VU ANH NGUYEN TRADE CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他鲜冷冻肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Vũ ANH NGUYêN
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$91.1K
出口金额
—
最近进口
2023-09-18
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102810814 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5XUSY2N |
| 成立日期 | 2008-07-09 |
| 联系地址 | Số 8/38, ngõ 8, phố Nguyễn Lân, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VŨ ANH NGUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8/38, ngõ 8, phố Nguyễn Lân, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin |
| 电话 | 02462900753 |
| 邮箱 | phananhthu579@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020890 | 其他鲜冷冻肉 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| 030325 | 冷冻鲤鱼 |
| 010649 | 其他活昆虫 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030760 | 非海蜗牛 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $91.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIETNAM HOUSE CO LTD | 越南 | 2 | $30.7K | 醋制蔬菜、鲜洋葱青葱 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-18 | 其他鲜冷冻肉 | — | 越南 | $6.3K |
| 2023-09-18 | 其他活昆虫 | — | 越南 | $3.1K |
| 2023-09-18 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 | — | 越南 | $8.2K |
| 2023-09-18 | 其他鲜冷冻肉 | — | 越南 | $8.9K |
| 2023-09-18 | 冷冻鲶鱼 | — | 越南 | $5.4K |
| 2023-09-18 | 冷冻鲤鱼 | — | 越南 | $2.0K |
| 2023-08-24 | 冻罗非鱼 | — | 越南 | $1.4K |
| 2023-08-24 | 鱼肉制品 | — | 越南 | $3.0K |
| 2023-08-24 | 非海蜗牛 | — | 越南 | $2.8K |
| 2023-08-24 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 | — | 越南 | $4.2K |