Carvivu Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CARVIVU
23
进口笔数
0
出口笔数
$473.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108464818 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDF5JQWE |
| 成立日期 | 2018-10-09 |
| 联系地址 | Tầng 12 tòa Hapulico Center Building, Số 1 Đường Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CARVIVU |
| 企业英文名称 | CARVIVU JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 12 tòa Center Building, Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 电话 | 02473017272 |
| 邮箱 | cskh@carvivu.com.vn |
| 官网 | carvivu.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,420亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
| 870380 | 电动车 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 870323 | 1500-3000cc点燃式发动机车辆 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 852351 | 固态存储设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $473.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hainan Haima Automobile Co., Ltd. | 中国 | 6 | $415.5K | 1500-3000cc点燃式发动机车辆、其他车辆零件 |
| China Dongfeng Motor Industry Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $17.2K | 电动车、柴油拖拉机 |
| Shaanxi Dial EV Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.1K | 电动车、其他测量仪器 |
| Suzhou Chilye Green Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.5K | 带接头绝缘电线、1000伏以下插头插座 |
| Shandong Alin Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.7K | 电动车、高淀粉木薯 |
| Powercore Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 静止变流器、电力控制板 |
| d27d3b70b67f868cb8536d98cbbbaa9a | 1 | $40 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 静止变流器 | SUZHOU CHILYE GREEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-21 | 静止变流器 | SUZHOU CHILYE GREEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2025-11-26 | 静止变流器 | CHINA DONGFENG MOTOR INDUSTRY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $150 |
| 2025-11-26 | LED灯具及发光标志 | CHINA DONGFENG MOTOR INDUSTRY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-11-26 | 其他铝制品 | China Dongfeng Motor Industry Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2025-11-26 | 自攻螺钉 | CHINA DONGFENG MOTOR INDUSTRY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $17 |
| 2025-10-29 | 自攻螺钉 | CHINA DONGFENG MOTOR INDUSTRY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1 |
| 2025-10-29 | 自攻螺钉 | CHINA DONG FENG MOTOR INDUSTRY IMP & EXP. CO., LTD | 中国 | $9 |
| 2025-10-29 | 其他铝制品 | CHINA DONGFENG MOTOR INDUSTRY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $840 |
| 2025-10-29 | 静止变流器 | CHINA DONGFENG MOTOR INDUSTRY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $60 |