SPE Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 188 笔 · 主营 人造纤维无纺布70-150克

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH SPE VINA

188
进口笔数
85
出口笔数
$5.65M
进口金额
$5.74M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-29
最近出口
5
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $415.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $188.2K · 6 笔出口 $36.0K · 1 笔2023-10进口 $146.5K · 4 笔出口 $147.9K · 3 笔2023-11进口 $283.3K · 10 笔出口 $396.6K · 6 笔2023-12进口 $208.0K · 8 笔出口 $222.0K · 4 笔2024-01进口 $254.4K · 7 笔出口 $355.0K · 4 笔2024-02进口 $177.7K · 5 笔出口 $72.5K · 1 笔2024-03进口 $303.6K · 10 笔出口 $415.8K · 7 笔2024-04进口 $121.8K · 6 笔出口 $366.6K · 6 笔2024-05进口 $122.5K · 3 笔出口 $293.6K · 4 笔2024-06进口 $154.2K · 5 笔出口 $16.6K · 1 笔2024-07进口 $124.8K · 3 笔出口 $169.4K · 3 笔2024-08进口 $81.0K · 2 笔出口 $136.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $166.3K · 3 笔2024-10进口 $102.3K · 3 笔出口 $254.4K · 4 笔2024-11进口 $353.0K · 12 笔出口 $176.7K · 3 笔2024-12进口 $83.3K · 3 笔出口 $125.2K · 3 笔2025-01进口 $77.7K · 2 笔出口 $147.0K · 2 笔2025-02进口 $132.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $223.6K · 8 笔出口 $281.6K · 3 笔2025-04进口 $190.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $118.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $68.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.2K · 1 笔出口 $134.6K · 2 笔2025-09进口 $35.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $67.3K · 1 笔2025-11进口 $146.0K · 4 笔出口 $67.3K · 1 笔2025-12进口 $89.6K · 7 笔出口 $112.2K · 1 笔2026-01进口 $175.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $139.9K · 6 笔出口 $157.1K · 1 笔2026-03进口 $267.0K · 9 笔出口 $336.6K · 2 笔2026-04进口 $147.2K · 3 笔出口 $310.3K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $188.2K · 6 笔出口 $36.0K · 1 笔2023-10进口 $146.5K · 4 笔出口 $147.9K · 3 笔2023-11进口 $283.3K · 10 笔出口 $396.6K · 6 笔2023-12进口 $208.0K · 8 笔出口 $222.0K · 4 笔2024-01进口 $254.4K · 7 笔出口 $355.0K · 4 笔2024-02进口 $177.7K · 5 笔出口 $72.5K · 1 笔2024-03进口 $303.6K · 10 笔出口 $415.8K · 7 笔2024-04进口 $121.8K · 6 笔出口 $366.6K · 6 笔2024-05进口 $122.5K · 3 笔出口 $293.6K · 4 笔2024-06进口 $154.2K · 5 笔出口 $16.6K · 1 笔2024-07进口 $124.8K · 3 笔出口 $169.4K · 3 笔2024-08进口 $81.0K · 2 笔出口 $136.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $166.3K · 3 笔2024-10进口 $102.3K · 3 笔出口 $254.4K · 4 笔2024-11进口 $353.0K · 12 笔出口 $176.7K · 3 笔2024-12进口 $83.3K · 3 笔出口 $125.2K · 3 笔2025-01进口 $77.7K · 2 笔出口 $147.0K · 2 笔2025-02进口 $132.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $223.6K · 8 笔出口 $281.6K · 3 笔2025-04进口 $190.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $118.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $68.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.2K · 1 笔出口 $134.6K · 2 笔2025-09进口 $35.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $67.3K · 1 笔2025-11进口 $146.0K · 4 笔出口 $67.3K · 1 笔2025-12进口 $89.6K · 7 笔出口 $112.2K · 1 笔2026-01进口 $175.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $139.9K · 6 笔出口 $157.1K · 1 笔2026-03进口 $267.0K · 9 笔出口 $336.6K · 2 笔2026-04进口 $147.2K · 3 笔出口 $310.3K · 4 笔

