Hoang Minh Phat International Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 265 笔 · 主营 塑料衣着附件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế HOàNG MINH PHáT

265
进口笔数
255
出口笔数
$4.84M
进口金额
$7.60M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
54
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.05M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $19.5K · 5 笔出口 $78.0K · 6 笔2023-09进口 $99.2K · 7 笔出口 $1.05M · 12 笔2023-10进口 $151.0K · 6 笔出口 $94.0K · 5 笔2023-11进口 $317.2K · 8 笔出口 $152.2K · 4 笔2023-12进口 $89.4K · 5 笔出口 $161.8K · 4 笔2024-01进口 $83.9K · 6 笔出口 $217.2K · 5 笔2024-02进口 $76.9K · 3 笔出口 $130.7K · 3 笔2024-03进口 $1.0K · 1 笔出口 $156.5K · 8 笔2024-04进口 $8.8K · 5 笔出口 $199.5K · 11 笔2024-05进口 $93.7K · 8 笔出口 $81.1K · 5 笔2024-06进口 $102.0K · 7 笔出口 $89.8K · 6 笔2024-07进口 $195.8K · 11 笔出口 $98.0K · 3 笔2024-08进口 $185.8K · 5 笔出口 $280.9K · 9 笔2024-09进口 $48.7K · 3 笔出口 $98.5K · 6 笔2024-10进口 $9.1K · 1 笔出口 $191.8K · 11 笔2024-11进口 $49.5K · 7 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-12进口 $277.2K · 16 笔出口 $261.7K · 6 笔2025-01进口 $258.4K · 4 笔出口 $494.6K · 10 笔2025-02进口 $43.1K · 5 笔出口 $148.7K · 6 笔2025-03进口 $17.7K · 5 笔出口 $256.6K · 14 笔2025-04进口 $21.1K · 5 笔出口 $239.9K · 9 笔2025-05进口 $39.9K · 6 笔出口 $83.3K · 6 笔2025-06进口 $24.5K · 6 笔出口 $112.2K · 11 笔2025-07进口 $48.8K · 10 笔出口 $216.2K · 7 笔2025-08进口 $418.1K · 7 笔出口 $163.4K · 7 笔2025-09进口 $55.6K · 6 笔出口 $74.5K · 4 笔2025-10进口 $71.2K · 8 笔出口 $121.3K · 4 笔2025-11进口 $27.7K · 7 笔出口 $18.2K · 2 笔2025-12进口 $87.1K · 9 笔出口 $442.7K · 7 笔2026-01进口 $54.0K · 11 笔出口 $100.1K · 3 笔2026-02进口 $31.8K · 2 笔出口 $148.6K · 3 笔2026-03进口 $40.0K · 3 笔出口 $397.2K · 8 笔2026-04进口 $93.0K · 4 笔出口 $184.4K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $19.5K · 5 笔出口 $78.0K · 6 笔2023-09进口 $99.2K · 7 笔出口 $1.05M · 12 笔2023-10进口 $151.0K · 6 笔出口 $94.0K · 5 笔2023-11进口 $317.2K · 8 笔出口 $152.2K · 4 笔2023-12进口 $89.4K · 5 笔出口 $161.8K · 4 笔2024-01进口 $83.9K · 6 笔出口 $217.2K · 5 笔2024-02进口 $76.9K · 3 笔出口 $130.7K · 3 笔2024-03进口 $1.0K · 1 笔出口 $156.5K · 8 笔2024-04进口 $8.8K · 5 笔出口 $199.5K · 11 笔2024-05进口 $93.7K · 8 笔出口 $81.1K · 5 笔2024-06进口 $102.0K · 7 笔出口 $89.8K · 6 笔2024-07进口 $195.8K · 11 笔出口 $98.0K · 3 笔2024-08进口 $185.8K · 5 笔出口 $280.9K · 9 笔2024-09进口 $48.7K · 3 笔出口 $98.5K · 6 笔2024-10进口 $9.1K · 1 笔出口 $191.8K · 11 笔2024-11进口 $49.5K · 7 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-12进口 $277.2K · 16 笔出口 $261.7K · 6 笔2025-01进口 $258.4K · 4 笔出口 $494.6K · 10 笔2025-02进口 $43.1K · 5 笔出口 $148.7K · 6 笔2025-03进口 $17.7K · 5 笔出口 $256.6K · 14 笔2025-04进口 $21.1K · 5 笔出口 $239.9K · 9 笔2025-05进口 $39.9K · 6 笔出口 $83.3K · 6 笔2025-06进口 $24.5K · 6 笔出口 $112.2K · 11 笔2025-07进口 $48.8K · 10 笔出口 $216.2K · 7 笔2025-08进口 $418.1K · 7 笔出口 $163.4K · 7 笔2025-09进口 $55.6K · 6 笔出口 $74.5K · 4 笔2025-10进口 $71.2K · 8 笔出口 $121.3K · 4 笔2025-11进口 $27.7K · 7 笔出口 $18.2K · 2 笔2025-12进口 $87.1K · 9 笔出口 $442.7K · 7 笔2026-01进口 $54.0K · 11 笔出口 $100.1K · 3 笔2026-02进口 $31.8K · 2 笔出口 $148.6K · 3 笔2026-03进口 $40.0K · 3 笔出口 $397.2K · 8 笔2026-04进口 $93.0K · 4 笔出口 $184.4K · 4 笔

