Northern Stars Equipment & Technology Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Và Dịch Vụ Công Nghệ Sao Phương Bắc
12
进口笔数
1
出口笔数
$9.9K
进口金额
$6.0K
出口金额
2025-12-25
最近进口
2023-03-09
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600899754 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYJ1J3JX |
| 成立日期 | 2007-06-26 |
| 联系地址 | Số 42B5 đường 30/4, Phường 9, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ SAO PHƯƠNG BẮC |
| 企业英文名称 | NORTHERN STARS EQUIPMENT AND TECHNOLOGY SERVICES CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 42B5 đường 30/4, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 02543614999 |
| 邮箱 | nsc@nsets.com.vn |
| 官网 | www.nsets.com.vn |
| 传真 | 02543613666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 903033 | 电测仪表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903033 | 电测仪表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $6.5K |
| 中国 | 1 | $1.7K |
| 英国 | 5 | $1.0K |
| 芬兰 | 1 | $475 |
| 澳大利亚 | 1 | $91 |
| 新加坡 | 1 | $88 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $6.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fluke South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $6.0K | 万用表、非液体温度计 |
| BEIJING SPAKE TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.7K | 压力测量仪、手动气泵 |
| Paragon Scientific Ltd. | 英国 | 5 | $1.0K | 其他诊断试剂、其他化学制剂 |
| W. A. Hammond Drierite Co., Ltd. | 美国 | 2 | $517 | 石膏、其他化学制剂 |
| Vaisala Oyj | 芬兰 | 1 | $475 | 组合测量仪器、测量仪器 |
| Peter Quinlan | 澳大利亚 | 1 | $91 | 水净化机械 |
| Khong Lieng Trading Co. Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $88 | 金属复合垫圈、非螺纹垫圈 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fluke South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $6.0K | 其他测量仪器、非液体温度计 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 压力测量仪 | BEIJING SPAKE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-12-13 | 其他诊断试剂 | PARAGON SCIENTIFIC LTD | 英国 | $51 |
| 2024-12-13 | 其他诊断试剂 | PARAGON SCIENTIFIC LTD | 英国 | $51 |
| 2024-12-13 | 其他诊断试剂 | PARAGON SCIENTIFIC LTD | 英国 | $51 |
| 2024-12-03 | 其他诊断试剂 | PARAGON SCIENTIFIC LTD | 英国 | $332 |
| 2024-08-12 | 其他诊断试剂 | PARAGON SCIENTIFIC LTD | 英国 | $67 |
| 2024-04-09 | 其他诊断试剂 | PARAGON SCIENTIFIC LTD | 英国 | $298 |
| 2024-01-10 | 金属复合垫圈 | KHONG LIENG TRADING CO PTE LTD | 新加坡 | $88 |
| 2023-12-19 | 其他化学制剂 | W.A. HAMMOND DRIERITE CO., LTD. | 美国 | $163 |
| 2023-09-11 | 电测仪表 | FLUKE SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 美国 | $3.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-09 | 电测仪表 | FLUKE SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $2.7K |
| 2023-03-09 | 电测仪表 | FLUKE SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $3.3K |