工商档案

企业注册号3602572514
企查查编码QVNN5BF2XV
成立日期2011-08-15
联系地址KCN Dệt May Nhơn Trạch, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SPE VINA
企业英文名称SPE VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址KCN Dệt May Nhơn Trạch, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu và nhập khẩu các mặt hàng có mã HS 3917 (các loại ống, ống dẫn, ống vòi và các phụ kiện dùng để ghép – nối chúng, bằng plastic), mã HS 4016 (miếng đệm, vòng đệm, miếng chèn khác bằng cao su), mã HS 5603 (các sản phẩm không dệt, đã hoặc chưa ngâm tẩm, tráng phủ hoặc ép lớp (ống dẫn dệt mềm không lót dùng xử lý nền đất thấm trong xây dựng)), mã HS 5909 (các loại ống dẫn dệt mềm và các loại tương tự có lót hoặc không lót, bọc vỏ cứng hoặc các phụ kiện từ vật liệu khác (bấc thấm)) và mã HS 5911 (các sản phẩm, mặt hàng dệt dùng trong kỹ thuật). (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp dệt may Nhơn Trạch) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
电话02513566055
邮箱spe9966vn@hanmail.net
传真02513566056
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本190.1769亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
560313人造纤维无纺布70-150克
591190其他工业用纺织品
391740塑料管件
390210聚丙烯聚合物
560312人造纤维无纺布
8477908477机器零件
851680电热电阻器
401012纺织增强橡胶带
820720可互换金属模具

出口

HS 编码产品
591190其他工业用纺织品
590900纺织水龙软管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国114$4.59M
韩国73$1.06M
印度尼西亚1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国83$5.71M
柬埔寨2$26.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SPE Industry中国80$3.26M人造纤维无纺布70-150克、人造纤维无纺布
SPE Industry韩国54$1.21M其他工业用纺织品、塑料管件
Jiangxi National Bridge Industrial Co., Ltd.中国22$815.3K人造纤维无纺布70-150克、人造纤维无纺布
EDI Global Co., Ltd.韩国31$361.4K其他工业用纺织品、塑料管件
PT Multi Spunindo Jaya Tbk印度尼西亚1$1人造纤维无纺布、人造纤维无纺布70-150克

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SPE Industry韩国83$5.71M其他工业用纺织品、纺织水龙软管
MGS Soil Treatment Co., Ltd.越南1$18.6K其他钢铁结构体、其他塑料建材
Muhibah Engineering (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨1$7.5K重型无纺布、其他工业用纺织品

近期贸易明细

进口(共 188)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25聚丙烯聚合物SPE INDUSTRY韩国$15.2K
2026-04-25聚丙烯聚合物SPE INDUSTRY韩国$15.2K
2026-04-08聚丙烯聚合物SPE INDUSTRY韩国$15.2K
2026-04-08聚丙烯聚合物SPE INDUSTRY韩国$15.2K
2026-04-06人造纤维无纺布70-150克SPE INDUSTRY中国$43.1K
2026-04-06人造纤维无纺布70-150克SPE INDUSTRY中国$43.1K
2026-03-31人造纤维无纺布70-150克SPE INDUSTRY中国$43.1K
2026-03-26聚丙烯聚合物SPE INDUSTRY韩国$14.9K
2026-03-23聚丙烯聚合物SPE INDUSTRY韩国$13.9K
2026-03-20人造纤维无纺布70-150克SPE INDUSTRY中国$41.9K

出口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他工业用纺织品MGS SOIL TREATMENT CO LTD柬埔寨$18.6K
2026-04-23其他工业用纺织品SPE INDUSTRY韩国$89.8K
2026-04-17其他工业用纺织品SPE INDUSTRY韩国$89.8K
2026-04-10其他工业用纺织品SPE INDUSTRY韩国$112.2K
2026-03-30其他工业用纺织品SPE INDUSTRY韩国$157.1K
2026-03-06其他工业用纺织品SPE INDUSTRY韩国$179.5K
2026-02-04其他工业用纺织品SPE INDUSTRY韩国$157.1K
2025-12-12其他工业用纺织品SPE INDUSTRY韩国$112.2K
2025-11-24其他工业用纺织品SPE INDUSTRY韩国$67.3K
2025-10-16其他工业用纺织品SPE INDUSTRY韩国$67.3K

相关企业 · 同类产品

SPE Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →