Tan Viet Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 126 笔 · 主营 未涂布瓦楞纸
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Tân Việt
0
进口笔数
126
出口笔数
$0
进口金额
$8.18M
出口金额
—
最近进口
2024-03-18
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900561216 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9DTE5XM |
| 成立日期 | 2010-05-07 |
| 联系地址 | Thôn Bình Lương, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI TÂN VIỆT |
| 企业英文名称 | TAN VIET TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Bình Lương, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
| 480441 | 牛皮纸150-225克 |
| 480511 | 未涂布瓦楞纸 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 114 | $7.84M |
| 越南 | 12 | $340.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | 71 | $4.12M | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Zhongke Scientific & Technical Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.88M | 未涂布瓦楞纸、牛皮纸≤150克 |
| Zhongshan Xinmanhui Paper Co., Ltd. | 中国 | 15 | $978.8K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Dongguan Shunjia Paper Co., Ltd. | 中国 | 6 | $649.6K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Dongguan Manhui Paper Co., Ltd. | 中国 | 5 | $211.5K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $204.4K | 未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克 |
| MING SHIN VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 6 | $136.3K | 未涂布瓦楞纸、木颗粒 |
近期贸易明细
出口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-18 | 牛皮纸≤150克 | ZHONGKE SCIENTIFIC & TECHNICAL CO.,LTD | 中国 | $105.8K |
| 2024-03-14 | 牛皮纸≤150克 | ZHONGKE SCIENTIFIC & TECHNICAL CO.,LTD | 中国 | $132.4K |
| 2024-03-11 | 未涂布瓦楞纸 | ZHONGSHAN XINMANHUI PAPER CO LTD | 中国 | $23.4K |
| 2024-03-09 | 未涂布瓦楞纸 | ZHONGSHAN XINMANHUI PAPER CO LTD | 中国 | $63.9K |
| 2024-03-09 | 未涂布瓦楞纸 | ZHONGSHAN XINMANHUI PAPER CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2024-02-27 | 牛皮纸≤150克 | ZHONGKE SCIENTIFIC & TECHNICAL CO.,LTD | 中国 | $59.9K |
| 2024-02-23 | 牛皮纸≤150克 | ZHONGKE SCIENTIFIC & TECHNICAL CO LTD | 中国 | $89.2K |
| 2024-02-23 | 牛皮纸≤150克 | JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $15.7K |
| 2024-02-23 | 牛皮纸≤150克 | JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $23.5K |
| 2024-02-22 | 牛皮纸≤150克 | JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $67.1K |