Tuong Long Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 384 笔 · 主营 其他熏制甲壳类
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tiếp Vận Tường Long
0
进口笔数
384
出口笔数
$0
进口金额
$2.7K
出口金额
—
最近进口
2024-10-27
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304204950 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYE05WKA |
| 成立日期 | 2006-02-13 |
| 联系地址 | 16B2 Cửu Long, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN TƯỜNG LONG |
| 企业英文名称 | TUONG LONG LOGISTICS CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 16B2 Cửu Long, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842838486298 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030699 | 其他熏制甲壳类 |
| 030791 | 其他软体动物 |
| 010690 | 其他活动物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 237 | $1.2K |
| 西班牙 | 60 | $834 |
| 法国 | 28 | $276 |
| 希腊 | 54 | $270 |
| 越南 | 5 | $38 |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Micebo S.L. | 西班牙 | 58 | $813 | 其他熏制甲壳类 |
| World Trading Co. S.r.l. | 意大利 | 76 | $544 | 其他熏制甲壳类 |
| Zetaemme Fishing | 意大利 | 75 | $396 | 其他熏制甲壳类 |
| Lesca Chepesca S.r.l. | 意大利 | 86 | $297 | 其他熏制甲壳类、其他水生无脊椎动物 |
| Normandie Appats | 法国 | 28 | $276 | 其他熏制甲壳类、其他水生无脊椎动物 |
| Dimitrios George Katechakis Fishing Tackle | 希腊 | 53 | $267 | 其他熏制甲壳类、其他水生无脊椎动物 |
| Normandie Appats | 越南 | 2 | $23 | 其他熏制甲壳类、其他软体动物 |
| Algar 3000 S.L. | 西班牙 | 2 | $21 | 其他熏制甲壳类、其他水生无脊椎动物 |
| World Trading Co., S.r.l. | 越南 | 2 | $9 | 其他熏制甲壳类、其他活动物 |
| Zetaemme Fishing | 越南 | 1 | $6 | 其他熏制甲壳类、其他软体动物 |
近期贸易明细
出口(共 384)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-27 | 其他熏制甲壳类 | Zetaemme Fishing | 意大利 | $5 |
| 2024-10-27 | 其他熏制甲壳类 | WORLD TRADING CO S R L | 意大利 | $11 |
| 2024-10-27 | 其他熏制甲壳类 | LESCACHEPESCA SRL | 意大利 | $5 |
| 2024-10-27 | 其他熏制甲壳类 | MICEBO S L | 西班牙 | $9 |
| 2024-10-27 | 其他熏制甲壳类 | Dimitrios George Katechakis Fishing Tackle | 希腊 | $4 |
| 2024-10-20 | 其他熏制甲壳类 | LESCACHEPESCA SRL | 意大利 | $5 |
| 2024-10-20 | 其他熏制甲壳类 | MICEBO S L | 西班牙 | $13 |
| 2024-10-20 | 其他熏制甲壳类 | DIMITRIOS GEORGE KATECHAKIS FISHING TACKLE | 希腊 | $4 |
| 2024-10-20 | 其他熏制甲壳类 | WORLD TRADING CO S R L | 意大利 | $11 |
| 2024-10-20 | 其他熏制甲壳类 | ZETAEMME FISHING | 意大利 | $6 |