ASIA JOINT STOCK CO LTD

越南出口商 · 出口 1,880 笔 · 主营 塑料包装箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN á CHâU

349
进口笔数
1,880
出口笔数
$15.53M
进口金额
$15.29M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
30
供应商数
65
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.08M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $37.8K · 1 笔出口 $37.2K · 7 笔2023-11进口 $146.0K · 6 笔出口 $279.0K · 34 笔2023-12进口 $406.5K · 9 笔出口 $304.2K · 40 笔2024-01进口 $327.0K · 10 笔出口 $353.8K · 44 笔2024-02进口 $206.9K · 5 笔出口 $212.0K · 35 笔2024-03进口 $474.7K · 13 笔出口 $365.7K · 43 笔2024-04进口 $216.0K · 8 笔出口 $299.0K · 41 笔2024-05进口 $269.8K · 8 笔出口 $311.2K · 46 笔2024-06进口 $466.1K · 12 笔出口 $286.7K · 38 笔2024-07进口 $179.5K · 5 笔出口 $410.9K · 48 笔2024-08进口 $263.9K · 9 笔出口 $348.7K · 44 笔2024-09进口 $608.9K · 11 笔出口 $327.8K · 36 笔2024-10进口 $295.2K · 8 笔出口 $326.8K · 37 笔2024-11进口 $649.8K · 11 笔出口 $302.0K · 44 笔2024-12进口 $608.3K · 13 笔出口 $407.7K · 41 笔2025-01进口 $226.1K · 4 笔出口 $290.0K · 36 笔2025-02进口 $318.8K · 5 笔出口 $325.8K · 46 笔2025-03进口 $60.7K · 3 笔出口 $327.1K · 45 笔2025-04进口 $551.0K · 7 笔出口 $317.4K · 44 笔2025-05进口 $544.3K · 8 笔出口 $388.8K · 50 笔2025-06进口 $239.6K · 7 笔出口 $462.6K · 46 笔2025-07进口 $387.0K · 7 笔出口 $478.8K · 51 笔2025-08进口 $359.8K · 8 笔出口 $475.6K · 44 笔2025-09进口 $390.3K · 6 笔出口 $387.4K · 42 笔2025-10进口 $311.9K · 12 笔出口 $496.2K · 49 笔2025-11进口 $507.0K · 8 笔出口 $440.7K · 54 笔2025-12进口 $249.3K · 10 笔出口 $444.9K · 53 笔2026-01进口 $356.8K · 9 笔出口 $522.0K · 54 笔2026-02进口 $255.9K · 3 笔出口 $313.6K · 41 笔2026-03进口 $249.2K · 4 笔出口 $392.1K · 48 笔2026-04进口 $1.08M · 9 笔出口 $401.2K · 48 笔2026-05进口 $282.6K · 9 笔出口 $468.6K · 42 笔2026-06进口 $605.0K · 4 笔出口 $539.7K · 70 笔2026-07进口 $105.4K · 3 笔出口 $422.3K · 56 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $37.8K · 1 笔出口 $37.2K · 7 笔2023-11进口 $146.0K · 6 笔出口 $279.0K · 34 笔2023-12进口 $406.5K · 9 笔出口 $304.2K · 40 笔2024-01进口 $327.0K · 10 笔出口 $353.8K · 44 笔2024-02进口 $206.9K · 5 笔出口 $212.0K · 35 笔2024-03进口 $474.7K · 13 笔出口 $365.7K · 43 笔2024-04进口 $216.0K · 8 笔出口 $299.0K · 41 笔2024-05进口 $269.8K · 8 笔出口 $311.2K · 46 笔2024-06进口 $466.1K · 12 笔出口 $286.7K · 38 笔2024-07进口 $179.5K · 5 笔出口 $410.9K · 48 笔2024-08进口 $263.9K · 9 笔出口 $348.7K · 44 笔2024-09进口 $608.9K · 11 笔出口 $327.8K · 36 笔2024-10进口 $295.2K · 8 笔出口 $326.8K · 37 笔2024-11进口 $649.8K · 11 笔出口 $302.0K · 44 笔2024-12进口 $608.3K · 13 笔出口 $407.7K · 41 笔2025-01进口 $226.1K · 4 笔出口 $290.0K · 36 笔2025-02进口 $318.8K · 5 笔出口 $325.8K · 46 笔2025-03进口 $60.7K · 3 笔出口 $327.1K · 45 笔2025-04进口 $551.0K · 7 笔出口 $317.4K · 44 笔2025-05进口 $544.3K · 8 笔出口 $388.8K · 50 笔2025-06进口 $239.6K · 7 笔出口 $462.6K · 46 笔2025-07进口 $387.0K · 7 笔出口 $478.8K · 51 笔2025-08进口 $359.8K · 8 笔出口 $475.6K · 44 笔2025-09进口 $390.3K · 6 笔出口 $387.4K · 42 笔2025-10进口 $311.9K · 12 笔出口 $496.2K · 49 笔2025-11进口 $507.0K · 8 笔出口 $440.7K · 54 笔2025-12进口 $249.3K · 10 笔出口 $444.9K · 53 笔2026-01进口 $356.8K · 9 笔出口 $522.0K · 54 笔2026-02进口 $255.9K · 3 笔出口 $313.6K · 41 笔2026-03进口 $249.2K · 4 笔出口 $392.1K · 48 笔2026-04进口 $1.08M · 9 笔出口 $401.2K · 48 笔2026-05进口 $282.6K · 9 笔出口 $468.6K · 42 笔2026-06进口 $605.0K · 4 笔出口 $539.7K · 70 笔2026-07进口 $105.4K · 3 笔出口 $422.3K · 56 笔

