B, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84932043428 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280430 | 氮 |
| 280429 | 其他稀有气体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 119 | $125.0K |
| 越南 | 6 | $29.0K |
| 德国 | 1 | $3.0K |
| 中国澳门 | 1 | $3.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MPV SP | 中国 | 119 | $125.0K | 非螺纹垫圈、其他电动手工具 |
| TKG Taekwang Mold Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $25.2K | 其他钢铁非螺纹件、其他钢铁制品 |
| MPV SP | 中国澳门 | 3 | $9.0K | 动力割草机、其他塑料制品 |
| MPV SP | 越南 | 2 | $750 | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 氮 | MPV SP | 越南 | $3.0K |
| 2026-03-24 | 氮 | MPV SP | 中国澳门 | $3.0K |
| 2026-02-27 | 氮 | MPV SP | 德国 | $3.0K |
| 2025-12-24 | 氮 | MPV SP | 中国 | $3.0K |
| 2025-11-25 | 氮 | MPV SP | 中国 | $3.0K |
| 2025-10-10 | 氮 | MPV SP | 中国 | $3.0K |
| 2025-09-05 | 氮 | MPV SP | 中国 | $3.0K |
| 2025-08-13 | 氮 | MPV SP | 中国 | $3.0K |
| 2025-07-23 | 氮 | MPV SP | 中国 | $3.0K |
| 2025-07-03 | 氮 | MPV SP | 中国 | $3.0K |