Technology Investment & Development Red River Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Công Nghệ Sông Hồng
18
进口笔数
74
出口笔数
$276.5K
进口金额
$810.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400646472 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKDR8JA3 |
| 成立日期 | 2013-07-16 |
| 联系地址 | Thôn Chùa, Xã Tăng Tiến, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ SÔNG HỒNG |
| 企业英文名称 | TECHNOLOGY INVESTMENT AND DEVELOPMENT RED RIVER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN-16, Khu Công nghiệp Việt Hàn, Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02046335335 |
| 邮箱 | info@r2tech.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 513.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 848030 | 模具 |
| 847710 | 注塑机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848030 | 模具 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 848071 | 橡塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $190.7K |
| 越南 | 17 | $43.5K |
| 中国 | 11 | $42.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 73 | $803.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyo Machinery & Metal Co., Ltd. | 日本 | 1 | $190.7K | 注塑机、电力控制板 |
| Aomaga (Viet Nam) Electronic Co., Ltd. | 越南 | 12 | $77.0K | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
| Futaba Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $5.0K | 模具、模具底座 |
| Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.7K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SVP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $472.8K | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| Richell Corp. | 越南 | 2 | $206.2K | 塑料餐具、塑料家用制品 |
| Skylink Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $60.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Aomaga (Viet Nam) Electronic Co., Ltd. | 越南 | 11 | $39.5K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Tannan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $29.4K | 其他液化石油气、电动机及零件 |
| Iwaseya Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 其他铝制品、其他纸制品 |
| Kanegabo Co., Ltd. | 越南 | 2 | $969 | 瓦楞纸箱、塑料涂布纸板 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 聚碳酸酯 | AOMAGA (VIET NAM) ELECTRONIC CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 聚碳酸酯 | AOMAGA (VIET NAM) ELECTRONIC CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-26 | 聚碳酸酯 | AOMAGA (VIET NAM) ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-03-26 | 聚碳酸酯 | AOMAGA (VIET NAM) ELECTRONIC CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-02-26 | 聚碳酸酯 | AOMAGA (VIET NAM) ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $667 |
| 2026-02-26 | 聚碳酸酯 | AOMAGA (VIET NAM) ELECTRONIC CO LTD | 越南 | $896 |
| 2026-01-22 | 聚碳酸酯 | AOMAGA (VIET NAM) ELECTRONIC CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-01-22 | 聚碳酸酯 | AOMAGA (VIET NAM) ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-12-26 | 聚碳酸酯 | AOMAGA (VIET NAM) ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-12-26 | 聚碳酸酯 | AOMAGA (VIET NAM) ELECTRONIC CO LTD | 越南 | $1.3K |
出口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 塑料灯具零件 | AOMAGA (VIET NAM) ELECTRONIC CO LTD | 越南 | $632 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | SKYLINK MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $724 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | SKYLINK MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $211 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | SKYLINK MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $101 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | SKYLINK MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $280 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | SKYLINK MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $114 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | SKYLINK MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $279 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | SKYLINK MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | SKYLINK MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $114 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | SKYLINK MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $279 |