BACH KHOA DIGITAL TECHNOLOGY TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 处理器及控制器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Máy Tính Bách Khoa
9
进口笔数
3
出口笔数
$1.2K
进口金额
$15.2K
出口金额
2024-07-22
最近进口
2024-08-06
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000374159 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4N49UEA |
| 成立日期 | 2005-12-12 |
| 联系地址 | Số 31 phố Lê Lợi, Phường Lê Hồng Phong, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ SỐ BÁCH KHOA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 31 phố Lê Lợi, Phường Thái Bình, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02273849880 |
| 邮箱 | bachkhoathaibinh@gmail.com |
| 官网 | www.bachkhoapc.vn |
| 传真 | 02273838898 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 910610 | 计时装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $15.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 9 | $1.2K | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SILVER AGE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 3 | $15.2K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-22 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $144 |
| 2024-03-25 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $144 |
| 2024-03-07 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $144 |
| 2024-01-22 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $144 |
| 2023-12-27 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $144 |
| 2023-06-05 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $60 |
| 2023-04-06 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $87 |
| 2023-02-24 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $144 |
| 2023-02-02 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $144 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 自动数据处理输入输出单元 | SILVER AGE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | — | $42 |
| 2026-04-21 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SILVER AGE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | — | $2.5K |
| 2026-04-21 | 自动数据处理输入输出单元 | SILVER AGE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | — | $38 |
| 2026-04-21 | 绝缘电线 | SILVER AGE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | — | $109 |
| 2026-04-21 | 其他电路开关装置 | SILVER AGE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | — | $7 |
| 2026-04-21 | 非CRT电脑显示器 | SILVER AGE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | — | $402 |
| 2026-04-21 | 带接头绝缘电线 | SILVER AGE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | — | $11 |
| 2026-04-21 | 通信设备 | SILVER AGE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | — | $14 |
| 2026-04-21 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SILVER AGE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | — | $607 |
| 2024-08-06 | 数据处理机 | SILVER AGE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $75 |