Mekong Saigon Investment Corporation

越南进口商 · 进口 115 笔 · 主营 冷冻牛杂

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Mê Kông Sài Gòn

115
进口笔数
10
出口笔数
$5.32M
进口金额
$817.0K
出口金额
2025-06-18
最近进口
2025-10-09
最近出口
35
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $421.8K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $131.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $350.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $215.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $329.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $175.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $240.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $308.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $421.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $218.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $201.9K · 6 笔出口 $286.2K · 2 笔2024-08进口 $190.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $35.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $48.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $392.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $131.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $350.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $215.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $329.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $175.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $240.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $308.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $421.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $218.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $201.9K · 6 笔出口 $286.2K · 2 笔2024-08进口 $190.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $35.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $48.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $392.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0309485487
企查查编码QVNFA1A8EE
成立日期2009-10-10
联系地址332 Nguyễn Văn Linh, Phường Bình Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MÊ KÔNG SÀI GÒN
企业英文名称ME KONG SAI GON INVESTMENT CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址332 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842866884242
邮箱info@mekongsaigon.com.vn
传真+842854110192
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020629冷冻牛杂
020220冷冻带骨牛肉块
020329其他冷冻猪肉
020322带骨冻猪肉
020230冻去骨牛肉
441879其他木地板
020649冷冻猪杂
392690其他塑料制品
560312人造纤维无纺布
020910猪脂肪

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
081190其他冷冻水果坚果
080450番石榴芒果山竹
070490其他芸苔属蔬菜
071190其他保藏蔬菜
071420高淀粉甘薯
080550柠檬及青柠
080711鲜西瓜
080940鲜李及黑刺李

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚70$3.00M
俄罗斯18$1.45M
马来西亚13$603.8K
西班牙6$194.7K
中国5$63.8K
越南3$7.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国3$542.6K
越南2$197.5K
阿联酋4$70.1K
中国台湾1$6.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TC Miratorg俄罗斯11$912.7K其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉
Dunnett & Johnston Group Pty. Ltd.澳大利亚20$841.3K冷冻牛杂、冷冻带骨牛肉块
Ekowood International Berhad马来西亚13$603.8K其他木地板、多层木地板
Vitello Agro Trade MT LLC俄罗斯7$538.6K其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉
Van Dao Group Pty Ltd澳大利亚5$223.5K带骨冻猪肉、冷冻猪杂
PPL Trading Pty Ltd澳大利亚6$198.9K冷冻牛杂、冷冻带骨牛肉块
Chuc Chuc Trading Pty Ltd澳大利亚3$172.7K带骨冻猪肉、冻去骨牛肉
Wim Food A西班牙5$147.0K冷冻牛杂、冷冻猪杂
ATP International Group Pty Ltd澳大利亚5$145.0K冷冻牛杂、冻去骨牛肉
Greencorp International Pty Ltd澳大利亚5$128.3K冻去骨牛肉、冷冻带骨牛肉块

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Golden & D Shipping Logistics Co., Ltd.越南4$678.2K其他冷冻水果坚果、其他鲜果
International Dragon Food Trading LLC阿联酋5$132.0K其他鲜果、鲜李及黑刺李
GIANT FLOW CO LTD中国台湾1$6.8K其他芸苔属蔬菜

近期贸易明细

进口(共 115)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-18人造纤维无纺布UNIMAX TEXTILE CO LTD中国$13.8K
2025-05-29混合调味料CHENGDU KESONA TRADING CO LTD中国$8
2025-05-29混合调味料CHENGDU KESONA TRADING CO LTD中国$8
2025-05-29混合调味料CHENGDU KESONA TRADING CO LTD中国$3
2024-10-17冻去骨牛肉AUSTRALIAN COUNTRY CHOICE PRODUCTION PTY LTD澳大利亚$48.9K
2024-09-26冷冻带骨牛肉块DUNNETT & JOHNSTON GROUP PTY LIMITE澳大利亚$35.9K
2024-08-29冷冻带骨牛肉块EVERGREEN AUSTRALIA TRADING PTY LTD澳大利亚$37.2K
2024-08-24冷冻带骨牛肉块GREENCORP INTERNATIONAL PTY LTD澳大利亚$21.0K
2024-08-22冷冻猪杂GREENCORP INTERNATIONAL PTY LTD澳大利亚$14.9K
2024-08-14冷冻带骨牛肉块DUNNETT & JOHNSTON GROUP PTY LIMITE澳大利亚$33.4K

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-09其他芸苔属蔬菜GIANT FLOW CO LTD中国台湾$6.8K
2024-12-12其他冷冻水果坚果GOLDEN & D SHIPPING LOGISTICS CO LTD泰国$149.3K
2024-12-12其他冷冻水果坚果GOLDEN & D SHIPPING LOGISTICS CO LTD泰国$32.5K
2024-12-12其他冷冻水果坚果GOLDEN & D SHIPPING LOGISTICS CO LTD泰国$32.0K
2024-12-05其他冷冻水果坚果GOLDEN & D SHIPPING LOGISTICS CO LTD泰国$178.2K
2024-07-23其他冷冻水果坚果GOLDEN & D SHIPPING LOGISTICS CO LTD泰国$15.6K
2024-07-23其他冷冻水果坚果GOLDEN & D SHIPPING LOGISTICS CO LTD泰国$26.2K
2024-07-23其他冷冻水果坚果GOLDEN & D SHIPPING LOGISTICS CO LTD泰国$34.4K
2024-07-23其他冷冻水果坚果GOLDEN & D SHIPPING LOGISTICS CO LTD泰国$74.5K
2024-07-06其他冷冻水果坚果GOLDEN & D SHIPPING LOGISTICS CO LTD越南$53.5K

相关企业 · 同类产品

Mekong Saigon Investment Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →