Progress Investment & Development Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 574 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN XUấT NHậP KHẩU PROGRESS

0
进口笔数
574
出口笔数
$0
进口金额
$7.28M
出口金额
最近进口
2026-04-30
最近出口
0
供应商数
33
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $301.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $64.8K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $278.4K · 19 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $301.2K · 23 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $220.0K · 20 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $243.3K · 23 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $186.6K · 19 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $175.9K · 15 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $190.7K · 21 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $221.7K · 19 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $297.4K · 25 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $157.0K · 18 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $96.8K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $84.3K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $204.6K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $77.4K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $212.6K · 16 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $122.9K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $237.7K · 16 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $192.1K · 23 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $56.6K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $101.5K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $96.2K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $154.1K · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $187.5K · 19 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $143.7K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $171.8K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $186.6K · 16 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $114.9K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $158.0K · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $64.8K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $278.4K · 19 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $301.2K · 23 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $220.0K · 20 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $243.3K · 23 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $186.6K · 19 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $175.9K · 15 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $190.7K · 21 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $221.7K · 19 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $297.4K · 25 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $157.0K · 18 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $96.8K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $84.3K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $204.6K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $77.4K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $212.6K · 16 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $122.9K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $237.7K · 16 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $192.1K · 23 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $56.6K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $101.5K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $96.2K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $154.1K · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $187.5K · 19 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $143.7K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $171.8K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $186.6K · 16 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $114.9K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $158.0K · 16 笔

工商档案

企业注册号0317156729
企查查编码QVNY6H1GVG
成立日期2022-02-18
联系地址256/21 Phan Huy Ích, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN XUẤT NHẬP KHẨU PROGRESS
企业英文名称PROGRESS INVESTMENT AND DEVELOPMENT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址256/21 Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
电话+84901966732
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
080450番石榴芒果山竹
080119其他椰子
080550柠檬及青柠
080711鲜西瓜
080132去壳腰果
080540葡萄柚和柚子
080940鲜李及黑刺李
091011整姜
200819坚果及种子

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿联酋497$5.98M
越南39$461.0K
沙特阿拉伯13$254.6K
孟加拉国4$235.3K
印度8$133.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Inter City Trading LLC阿联酋341$3.45M其他鲜果、番石榴芒果山竹
Rukn Alzain Foodstuff Trading Llc阿联酋99$1.83M其他鲜果、其他椰子
Samar Al Shamal Trading Est.沙特阿拉伯12$233.5K其他保藏蔬菜、其他植物产品
Bahr Al Ahlam Foodstuff Trading L.L.C.阿联酋7$198.3K鲜番木瓜、其他椰子
Inter City Trading LLC越南25$193.9K其他鲜果、番石榴芒果山竹
RUKN ALZAIN FOODSTUFF TRADING LLC9$173.0K其他鲜果、其他椰子
Bahr Alahlam Foodstuff Trading LLC越南6$145.5K其他椰子、番石榴芒果山竹
Samar Al Shamal Trading L.L.C.阿联酋5$95.0K柠檬及青柠、其他鲜果
Barakat Vegetables & Fruits Co. LLC阿联酋15$44.4K其他鲜果
Mehta Trading Co., LLC阿联酋9$37.0K其他鲜果、鲜辣椒/甜椒

近期贸易明细

出口(共 574)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30其他鲜果Inter City Trading LLC阿联酋$1.8K
2026-04-30番石榴芒果山竹Inter City Trading LLC阿联酋$1.2K
2026-04-30其他椰子RUKN ALZAIN FOODSTUFF TRADING LLC$13.6K
2026-04-30其他椰子RUKN ALZAIN FOODSTUFF TRADING LLC$3.7K
2026-04-30其他鲜果Inter City Trading LLC阿联酋$4.6K
2026-04-30其他鲜果RUKN ALZAIN FOODSTUFF TRADING LLC$6.2K
2026-04-29其他椰子Inter City Trading LLC阿联酋$3.8K
2026-04-29其他椰子Inter City Trading LLC阿联酋$12.7K
2026-04-29其他鲜果Inter City Trading LLC阿联酋$9.4K
2026-04-28其他鲜果Inter City Trading LLC阿联酋$1.9K

相关企业 · 同类产品

Progress Investment & Development Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →