Hanaki Mfg. & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT & THươNG MạI HANAKI
0
进口笔数
70
出口笔数
$0
进口金额
$401.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700794936 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH1MG12F |
| 成立日期 | 2017-09-18 |
| 联系地址 | Thôn An Đông, Xã Lê Hồ, Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI HANAKI |
| 企业英文名称 | HANAKI MANUFACTURING & TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố An Đông, Phường Lê Hồ, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84915258852 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848330 | 轴承座 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 70 | $401.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chubutsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 63 | $395.0K | 精炼铜管、瓦楞纸箱 |
| Shofu Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $3.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Autonics VNM Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.7K | 其他塑料制品、非玻璃化转印纸 |
近期贸易明细
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-24 | 滚珠轴承 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $37 |
| 2026-04-24 | 传动轴及曲柄 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $218 |
| 2026-04-24 | 滚珠轴承 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $75 |
| 2026-04-24 | 传动轴及曲柄 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $854 |
| 2026-04-24 | 其他机器刀具 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $335 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $566 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $144 |
| 2026-04-24 | 其他机器刀具 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $335 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $144 |