Tan Viet Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 126 笔 · 主营 未涂布瓦楞纸

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Tân Việt

0
进口笔数
126
出口笔数
$0
进口金额
$8.18M
出口金额
最近进口
2024-03-18
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $918.9K20212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $435.1K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $918.9K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $421.3K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $735.0K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $392.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $370.0K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $333.6K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $435.1K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $918.9K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $421.3K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $735.0K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $392.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $370.0K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $333.6K · 5 笔

工商档案

企业注册号0900561216
企查查编码QVN9DTE5XM
成立日期2010-05-07
联系地址Thôn Bình Lương, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI TÂN VIỆT
企业英文名称TAN VIET TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Bình Lương, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
480519未涂布瓦楞纸
480431牛皮纸≤150克
480441牛皮纸150-225克
480511未涂布瓦楞纸

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国114$7.84M
越南12$340.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD中国香港71$4.12M未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板
Zhongke Scientific & Technical Co., Ltd.中国17$1.88M未涂布瓦楞纸、牛皮纸≤150克
Zhongshan Xinmanhui Paper Co., Ltd.中国15$978.8K未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板
Dongguan Shunjia Paper Co., Ltd.中国6$649.6K未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板
Dongguan Manhui Paper Co., Ltd.中国5$211.5K未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板
Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd.越南6$204.4K未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克
MING SHIN VIETNAM CO., LTD.越南6$136.3K未涂布瓦楞纸、木颗粒

近期贸易明细

出口(共 126)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-18牛皮纸≤150克ZHONGKE SCIENTIFIC & TECHNICAL CO.,LTD中国$105.8K
2024-03-14牛皮纸≤150克ZHONGKE SCIENTIFIC & TECHNICAL CO.,LTD中国$132.4K
2024-03-11未涂布瓦楞纸ZHONGSHAN XINMANHUI PAPER CO LTD中国$23.4K
2024-03-09未涂布瓦楞纸ZHONGSHAN XINMANHUI PAPER CO LTD中国$63.9K
2024-03-09未涂布瓦楞纸ZHONGSHAN XINMANHUI PAPER CO LTD中国$8.1K
2024-02-27牛皮纸≤150克ZHONGKE SCIENTIFIC & TECHNICAL CO.,LTD中国$59.9K
2024-02-23牛皮纸≤150克ZHONGKE SCIENTIFIC & TECHNICAL CO LTD中国$89.2K
2024-02-23牛皮纸≤150克JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD中国$15.7K
2024-02-23牛皮纸≤150克JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD中国$23.5K
2024-02-22牛皮纸≤150克JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD中国$67.1K

相关企业 · 同类产品

Tan Viet Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →