Nhat Nhat Viet Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 242 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nhất Nhất Việt
0
进口笔数
242
出口笔数
$0
进口金额
$8.96M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312495622 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXW3CQ2J |
| 成立日期 | 2013-10-08 |
| 联系地址 | 145/51/25 Lê Đức Thọ, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Cổ Phần Nhất Nhất Việt |
| 企业英文名称 | NHAT NHAT VIET JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 145/51/25 Lê Đức Thọ, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0121 - Trồng cây ăn quả 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842862577846 |
| 邮箱 | trietnx@gmail.com |
| 传真 | 0862577782 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 071450 | 芋头根茎 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 238 | $8.88M |
| 越南 | 3 | $71.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai Hong Fruit Co., Ltd. | 泰国 | 191 | $7.72M | 其他鲜果 |
| Big C Supercenter Public Company Limited | 泰国 | 37 | $973.9K | 其他鲜果、鲜越橘属水果 |
| CP Axtra Public Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $108.0K | 冻鲶鱼片、鲜越橘属水果 |
| Siam Makro Public Company Limited | 泰国 | 3 | $65.3K | 冷冻马铃薯制品、冻鲶鱼片 |
| Thai Hong Fruit Co., Ltd. | 越南 | 2 | $46.8K | 其他鲜果、其他加工水果 |
| Big C Supercenter Public Co., Ltd. | 越南 | 1 | $25.2K | 冻鲶鱼片、其他鲜果 |
| S.F.M. International Trading Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $14.0K | 其他鲜果 |
| Bangkok Trans & Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.4K | 其他冷冻水果坚果、其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 242)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | Big C Supercenter Public Company Limited | 泰国 | $19.5K |
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | THAI HONG FRUIT CO LTD | 泰国 | $38.0K |
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | THAI HONG FRUIT CO LTD | 泰国 | $744 |
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | Big C Supercenter Public Company Limited | 泰国 | $4.1K |
| 2026-04-25 | 其他鲜果 | THAI HONG FRUIT CO LTD | 泰国 | $39.2K |
| 2026-04-23 | 其他鲜果 | Big C Supercenter Public Company Limited | 泰国 | $19.5K |
| 2026-04-23 | 其他鲜果 | THAI HONG FRUIT CO LTD | 泰国 | $450 |
| 2026-04-23 | 其他鲜果 | THAI HONG FRUIT CO LTD | 泰国 | $52.2K |
| 2026-04-23 | 其他鲜果 | Big C Supercenter Public Company Limited | 泰国 | $4.1K |
| 2026-04-20 | 其他鲜果 | THAI HONG FRUIT CO LTD | 泰国 | $18.6K |