工商档案

企业注册号0202092081
企查查编码QVNHAN59KV
成立日期2021-03-16
联系地址Số 568 Thiên Lôi, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HOÀNG MINH PHÁT
企业英文名称HOANG MINH PHAT INTERNATIONAL TRADING LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 568 Thiên Lôi, Phường An Biên, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
电话+84936665758
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本85亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392620塑料衣着附件
550810合成纤维缝纫线
551299其他合成短纤织物
392321聚乙烯袋
482110印刷标签
551219聚酯短纤织物
580620窄幅弹性织物
580790非织造标签
960719其他拉链
551599其他化纤织物

出口

HS 编码产品
620433女式化纤夹克
620463女式化纤裤
620640女式化纤衬衫
620443化纤连衣裙
620453女式化纤裙
621143女式化纤服装
620630女式棉衬衫
620442棉质连衣裙
620290其他纺织大衣
620469女式纺织长裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国96$2.25M
韩国131$1.77M
越南49$378.7K
日本4$271.2K
中国台湾7$94.1K
土耳其1$69.0K
印度尼西亚2$4.5K
马来西亚2$1.5K
中国香港1$16
美国1$2

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国232$6.38M
越南19$924.1K
美国2$229.9K
马来西亚1$59.0K
中国香港1$4.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 54)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daeha Trading Co., Ltd.韩国39$676.3K塑料衣着附件、印刷标签
Hi Garment Korea Co., Ltd.韩国54$387.4K塑料衣着附件、聚乙烯袋
Daeha Trading Co., Ltd.中国9$328.6K混纺毛织物、混纺粗梳毛织物
Seojin Trading Co.中国23$237.6K其他合成短纤织物、聚酯短纤织物
Daewoo International Corp.韩国17$197.3K塑料衣着附件、合成纤维缝纫线
Seong Eun International Trade (Guangzhou) Co., Ltd.中国8$88.3K聚酯短纤织物、其他服装配件
Lanling Chunsong International Trade Co., Ltd.中国7$72.6K其他服装配件、聚酯短纤织物
I.N. Mode Co., Ltd.韩国7$58.9K塑料衣着附件、印刷标签
Vietnam Garments Manufacturing Ltd.越南8$34.1K棉质衬衫、其他纺织衬衫
Dongyang ST Co., Ltd.越南28$26.3K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hi Garment Korea Co., Ltd.韩国103$2.51M女式化纤夹克、女式化纤衬衫
Daeha Trading Co., Ltd.越南69$2.35M女式化纤裤、女式化纤衬衫
FGL International Co., Ltd.越南7$707.5K人造纤维絮胎、女式化纤夹克
Daewoo International Corp.韩国30$547.6K女式化纤夹克、女式化纤裤
I.N. Mode Co., Ltd.韩国13$347.5K男式化纤大衣、男式化纤服装
Szeret Co., Ltd.韩国6$276.4K化纤针织服装、棉针织服装
YJ Co., Ltd.韩国3$166.9K女式棉裤、女式合成纤维裤
Daewoo International越南4$112.1K化纤连衣裙、女式化纤衬衫
Sungwon Ing Co., Ltd.韩国3$87.9K化纤女式大衣、化纤连衣裙
BMS Co., Ltd.韩国2$37.1K男式化纤服装、男式化纤裤

近期贸易明细

进口(共 265)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28棉机织布LANLING CHUNSONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$2.6K
2026-04-28其他合成短纤织物LANLING CHUNSONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$2.1K
2026-04-28其他服装配件LANLING CHUNSONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$159
2026-04-28其他合成短纤织物LANLING CHUNSONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$774
2026-04-28聚酯粘胶混纺布LANLING CHUNSONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$165
2026-04-28染色人造纤维布LANLING CHUNSONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$957
2026-04-28棉机织布LANLING CHUNSONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$2.6K
2026-04-28其他合成短纤织物LANLING CHUNSONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$774
2026-04-28窄幅弹性织物LANLING CHUNSONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$223
2026-04-28其他服装配件LANLING CHUNSONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$159

出口(共 255)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23女式化纤裤Hi Garment Korea Co., Ltd.韩国$10.8K
2026-04-23化纤连衣裙Hi Garment Korea Co., Ltd.韩国$4.8K
2026-04-23女式纺织长裤Hi Garment Korea Co., Ltd.韩国$861
2026-04-23女式化纤衬衫Hi Garment Korea Co., Ltd.韩国$2.9K
2026-04-23化纤连衣裙Hi Garment Korea Co., Ltd.韩国$3.1K
2026-04-23化纤连衣裙Hi Garment Korea Co., Ltd.韩国$12.5K
2026-04-19女式化纤衬衫Hi Garment Korea Co., Ltd.韩国$2.9K
2026-04-19女式化纤裤Hi Garment Korea Co., Ltd.韩国$10.8K
2026-04-19女式化纤衬衫Hi Garment Korea Co., Ltd.韩国$7.2K
2026-04-19棉制女裙Hi Garment Korea Co., Ltd.韩国$5.2K

相关企业 · 同类产品

Hoang Minh Phat International Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →