Progress Investment & Development Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 574 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN XUấT NHậP KHẩU PROGRESS
0
进口笔数
574
出口笔数
$0
进口金额
$7.28M
出口金额
—
最近进口
2026-04-30
最近出口
0
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317156729 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY6H1GVG |
| 成立日期 | 2022-02-18 |
| 联系地址 | 256/21 Phan Huy Ích, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN XUẤT NHẬP KHẨU PROGRESS |
| 企业英文名称 | PROGRESS INVESTMENT AND DEVELOPMENT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 256/21 Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 电话 | +84901966732 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 080711 | 鲜西瓜 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
| 080940 | 鲜李及黑刺李 |
| 091011 | 整姜 |
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 497 | $5.98M |
| 越南 | 39 | $461.0K |
| 沙特阿拉伯 | 13 | $254.6K |
| 孟加拉国 | 4 | $235.3K |
| 印度 | 8 | $133.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inter City Trading LLC | 阿联酋 | 341 | $3.45M | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Rukn Alzain Foodstuff Trading Llc | 阿联酋 | 99 | $1.83M | 其他鲜果、其他椰子 |
| Samar Al Shamal Trading Est. | 沙特阿拉伯 | 12 | $233.5K | 其他保藏蔬菜、其他植物产品 |
| Bahr Al Ahlam Foodstuff Trading L.L.C. | 阿联酋 | 7 | $198.3K | 鲜番木瓜、其他椰子 |
| Inter City Trading LLC | 越南 | 25 | $193.9K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| RUKN ALZAIN FOODSTUFF TRADING LLC | 9 | $173.0K | 其他鲜果、其他椰子 | |
| Bahr Alahlam Foodstuff Trading LLC | 越南 | 6 | $145.5K | 其他椰子、番石榴芒果山竹 |
| Samar Al Shamal Trading L.L.C. | 阿联酋 | 5 | $95.0K | 柠檬及青柠、其他鲜果 |
| Barakat Vegetables & Fruits Co. LLC | 阿联酋 | 15 | $44.4K | 其他鲜果 |
| Mehta Trading Co., LLC | 阿联酋 | 9 | $37.0K | 其他鲜果、鲜辣椒/甜椒 |
近期贸易明细
出口(共 574)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他鲜果 | Inter City Trading LLC | 阿联酋 | $1.8K |
| 2026-04-30 | 番石榴芒果山竹 | Inter City Trading LLC | 阿联酋 | $1.2K |
| 2026-04-30 | 其他椰子 | RUKN ALZAIN FOODSTUFF TRADING LLC | — | $13.6K |
| 2026-04-30 | 其他椰子 | RUKN ALZAIN FOODSTUFF TRADING LLC | — | $3.7K |
| 2026-04-30 | 其他鲜果 | Inter City Trading LLC | 阿联酋 | $4.6K |
| 2026-04-30 | 其他鲜果 | RUKN ALZAIN FOODSTUFF TRADING LLC | — | $6.2K |
| 2026-04-29 | 其他椰子 | Inter City Trading LLC | 阿联酋 | $3.8K |
| 2026-04-29 | 其他椰子 | Inter City Trading LLC | 阿联酋 | $12.7K |
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | Inter City Trading LLC | 阿联酋 | $9.4K |
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | Inter City Trading LLC | 阿联酋 | $1.9K |