Mekong Saigon Investment Corporation
越南进口商 · 进口 115 笔 · 主营 冷冻牛杂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Mê Kông Sài Gòn
115
进口笔数
10
出口笔数
$5.32M
进口金额
$817.0K
出口金额
2025-06-18
最近进口
2025-10-09
最近出口
35
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309485487 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFA1A8EE |
| 成立日期 | 2009-10-10 |
| 联系地址 | 332 Nguyễn Văn Linh, Phường Bình Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MÊ KÔNG SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | ME KONG SAI GON INVESTMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 332 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842866884242 |
| 邮箱 | info@mekongsaigon.com.vn |
| 传真 | +842854110192 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020220 | 冷冻带骨牛肉块 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020322 | 带骨冻猪肉 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 441879 | 其他木地板 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 020910 | 猪脂肪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 071190 | 其他保藏蔬菜 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 080711 | 鲜西瓜 |
| 080940 | 鲜李及黑刺李 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 70 | $3.00M |
| 俄罗斯 | 18 | $1.45M |
| 马来西亚 | 13 | $603.8K |
| 西班牙 | 6 | $194.7K |
| 中国 | 5 | $63.8K |
| 越南 | 3 | $7.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 3 | $542.6K |
| 越南 | 2 | $197.5K |
| 阿联酋 | 4 | $70.1K |
| 中国台湾 | 1 | $6.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TC Miratorg | 俄罗斯 | 11 | $912.7K | 其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉 |
| Dunnett & Johnston Group Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 20 | $841.3K | 冷冻牛杂、冷冻带骨牛肉块 |
| Ekowood International Berhad | 马来西亚 | 13 | $603.8K | 其他木地板、多层木地板 |
| Vitello Agro Trade MT LLC | 俄罗斯 | 7 | $538.6K | 其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉 |
| Van Dao Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $223.5K | 带骨冻猪肉、冷冻猪杂 |
| PPL Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $198.9K | 冷冻牛杂、冷冻带骨牛肉块 |
| Chuc Chuc Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $172.7K | 带骨冻猪肉、冻去骨牛肉 |
| Wim Food A | 西班牙 | 5 | $147.0K | 冷冻牛杂、冷冻猪杂 |
| ATP International Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $145.0K | 冷冻牛杂、冻去骨牛肉 |
| Greencorp International Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $128.3K | 冻去骨牛肉、冷冻带骨牛肉块 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden & D Shipping Logistics Co., Ltd. | 越南 | 4 | $678.2K | 其他冷冻水果坚果、其他鲜果 |
| International Dragon Food Trading LLC | 阿联酋 | 5 | $132.0K | 其他鲜果、鲜李及黑刺李 |
| GIANT FLOW CO LTD | 中国台湾 | 1 | $6.8K | 其他芸苔属蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-18 | 人造纤维无纺布 | UNIMAX TEXTILE CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2025-05-29 | 混合调味料 | CHENGDU KESONA TRADING CO LTD | 中国 | $8 |
| 2025-05-29 | 混合调味料 | CHENGDU KESONA TRADING CO LTD | 中国 | $8 |
| 2025-05-29 | 混合调味料 | CHENGDU KESONA TRADING CO LTD | 中国 | $3 |
| 2024-10-17 | 冻去骨牛肉 | AUSTRALIAN COUNTRY CHOICE PRODUCTION PTY LTD | 澳大利亚 | $48.9K |
| 2024-09-26 | 冷冻带骨牛肉块 | DUNNETT & JOHNSTON GROUP PTY LIMITE | 澳大利亚 | $35.9K |
| 2024-08-29 | 冷冻带骨牛肉块 | EVERGREEN AUSTRALIA TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $37.2K |
| 2024-08-24 | 冷冻带骨牛肉块 | GREENCORP INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $21.0K |
| 2024-08-22 | 冷冻猪杂 | GREENCORP INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $14.9K |
| 2024-08-14 | 冷冻带骨牛肉块 | DUNNETT & JOHNSTON GROUP PTY LIMITE | 澳大利亚 | $33.4K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-09 | 其他芸苔属蔬菜 | GIANT FLOW CO LTD | 中国台湾 | $6.8K |
| 2024-12-12 | 其他冷冻水果坚果 | GOLDEN & D SHIPPING LOGISTICS CO LTD | 泰国 | $149.3K |
| 2024-12-12 | 其他冷冻水果坚果 | GOLDEN & D SHIPPING LOGISTICS CO LTD | 泰国 | $32.5K |
| 2024-12-12 | 其他冷冻水果坚果 | GOLDEN & D SHIPPING LOGISTICS CO LTD | 泰国 | $32.0K |
| 2024-12-05 | 其他冷冻水果坚果 | GOLDEN & D SHIPPING LOGISTICS CO LTD | 泰国 | $178.2K |
| 2024-07-23 | 其他冷冻水果坚果 | GOLDEN & D SHIPPING LOGISTICS CO LTD | 泰国 | $15.6K |
| 2024-07-23 | 其他冷冻水果坚果 | GOLDEN & D SHIPPING LOGISTICS CO LTD | 泰国 | $26.2K |
| 2024-07-23 | 其他冷冻水果坚果 | GOLDEN & D SHIPPING LOGISTICS CO LTD | 泰国 | $34.4K |
| 2024-07-23 | 其他冷冻水果坚果 | GOLDEN & D SHIPPING LOGISTICS CO LTD | 泰国 | $74.5K |
| 2024-07-06 | 其他冷冻水果坚果 | GOLDEN & D SHIPPING LOGISTICS CO LTD | 越南 | $53.5K |