Toan Thang Precision Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC TOàN THắNG
0
进口笔数
70
出口笔数
$0
进口金额
$93.0K
出口金额
—
最近进口
2024-03-01
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702603269 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG5QB6T7 |
| 成立日期 | 2017-09-25 |
| 联系地址 | 37/59/15 Nguyễn Thị Chạy, Khu Phố Tân Long, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC TOÀN THẮNG |
| 企业英文名称 | TOAN THANG PRECISION MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 37/59/15 Nguyễn Thị Chạy, Khu Phố Tân Long, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84984499008 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 845690 | 其他工艺机床 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 64 | $76.9K |
| 越南 | 6 | $16.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rugged Video LLC | 美国 | 64 | $76.9K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Asia Shouwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $16.1K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
近期贸易明细
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-01 | 其他铝制品 | RUGGED VIDEO LLC | 美国 | $335 |
| 2024-02-26 | 其他钢铁制品 | RUGGED VIDEO LLC | 美国 | $150 |
| 2024-02-26 | 其他铝制品 | Rugged Video LLC | 美国 | $120 |
| 2024-02-26 | 其他铝制品 | RUGGED VIDEO LLC | 美国 | $450 |
| 2024-02-23 | 其他钢铁制品 | Rugged Video LLC | 美国 | $0 |
| 2024-02-23 | 其他铝制品 | Rugged Video LLC | 美国 | $115 |
| 2024-02-23 | 其他铝制品 | Rugged Video LLC | 美国 | $115 |
| 2024-02-23 | 其他铝制品 | RUGGED VIDEO LLC | 美国 | $330 |
| 2024-02-23 | 其他钢铁制品 | Rugged Video LLC | 美国 | $240 |
| 2024-02-23 | 其他钢铁制品 | Rugged Video LLC | 美国 | $120 |