工商档案

企业注册号0500551728
企查查编码QVNMF4U9FT
成立日期2006-12-22
联系地址Tổ dân phố Thắng Lợi, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN Á CHÂU
企业英文名称ASIA JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ dân phố Thắng Lợi, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3830 - Tái chế phế liệu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+84934219419
邮箱achau@baobicongnghiep.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本168.99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
480593重未涂布纸
382219诊断试剂
902789分析仪器
350520淀粉胶
480519未涂布瓦楞纸
901890其他医疗器具
390230丙烯共聚物
390210聚丙烯聚合物
844190造纸机械零件

出口

HS 编码产品
392310塑料包装箱
392690其他塑料制品
392190非泡沫塑料片
482290纸制卷轴
482390其他纸制品
392321聚乙烯袋
482210纺织纱线筒管
731815钢铁螺钉螺栓
481910瓦楞纸箱
400811泡沫橡胶板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国203$10.45M
马来西亚87$3.33M
泰国28$1.27M
中国台湾21$368.0K
韩国5$87.8K
美国3$16.2K
日本2$8.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,835$14.58M
中国台湾1$46.4K
马来西亚1$9.3K
美国1$402

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Leadway (HK) Ltd中国香港109$6.12M诊断试剂、分析仪器
Muda Paper Mills Sdn. Bhd.马来西亚87$3.33M重未涂布纸、漂白牛皮纸≤150g/m2
ACON Laboratories, Inc.中国10$1.58M诊断试剂、其他诊断试剂
Siam Kraft Industry Co., Ltd.泰国28$1.27M150-225克未涂布纸、150克以上再生衬纸
Alliance Mass Technology Ltd.中国25$856.5K淀粉胶、其他粘合剂≤1kg
ACON Biotech (Hangzhou Lin'an) Co., Ltd.中国25$558.2K诊断试剂、其他诊断试剂
LCY Chemical Corp.中国台湾13$344.7K甲酸盐、丙醇和异丙醇
Shepherd Conductive Compounds, LLC中国9$234.3K低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Xiamen Yuxinda Trading Co., Ltd.中国4$171.6K木制餐具、淀粉胶
SUN WELL MACHINERY CO L T D中国台湾4$11.1K造纸机械零件、其他玻璃制品

下游采购商(共 65)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南240$3.06M其他钢铁制品、其他铝制品
Sumiden Vietnam Co., Ltd.越南88$2.44M增塑PVC混合物、其他钢铁制品
Dragonjet Vietnam Co., Ltd.越南50$788.4K其他塑料制品、自粘塑料片
Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南89$707.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Sumitomo Heavy Industries, Ltd. (Vietnam)48$659.3K聚乙烯袋、其他纸制品
Scientex Tsukasa (Vietnam) Co., Ltd.越南117$656.0K乙烯聚合物塑料、聚丙烯聚合物
Santomas Vietnam Joint Stock Co.越南137$368.6K聚甲醛、ABS共聚物
Kureha Vietnam Co., Ltd.越南45$107.5K瓦楞纸箱、其他塑料包装制品
Tsuchiya TSCO (Vietnam) Co., Ltd.越南66$69.4K吸尘器零件、其他纸制品
NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO., LTD越南80$41.4K其他电路开关装置、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 349)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31非泡沫塑料片Jinshi International Trade (Guangzhou) Co., Ltd.中国$11.8K
2026-07-31PVC塑料板材Jinshi International Trade (Guangzhou) Co., Ltd.中国$12.7K
2026-07-31PVC塑料板材Jinshi International Trade (Guangzhou) Co., Ltd.中国$1.9K
2026-07-31PVC塑料板材Jinshi International Trade (Guangzhou) Co., Ltd.中国$3.7K
2026-07-28聚丙烯聚合物SHEPHERD CONDUCTIVE COMPOUNDS LLC中国$26.5K
2026-07-02重未涂布纸Muda Paper Mills Sdn. Bhd.马来西亚$24.8K
2026-07-02重未涂布纸Muda Paper Mills Sdn. Bhd.马来西亚$12.5K
2026-07-02重未涂布纸Muda Paper Mills Sdn. Bhd.马来西亚$11.4K
2026-06-27诊断试剂ACON Laboratories, Inc.中国$90.0K
2026-06-27诊断试剂ACON Laboratories, Inc.中国$33.6K

出口(共 1,880)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31钢铁螺钉螺栓Canon Vietnam Co., Ltd.越南$172
2026-07-31钢铁螺钉螺栓Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南$64
2026-07-31其他塑料制品Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南$4.8K
2026-07-31其他塑料制品Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南$288
2026-07-31其他塑料制品Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南$4.5K
2026-07-31非泡沫塑料片Canon Vietnam Co., Ltd.越南$911
2026-07-31其他塑料制品Canon Vietnam Co., Ltd.越南$34
2026-07-31其他塑料制品Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南$115
2026-07-31非泡沫塑料片Canon Vietnam Co., Ltd.越南$12
2026-07-31其他塑料制品Canon Vietnam Co., Ltd.越南$193

相关企业 · 同类产品

ASIA JOINT STOCK CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →