Technology Investment & Development Red River Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Công Nghệ Sông Hồng

18
进口笔数
74
出口笔数
$276.5K
进口金额
$810.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $190.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 1 笔2024-06进口 $2.3K · 1 笔出口 $14.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 1 笔2024-11进口 $190.7K · 1 笔出口 $13.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $122.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 2 笔2025-07进口 $23.7K · 3 笔出口 $25.4K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $115.0K · 4 笔2025-09进口 $12.3K · 3 笔出口 $20.9K · 3 笔2025-10进口 $20.2K · 2 笔出口 $40.2K · 4 笔2025-11进口 $5.4K · 1 笔出口 $27.3K · 3 笔2025-12进口 $6.0K · 1 笔出口 $30.2K · 4 笔2026-01进口 $4.3K · 1 笔出口 $28.2K · 3 笔2026-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $15.9K · 4 笔2026-03进口 $5.0K · 1 笔出口 $29.7K · 4 笔2026-04进口 $2.3K · 1 笔出口 $27.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 1 笔2024-06进口 $2.3K · 1 笔出口 $14.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 1 笔2024-11进口 $190.7K · 1 笔出口 $13.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $122.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 2 笔2025-07进口 $23.7K · 3 笔出口 $25.4K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $115.0K · 4 笔2025-09进口 $12.3K · 3 笔出口 $20.9K · 3 笔2025-10进口 $20.2K · 2 笔出口 $40.2K · 4 笔2025-11进口 $5.4K · 1 笔出口 $27.3K · 3 笔2025-12进口 $6.0K · 1 笔出口 $30.2K · 4 笔2026-01进口 $4.3K · 1 笔出口 $28.2K · 3 笔2026-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $15.9K · 4 笔2026-03进口 $5.0K · 1 笔出口 $29.7K · 4 笔2026-04进口 $2.3K · 1 笔出口 $27.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号2400646472
企查查编码QVNKDR8JA3
成立日期2013-07-16
联系地址Thôn Chùa, Xã Tăng Tiến, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ SÔNG HỒNG
企业英文名称TECHNOLOGY INVESTMENT AND DEVELOPMENT RED RIVER JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô CN-16, Khu Công nghiệp Việt Hàn, Phường Nếnh, Bắc Ninh
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话02046335335
邮箱info@r2tech.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本513.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390740聚碳酸酯
390230丙烯共聚物
848030模具
847710注塑机

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
940592塑料灯具零件
732690其他钢铁制品
848030模具
848079非注塑模具
848071橡塑模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$190.7K
越南17$43.5K
中国11$42.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南73$803.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyo Machinery & Metal Co., Ltd.日本1$190.7K注塑机、电力控制板
Aomaga (Viet Nam) Electronic Co., Ltd.越南12$77.0K带接头绝缘电线、其他塑料制品
Futaba Co., Ltd. (Vietnam)越南3$5.0K模具、模具底座
Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd.越南2$3.7KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SVP Vietnam Co., Ltd.越南40$472.8K其他缝纫机零件、其他塑料制品
Richell Corp.越南2$206.2K塑料餐具、塑料家用制品
Skylink Mfg Vietnam Co., Ltd.越南12$60.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Aomaga (Viet Nam) Electronic Co., Ltd.越南11$39.5K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Tannan Vietnam Co., Ltd.越南6$29.4K其他液化石油气、电动机及零件
Iwaseya Vietnam Co., Ltd.越南1$1.1K其他铝制品、其他纸制品
Kanegabo Co., Ltd.越南2$969瓦楞纸箱、塑料涂布纸板

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29聚碳酸酯AOMAGA (VIET NAM) ELECTRONIC CO LTD越南$1.2K
2026-04-29聚碳酸酯AOMAGA (VIET NAM) ELECTRONIC CO LTD越南$1.2K
2026-03-26聚碳酸酯AOMAGA (VIET NAM) ELECTRONIC CO LTD中国$3.8K
2026-03-26聚碳酸酯AOMAGA (VIET NAM) ELECTRONIC CO LTD越南$1.2K
2026-02-26聚碳酸酯AOMAGA (VIET NAM) ELECTRONIC CO LTD中国$667
2026-02-26聚碳酸酯AOMAGA (VIET NAM) ELECTRONIC CO LTD越南$896
2026-01-22聚碳酸酯AOMAGA (VIET NAM) ELECTRONIC CO LTD越南$1.8K
2026-01-22聚碳酸酯AOMAGA (VIET NAM) ELECTRONIC CO LTD中国$2.5K
2025-12-26聚碳酸酯AOMAGA (VIET NAM) ELECTRONIC CO LTD中国$4.5K
2025-12-26聚碳酸酯AOMAGA (VIET NAM) ELECTRONIC CO LTD越南$1.3K

出口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28塑料灯具零件AOMAGA (VIET NAM) ELECTRONIC CO LTD越南$632
2026-04-22其他塑料制品SKYLINK MFG VIETNAM CO LTD越南$724
2026-04-22其他塑料制品SKYLINK MFG VIETNAM CO LTD越南$211
2026-04-22其他塑料制品SKYLINK MFG VIETNAM CO LTD越南$101
2026-04-22其他塑料制品SKYLINK MFG VIETNAM CO LTD越南$280
2026-04-22其他塑料制品SKYLINK MFG VIETNAM CO LTD越南$114
2026-04-22其他塑料制品SKYLINK MFG VIETNAM CO LTD越南$279
2026-04-22其他塑料制品SKYLINK MFG VIETNAM CO LTD越南$1.2K
2026-04-22其他塑料制品SKYLINK MFG VIETNAM CO LTD越南$114
2026-04-22其他塑料制品SKYLINK MFG VIETNAM CO LTD越南$279

相关企业 · 同类产品

Technology Investment & Development Red River Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →