Thanh Dat Furniture Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 155 笔 · 主营 木制座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THàNH ĐạT FURNITURE
1
进口笔数
155
出口笔数
$288
进口金额
$2.02M
出口金额
2023-05-22
最近进口
2026-03-07
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315386082 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN9843R3 |
| 成立日期 | 2018-11-13 |
| 联系地址 | 84 Đường 11, Khu phố 5, Phường Linh Xuân, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÀNH ĐẠT FURNITURE |
| 企业英文名称 | THANH DAT FURNITURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 84 Đường 11, Khu phố 7, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 传真 | 02862831738 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $208 |
| 美国 | 1 | $80 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 83 | $1.51M |
| 越南 | 70 | $442.2K |
| 英国 | 1 | $42.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $28.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Precision Installation | 中国 | 1 | $208 | 染色化纤长丝布、聚氨酯纺织物 |
| Precision Installation | 美国 | 1 | $80 | 染色化纤长丝布、腈纶机织物 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Four Hands, LLC | 美国 | 91 | $1.55M | 其他木家具、非办公金属家具 |
| Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | 59 | $351.3K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
| Asch Fixtures & Millwork Inc. | 爱尔兰 | 3 | $49.3K | 其他木家具、软垫木座椅 |
| Hugo Park Ltd. | 英国 | 1 | $42.0K | 其他木家具、木制座椅 |
| Jardan Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $28.8K | 羊毛打结地毯、棉制装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-22 | 染色化纤长丝布 | PRECISION INSTALLATION | 美国 | $80 |
| 2023-05-22 | 聚氨酯纺织物 | PRECISION INSTALLATION | 中国 | $134 |
| 2023-05-22 | 染色化纤长丝布 | PRECISION INSTALLATION | 中国 | $74 |
出口(共 155)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-07 | 木制座椅 | FOUR HANDS LLC | 美国 | $16.4K |
| 2026-03-07 | 木制座椅 | FOUR HANDS LLC | 美国 | $675 |
| 2026-03-07 | 木制座椅 | FOUR HANDS LLC | 美国 | $4.3K |
| 2026-02-11 | 木制座椅 | FOUR HANDS LLC | 美国 | $13.2K |
| 2026-02-11 | 木制座椅 | FOUR HANDS LLC | 美国 | $4.7K |
| 2026-02-11 | 木制座椅 | FOUR HANDS LLC | 美国 | $2.0K |
| 2026-02-11 | 木制座椅 | FOUR HANDS LLC | 美国 | $1.8K |
| 2026-02-11 | 木制座椅 | FOUR HANDS LLC | 美国 | $2.1K |
| 2026-02-11 | 木制座椅 | FOUR HANDS LLC | 美国 | $6.5K |
| 2026-02-11 | 木制座椅 | FOUR HANDS LLC | 美国 | $7.3K |