SPE Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 188 笔 · 主营 人造纤维无纺布70-150克
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH SPE VINA
188
进口笔数
85
出口笔数
$5.65M
进口金额
$5.74M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-29
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602572514 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN5BF2XV |
| 成立日期 | 2011-08-15 |
| 联系地址 | KCN Dệt May Nhơn Trạch, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SPE VINA |
| 企业英文名称 | SPE VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | KCN Dệt May Nhơn Trạch, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu và nhập khẩu các mặt hàng có mã HS 3917 (các loại ống, ống dẫn, ống vòi và các phụ kiện dùng để ghép – nối chúng, bằng plastic), mã HS 4016 (miếng đệm, vòng đệm, miếng chèn khác bằng cao su), mã HS 5603 (các sản phẩm không dệt, đã hoặc chưa ngâm tẩm, tráng phủ hoặc ép lớp (ống dẫn dệt mềm không lót dùng xử lý nền đất thấm trong xây dựng)), mã HS 5909 (các loại ống dẫn dệt mềm và các loại tương tự có lót hoặc không lót, bọc vỏ cứng hoặc các phụ kiện từ vật liệu khác (bấc thấm)) và mã HS 5911 (các sản phẩm, mặt hàng dệt dùng trong kỹ thuật). (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp dệt may Nhơn Trạch) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02513566055 |
| 邮箱 | spe9966vn@hanmail.net |
| 传真 | 02513566056 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 190.1769亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 114 | $4.59M |
| 韩国 | 73 | $1.06M |
| 印度尼西亚 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 83 | $5.71M |
| 柬埔寨 | 2 | $26.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SPE Industry | 中国 | 80 | $3.26M | 人造纤维无纺布70-150克、人造纤维无纺布 |
| SPE Industry | 韩国 | 54 | $1.21M | 其他工业用纺织品、塑料管件 |
| Jiangxi National Bridge Industrial Co., Ltd. | 中国 | 22 | $815.3K | 人造纤维无纺布70-150克、人造纤维无纺布 |
| EDI Global Co., Ltd. | 韩国 | 31 | $361.4K | 其他工业用纺织品、塑料管件 |
| PT Multi Spunindo Jaya Tbk | 印度尼西亚 | 1 | $1 | 人造纤维无纺布、人造纤维无纺布70-150克 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SPE Industry | 韩国 | 83 | $5.71M | 其他工业用纺织品、纺织水龙软管 |
| MGS Soil Treatment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.6K | 其他钢铁结构体、其他塑料建材 |
| Muhibah Engineering (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $7.5K | 重型无纺布、其他工业用纺织品 |
近期贸易明细
进口(共 188)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 聚丙烯聚合物 | SPE INDUSTRY | 韩国 | $15.2K |
| 2026-04-25 | 聚丙烯聚合物 | SPE INDUSTRY | 韩国 | $15.2K |
| 2026-04-08 | 聚丙烯聚合物 | SPE INDUSTRY | 韩国 | $15.2K |
| 2026-04-08 | 聚丙烯聚合物 | SPE INDUSTRY | 韩国 | $15.2K |
| 2026-04-06 | 人造纤维无纺布70-150克 | SPE INDUSTRY | 中国 | $43.1K |
| 2026-04-06 | 人造纤维无纺布70-150克 | SPE INDUSTRY | 中国 | $43.1K |
| 2026-03-31 | 人造纤维无纺布70-150克 | SPE INDUSTRY | 中国 | $43.1K |
| 2026-03-26 | 聚丙烯聚合物 | SPE INDUSTRY | 韩国 | $14.9K |
| 2026-03-23 | 聚丙烯聚合物 | SPE INDUSTRY | 韩国 | $13.9K |
| 2026-03-20 | 人造纤维无纺布70-150克 | SPE INDUSTRY | 中国 | $41.9K |
出口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他工业用纺织品 | MGS SOIL TREATMENT CO LTD | 柬埔寨 | $18.6K |
| 2026-04-23 | 其他工业用纺织品 | SPE INDUSTRY | 韩国 | $89.8K |
| 2026-04-17 | 其他工业用纺织品 | SPE INDUSTRY | 韩国 | $89.8K |
| 2026-04-10 | 其他工业用纺织品 | SPE INDUSTRY | 韩国 | $112.2K |
| 2026-03-30 | 其他工业用纺织品 | SPE INDUSTRY | 韩国 | $157.1K |
| 2026-03-06 | 其他工业用纺织品 | SPE INDUSTRY | 韩国 | $179.5K |
| 2026-02-04 | 其他工业用纺织品 | SPE INDUSTRY | 韩国 | $157.1K |
| 2025-12-12 | 其他工业用纺织品 | SPE INDUSTRY | 韩国 | $112.2K |
| 2025-11-24 | 其他工业用纺织品 | SPE INDUSTRY | 韩国 | $67.3K |
| 2025-10-16 | 其他工业用纺织品 | SPE INDUSTRY | 韩国 | $67.3K |