Truong Thinh Manufacturing & Import Export Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 128 笔 · 主营 非针织手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU TRườNG THịNH
12
进口笔数
128
出口笔数
$59.4K
进口金额
$302.91M
出口金额
2024-08-13
最近进口
2026-07-29
最近出口
4
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108094934 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW0GAFVN |
| 成立日期 | 2017-12-15 |
| 联系地址 | Số 1, ngõ Dứa Hạ, thôn Đoài Khê, Xã Đan Phượng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU TRƯỜNG THỊNH |
| 企业英文名称 | TRUONG THINH MANUFACTURING AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1, ngõ Dứa Hạ, thôn Đoài Khê, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84975003125 |
| 邮箱 | Sales.truongthinh1@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621600 | 非针织手套 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $31.0K |
| 越南 | 6 | $27.6K |
| 中国香港 | 1 | $820 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 128 | $302.90M |
| 英国 | 2 | $1.8K |
| 中国 | 1 | $325 |
| 韩国 | 1 | $36 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $27.6K | 绝缘电线、其他印刷机零件 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.6K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.4K | 不锈钢家用制品、非瓷质陶瓷制品 |
| TULSA ENGINEERING CO | 中国香港 | 1 | $820 | 其他电气开关、压力测量仪 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JH Vina Co., Ltd. | 越南 | 32 | $195.69M | 电动机及零件、其他测量仪器 |
| Jahwa Vina Co., Ltd. | 越南 | 43 | $106.93M | 其他塑料制品、电动机及零件 |
| Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $276.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Chemcos Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $1.8K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
| NT Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.4K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Jh Vina Limited | 英国 | 1 | $1.4K | 餐具及刀片 |
| Woori & Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $921 | 20W以下固定电阻器、印刷电路 |
| Jahwa Vina Limited Liability Company | 英国 | 1 | $355 | 餐具及刀片 |
| Jh Vina Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $36 | 剪刀及刀片 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-13 | 绝缘电线 | Proterial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.1K |
| 2024-08-13 | 绝缘电线 | Proterial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2024-08-02 | 绝缘电线 | Proterial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2024-08-02 | 绝缘电线 | Proterial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.1K |
| 2024-07-11 | 绝缘电线 | Proterial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2024-07-11 | 绝缘电线 | Proterial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2024-07-08 | 绝缘电线 | Proterial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2024-07-08 | 绝缘电线 | Proterial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2024-06-19 | 绝缘电线 | Proterial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $139 |
| 2024-06-19 | 绝缘电线 | Proterial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $836 |
出口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 液晶显示模块 | Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $460 |
| 2026-07-29 | 其他测量仪器 | Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $606 |
| 2026-07-29 | 其他测量仪器 | Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $575 |
| 2026-07-29 | 塑料棒材及型材 | Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $575 |
| 2026-07-22 | 剪刀及刀片 | Jahwa Vina Co., Ltd. | 越南 | $54 |
| 2026-07-22 | 非针织手套 | Jahwa Vina Co., Ltd. | 越南 | $321 |
| 2026-07-22 | 非针织手套 | Jahwa Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-07-22 | 塑料容器 | Jahwa Vina Co., Ltd. | 越南 | $40 |
| 2026-07-22 | 植物制扫帚 | Jahwa Vina Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-07-22 | 其他纺织制品 | Jahwa Vina Co., Ltd. | 越南 | $483 |