T & Q Medical Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 其他诊断试剂

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH thiết bị y tế T & Q

37
进口笔数
0
出口笔数
$419.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $29.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $29.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $29.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104977336
企查查编码QVN4CV325E
成立日期2010-11-03
联系地址Tầng 2, ngôi 12 số 1, Hoàng Hoa Thám, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ T & Q
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2, ngôi 12 số 1, Hoàng Hoa Thám, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội
经营范围5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
电话+842437349106
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本48亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
902789分析仪器
381090焊接用焊剂
392690其他塑料制品
382219诊断试剂
853921卤钨灯

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
波兰21$300.4K
中国14$93.8K
匈牙利1$15.9K
西班牙1$9.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PZ Cormays A波兰21$300.4K其他诊断试剂、诊断试剂
Maccura Biotechnology Co., Ltd.中国5$38.1K诊断试剂、其他诊断试剂
E Lab Biological Science & Technology Co., Ltd.中国3$26.8K分析仪器、切片机零件
Norma Instruments Zrt匈牙利1$15.9K诊断试剂、其他诊断试剂
Shenzhen Landwind Biomedical Technology Co., Ltd.中国1$12.5K其他诊断试剂、第90章仪器零件
Bioscience Medical S.L.西班牙1$9.5K其他诊断试剂、诊断试剂
Genrui International Ltd.中国2$7.6K其他诊断试剂、分析仪器
Guangzhou ExcBio Technology Co., Ltd.中国1$5.8K分析仪器、其他诊断试剂
Nanjing Skyline Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$1.9K摩托车及配件、电动摩托车
Suzhou Medmay Biotechnology Co., Ltd.中国1$1.1K其他诊断试剂、诊断试剂

近期贸易明细

进口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24其他诊断试剂PZ Cormays A波兰$776
2026-03-24其他诊断试剂PZ Cormays A波兰$180
2026-03-24其他诊断试剂PZ Cormays A波兰$692
2026-03-24其他诊断试剂PZ Cormays A波兰$19
2026-03-24其他诊断试剂PZ Cormays A波兰$2.0K
2026-03-24其他诊断试剂PZ Cormays A波兰$143
2026-03-24其他诊断试剂PZ Cormays A波兰$680
2026-03-24其他诊断试剂PZ Cormays A波兰$80
2026-03-24其他诊断试剂PZ Cormays A波兰$49
2026-03-24其他诊断试剂PZ Cormays A波兰$103

相关企业 · 同类产品

T & Q Medical Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →