Hoang Minh Phat International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 265 笔 · 主营 塑料衣着附件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế HOàNG MINH PHáT
265
进口笔数
255
出口笔数
$4.84M
进口金额
$7.60M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
54
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202092081 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHAN59KV |
| 成立日期 | 2021-03-16 |
| 联系地址 | Số 568 Thiên Lôi, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HOÀNG MINH PHÁT |
| 企业英文名称 | HOANG MINH PHAT INTERNATIONAL TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 568 Thiên Lôi, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | +84936665758 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 85亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 551299 | 其他合成短纤织物 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 551599 | 其他化纤织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 620290 | 其他纺织大衣 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 96 | $2.25M |
| 韩国 | 131 | $1.77M |
| 越南 | 49 | $378.7K |
| 日本 | 4 | $271.2K |
| 中国台湾 | 7 | $94.1K |
| 土耳其 | 1 | $69.0K |
| 印度尼西亚 | 2 | $4.5K |
| 马来西亚 | 2 | $1.5K |
| 中国香港 | 1 | $16 |
| 美国 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 232 | $6.38M |
| 越南 | 19 | $924.1K |
| 美国 | 2 | $229.9K |
| 马来西亚 | 1 | $59.0K |
| 中国香港 | 1 | $4.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daeha Trading Co., Ltd. | 韩国 | 39 | $676.3K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Hi Garment Korea Co., Ltd. | 韩国 | 54 | $387.4K | 塑料衣着附件、聚乙烯袋 |
| Daeha Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $328.6K | 混纺毛织物、混纺粗梳毛织物 |
| Seojin Trading Co. | 中国 | 23 | $237.6K | 其他合成短纤织物、聚酯短纤织物 |
| Daewoo International Corp. | 韩国 | 17 | $197.3K | 塑料衣着附件、合成纤维缝纫线 |
| Seong Eun International Trade (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $88.3K | 聚酯短纤织物、其他服装配件 |
| Lanling Chunsong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $72.6K | 其他服装配件、聚酯短纤织物 |
| I.N. Mode Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $58.9K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Vietnam Garments Manufacturing Ltd. | 越南 | 8 | $34.1K | 棉质衬衫、其他纺织衬衫 |
| Dongyang ST Co., Ltd. | 越南 | 28 | $26.3K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hi Garment Korea Co., Ltd. | 韩国 | 103 | $2.51M | 女式化纤夹克、女式化纤衬衫 |
| Daeha Trading Co., Ltd. | 越南 | 69 | $2.35M | 女式化纤裤、女式化纤衬衫 |
| FGL International Co., Ltd. | 越南 | 7 | $707.5K | 人造纤维絮胎、女式化纤夹克 |
| Daewoo International Corp. | 韩国 | 30 | $547.6K | 女式化纤夹克、女式化纤裤 |
| I.N. Mode Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $347.5K | 男式化纤大衣、男式化纤服装 |
| Szeret Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $276.4K | 化纤针织服装、棉针织服装 |
| YJ Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $166.9K | 女式棉裤、女式合成纤维裤 |
| Daewoo International | 越南 | 4 | $112.1K | 化纤连衣裙、女式化纤衬衫 |
| Sungwon Ing Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $87.9K | 化纤女式大衣、化纤连衣裙 |
| BMS Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $37.1K | 男式化纤服装、男式化纤裤 |
近期贸易明细
进口(共 265)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 棉机织布 | LANLING CHUNSONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 其他合成短纤织物 | LANLING CHUNSONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 其他服装配件 | LANLING CHUNSONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $159 |
| 2026-04-28 | 其他合成短纤织物 | LANLING CHUNSONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $774 |
| 2026-04-28 | 聚酯粘胶混纺布 | LANLING CHUNSONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $165 |
| 2026-04-28 | 染色人造纤维布 | LANLING CHUNSONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $957 |
| 2026-04-28 | 棉机织布 | LANLING CHUNSONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 其他合成短纤织物 | LANLING CHUNSONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $774 |
| 2026-04-28 | 窄幅弹性织物 | LANLING CHUNSONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $223 |
| 2026-04-28 | 其他服装配件 | LANLING CHUNSONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $159 |
出口(共 255)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 女式化纤裤 | Hi Garment Korea Co., Ltd. | 韩国 | $10.8K |
| 2026-04-23 | 化纤连衣裙 | Hi Garment Korea Co., Ltd. | 韩国 | $4.8K |
| 2026-04-23 | 女式纺织长裤 | Hi Garment Korea Co., Ltd. | 韩国 | $861 |
| 2026-04-23 | 女式化纤衬衫 | Hi Garment Korea Co., Ltd. | 韩国 | $2.9K |
| 2026-04-23 | 化纤连衣裙 | Hi Garment Korea Co., Ltd. | 韩国 | $3.1K |
| 2026-04-23 | 化纤连衣裙 | Hi Garment Korea Co., Ltd. | 韩国 | $12.5K |
| 2026-04-19 | 女式化纤衬衫 | Hi Garment Korea Co., Ltd. | 韩国 | $2.9K |
| 2026-04-19 | 女式化纤裤 | Hi Garment Korea Co., Ltd. | 韩国 | $10.8K |
| 2026-04-19 | 女式化纤衬衫 | Hi Garment Korea Co., Ltd. | 韩国 | $7.2K |
| 2026-04-19 | 棉制女裙 | Hi Garment Korea Co., Ltd. | 韩国 | $5.2K |