ASIA JOINT STOCK CO LTD
越南出口商 · 出口 1,880 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN á CHâU
349
进口笔数
1,880
出口笔数
$15.53M
进口金额
$15.29M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
30
供应商数
65
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500551728 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMF4U9FT |
| 成立日期 | 2006-12-22 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Thắng Lợi, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN Á CHÂU |
| 企业英文名称 | ASIA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Thắng Lợi, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3830 - Tái chế phế liệu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84934219419 |
| 邮箱 | achau@baobicongnghiep.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 168.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 480593 | 重未涂布纸 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 350520 | 淀粉胶 |
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 482210 | 纺织纱线筒管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 203 | $10.45M |
| 马来西亚 | 87 | $3.33M |
| 泰国 | 28 | $1.27M |
| 中国台湾 | 21 | $368.0K |
| 韩国 | 5 | $87.8K |
| 美国 | 3 | $16.2K |
| 日本 | 2 | $8.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,835 | $14.58M |
| 中国台湾 | 1 | $46.4K |
| 马来西亚 | 1 | $9.3K |
| 美国 | 1 | $402 |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leadway (HK) Ltd | 中国香港 | 109 | $6.12M | 诊断试剂、分析仪器 |
| Muda Paper Mills Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 87 | $3.33M | 重未涂布纸、漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| ACON Laboratories, Inc. | 中国 | 10 | $1.58M | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Siam Kraft Industry Co., Ltd. | 泰国 | 28 | $1.27M | 150-225克未涂布纸、150克以上再生衬纸 |
| Alliance Mass Technology Ltd. | 中国 | 25 | $856.5K | 淀粉胶、其他粘合剂≤1kg |
| ACON Biotech (Hangzhou Lin'an) Co., Ltd. | 中国 | 25 | $558.2K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| LCY Chemical Corp. | 中国台湾 | 13 | $344.7K | 甲酸盐、丙醇和异丙醇 |
| Shepherd Conductive Compounds, LLC | 中国 | 9 | $234.3K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Xiamen Yuxinda Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $171.6K | 木制餐具、淀粉胶 |
| SUN WELL MACHINERY CO L T D | 中国台湾 | 4 | $11.1K | 造纸机械零件、其他玻璃制品 |
下游采购商(共 65)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 240 | $3.06M | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Sumiden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 88 | $2.44M | 增塑PVC混合物、其他钢铁制品 |
| Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 50 | $788.4K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Nissei Technology (Vietnam) Ltd. | 越南 | 89 | $707.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sumitomo Heavy Industries, Ltd. (Vietnam) | 48 | $659.3K | 聚乙烯袋、其他纸制品 | |
| Scientex Tsukasa (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 117 | $656.0K | 乙烯聚合物塑料、聚丙烯聚合物 |
| Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 137 | $368.6K | 聚甲醛、ABS共聚物 |
| Kureha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 45 | $107.5K | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
| Tsuchiya TSCO (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 66 | $69.4K | 吸尘器零件、其他纸制品 |
| NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO., LTD | 越南 | 80 | $41.4K | 其他电路开关装置、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 349)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 非泡沫塑料片 | Jinshi International Trade (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | $11.8K |
| 2026-07-31 | PVC塑料板材 | Jinshi International Trade (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | $12.7K |
| 2026-07-31 | PVC塑料板材 | Jinshi International Trade (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-07-31 | PVC塑料板材 | Jinshi International Trade (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2026-07-28 | 聚丙烯聚合物 | SHEPHERD CONDUCTIVE COMPOUNDS LLC | 中国 | $26.5K |
| 2026-07-02 | 重未涂布纸 | Muda Paper Mills Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $24.8K |
| 2026-07-02 | 重未涂布纸 | Muda Paper Mills Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $12.5K |
| 2026-07-02 | 重未涂布纸 | Muda Paper Mills Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $11.4K |
| 2026-06-27 | 诊断试剂 | ACON Laboratories, Inc. | 中国 | $90.0K |
| 2026-06-27 | 诊断试剂 | ACON Laboratories, Inc. | 中国 | $33.6K |
出口(共 1,880)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 钢铁螺钉螺栓 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $172 |
| 2026-07-31 | 钢铁螺钉螺栓 | Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | $64 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | $4.8K |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | $288 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | $4.5K |
| 2026-07-31 | 非泡沫塑料片 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $911 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $34 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | $115 |
| 2026-07-31 | 非泡沫塑料片 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $193 |