1DEAL TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 81 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI 1DEAL
6
进口笔数
81
出口笔数
$82.3K
进口金额
$647.5K
出口金额
2025-03-12
最近进口
2025-10-23
最近出口
5
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702577604 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN14DGPP1 |
| 成立日期 | 2017-07-04 |
| 联系地址 | Thửa đất số 462, tờ bản đồ số 80, khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI 1DEAL |
| 企业英文名称 | 1DEAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1A3/257, Tổ 3, khu phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | 02743991025 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 401011 | 金属加固橡胶带 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 844831 | 梳理机零件 |
| 845190 | 8451机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 851610 | 电热水器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $59.3K |
| 越南 | 3 | $23.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 81 | $647.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOSHAN HIWIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $53.4K | 窗式/壁挂空调 |
| JINTIAN COPPER INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 2 | $22.0K | 精炼铜管、铜绕组线 |
| YINGKOU ZEDA TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $5.0K | 波纹镀锌钢、焊接钢管 |
| HONG KONG FORTUNATE (VIETNAM) FASHION CO LTD | 越南 | 1 | $963 | 棉针织服装、女式合成纤维裤 |
| CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG (VIET NAM) | 中国香港 | 1 | $962 | 纺织废料、其他纸废料 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINTIAN COPPER INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 16 | $127.8K | 精炼铜阴极、木托盘 |
| FLEXISPOT SMART HOME VIET NAM CO LTD | 越南 | 10 | $112.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SINOMAG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 18 | $95.1K | 可互换金属模具、木托盘 |
| LUGANG VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 8 | $63.8K | 工业清洁制剂、精梳棉纱 |
| CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG (VIET NAM) | 中国香港 | 6 | $48.7K | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
| HONG KONG FORTUNATE (VIETNAM) FASHION CO LTD | 越南 | 6 | $48.7K | 印刷标签、机织标签 |
| CONG TY TNHH CHUANGYUAN VIET NAM | 越南 | 3 | $21.4K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| CHUANGYUAN VIETNAM CO LTD | 越南 | 3 | $21.4K | 其他涂布纸、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH CONG THAI HOC LOCTEK VIET NAM | 越南 | 3 | $12.3K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| LOCTEK ERGONOMICS VIETNAM CO LTD | 越南 | 3 | $12.3K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-12 | 精炼铜管 | JINTIAN COPPER INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2025-03-12 | 精炼铜管 | JINTIAN COPPER INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2025-03-12 | 精炼铜管 | JINTIAN COPPER INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2025-03-03 | 精炼铜管 | JINTIAN COPPER INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2025-03-03 | 精炼铜管 | JINTIAN COPPER INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2025-03-03 | 精炼铜管 | JINTIAN COPPER INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2024-09-18 | 窗式/壁挂空调 | FOSHAN HIWIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-09-18 | 窗式/壁挂空调 | FOSHAN HIWIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-09-18 | 窗式/壁挂空调 | FOSHAN HIWIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $19.8K |
| 2024-09-18 | 窗式/壁挂空调 | FOSHAN HIWIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
出口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 窗式/壁挂空调 | FUTURE TEXTILE VIETNAM CO LTD | 越南 | $632 |
| 2026-04-18 | 窗式/壁挂空调 | FUTURE TEXTILE VIETNAM CO LTD | 越南 | $471 |
| 2026-04-18 | 窗式/壁挂空调 | FUTURE TEXTILE VIETNAM CO LTD | 越南 | $995 |
| 2026-04-18 | 窗式/壁挂空调 | FUTURE TEXTILE VIETNAM CO LTD | 越南 | $995 |
| 2026-04-18 | 窗式/壁挂空调 | FUTURE TEXTILE VIETNAM CO LTD | 越南 | $632 |
| 2026-04-18 | 窗式/壁挂空调 | FUTURE TEXTILE VIETNAM CO LTD | 越南 | $471 |
| 2026-04-17 | 窗式/壁挂空调 | FUTURE TEXTILE VIETNAM CO LTD | 越南 | $995 |
| 2026-04-17 | 窗式/壁挂空调 | FUTURE TEXTILE VIETNAM CO LTD | 越南 | $632 |
| 2026-04-17 | 窗式/壁挂空调 | FUTURE TEXTILE VIETNAM CO LTD | 越南 | $632 |
| 2026-04-17 | 窗式/壁挂空调 | FUTURE TEXTILE VIETNAM CO LTD | 越南 | $995 |