T & Q Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thiết bị y tế T & Q
41
进口笔数
0
出口笔数
$490.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-25
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104977336 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4CV325E |
| 成立日期 | 2010-11-03 |
| 联系地址 | Tầng 2, ngôi 12 số 1, Hoàng Hoa Thám, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ T & Q |
| 企业英文名称 | T & Q MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, ngôi 12 số 1, Hoàng Hoa Thám, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +842437349106 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 853921 | 卤钨灯 |
| 902790 | 切片机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 22 | $328.6K |
| 中国 | 16 | $136.1K |
| 匈牙利 | 2 | $16.7K |
| 西班牙 | 1 | $9.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PZ Cormay S.A. | 波兰 | 22 | $328.6K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| E Lab Biological Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $69.1K | 分析仪器、切片机零件 |
| Maccura Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $38.1K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Norma Instruments Zrt | 匈牙利 | 2 | $16.7K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Shenzhen Landwind Biomedical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.5K | 其他诊断试剂、第90章仪器零件 |
| Bioscience Medical S.L. | 西班牙 | 1 | $9.5K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Genrui Biotech Inc. | 中国 | 2 | $7.6K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Guangzhou ExcBio Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 分析仪器、其他诊断试剂 |
| Nanjing Skyline Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 摩托车及配件、电动摩托车 |
| Suzhou Medmay Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 切片机零件 | E Lab Biological Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $400 |
| 2026-06-25 | 分析仪器 | E Lab Biological Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $18.6K |
| 2026-06-05 | 其他诊断试剂 | PZ Cormay S.A. | 波兰 | $168 |
| 2026-06-05 | 其他诊断试剂 | Norma Instruments Zrt | 匈牙利 | $829 |
| 2026-06-05 | 其他诊断试剂 | PZ Cormay S.A. | 波兰 | $2.0K |
| 2026-06-05 | 其他诊断试剂 | PZ Cormay S.A. | 波兰 | $2.2K |
| 2026-06-05 | 其他诊断试剂 | PZ Cormay S.A. | 波兰 | $154 |
| 2026-06-05 | 其他诊断试剂 | PZ Cormay S.A. | 波兰 | $509 |
| 2026-06-05 | 其他诊断试剂 | PZ Cormay S.A. | 波兰 | $335 |
| 2026-06-05 | 其他诊断试剂 | PZ Cormay S.A. | 波兰 | $383 |