Nhat Thang Automation Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 高压塑料软管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Tự ĐộNG NHấT THắNG
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$31.7K
出口金额
—
最近进口
2026-07-23
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316300218 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMQ0EEC0 |
| 成立日期 | 2020-06-03 |
| 联系地址 | 40 Đường D2, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG NHẤT THẮNG |
| 企业英文名称 | NHAT THANG AUTOMATION EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 40 Đường D2, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hàng và các điều kiện kinh doanh khác đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm |
| 电话 | +84937165675 |
| 邮箱 | nguyenbaotran2979@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853649 | 高压继电器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $31.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Vietnam Aluminium Co., Ltd. | 越南 | 3 | $17.2K | 氩气、阀门龙头 |
| Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $10.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Spartronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $4.2K | 处理器及控制器、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 高压塑料软管 | Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $292 |
| 2026-07-23 | 高压塑料软管 | Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $292 |
| 2026-07-23 | 减压阀 | Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $17 |
| 2026-07-23 | 减压阀 | Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $17 |
| 2026-06-19 | 高压塑料软管 | Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $291 |
| 2026-06-19 | 高压塑料软管 | Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $61 |
| 2026-06-19 | 铜合金管件 | Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-06-19 | 减压阀 | Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $193 |
| 2026-06-19 | 不锈钢管件 | Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-06-19 | 铜合金管件 | Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7 |