THANH DONG TIEN MECHANICAL MFG & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHế TạO Và THươNG MạI THàNH ĐồNG TIếN
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$1.4K
出口金额
—
最近进口
2025-12-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601599547 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2MJMC6T |
| 成立日期 | 2023-01-10 |
| 联系地址 | xóm Tiên Trường 1, Xã Tiên Hội, Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHẾ TẠO VÀ THƯƠNG MẠI THÀNH ĐỒNG TIẾN |
| 企业英文名称 | THANH DONG TIEN TRADING AND MECHANICAL ENGINEERING |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | xóm Tiên Trường 1, Xã La Bằng, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của Pháp luật. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84399075539 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $1.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DOWOOINSYS VINA CO LTD | 越南 | 2 | $1.4K | 自粘塑料片、无丝玻璃片 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 50-300升容器 | DOWOOINSYS VINA CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 50-300升容器 | DOWOOINSYS VINA CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | DOWOOINSYS VINA CO LTD | 越南 | $953 |
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | DOWOOINSYS VINA CO LTD | 越南 | $511 |
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | DOWOOINSYS VINA CO LTD | 越南 | $511 |
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | DOWOOINSYS VINA CO LTD | 越南 | $953 |
| 2026-04-24 | 50-300升容器 | DOWOOINSYS VINA CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-23 | 非办公金属家具 | DOWOOINSYS VINA CO LTD | 越南 | $511 |
| 2026-04-23 | 非办公金属家具 | DOWOOINSYS VINA CO LTD | 越南 | $953 |
| 2026-02-05 | 50-300升容器 | DOWOOINSYS VINA CO LTD | 越南 | $3.3K |