Tam Ngoc Quy Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 750W-75kW交流电机

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH TâM NGọC QUý

7
进口笔数
0
出口笔数
$35.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-01
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号0317139339
企查查编码QVNVV6FXWX
成立日期2022-01-26
联系地址31/59 Đỗ Công Tường, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TÂM NGỌC QUÝ
企业英文名称TAM NGOC QUY COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
电话+84283902556
原始企业状态Tạm ngừng kinh doanh
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850152750W-75kW交流电机
840890非车用柴油机
841480其他气泵
845891非卧式数控车床
85021175kVA以下柴油发电机组
842539非电动绞车
842649自推进起重机
843149土方机械零件
843229非圆盘耙及中耕机
845140洗漂染机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本7$35.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Xiaohe Trade Co., Ltd.中国2$9.8K360度挖掘机、750W-75kW交流电机
B.T. Trading Co., Ltd.日本1$6.7K土方机械零件、18-37千瓦拖拉机
Eikou Shokai日本1$5.5K非数控铣床、非卧式数控车床
Yao Shokai日本1$4.6K750W-75kW交流电机、其他气泵
T-M Trading Co., Ltd.日本1$4.6K非电动叉车、其他气泵
Teramachi Takashi日本1$4.5K非车用柴油机、自推进起重机

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-02-01非圆盘耙及中耕机TERAMACHI TAKASHI日本$2.1K
2023-02-01自推进起重机TERAMACHI TAKASHI日本$747
2023-02-01非车用柴油机TERAMACHI TAKASHI日本$448
2023-02-01非圆盘耙及中耕机TERAMACHI TAKASHI日本$1.1K
2023-02-01非圆盘耙及中耕机TERAMACHI TAKASHI日本$179
2023-01-13洗漂染机YAO SHOKAI日本$371
2023-01-13其他钎焊机T-M TRADING CO.,LTD.日本$89
2023-01-13非圆盘耙及中耕机T-M TRADING CO.,LTD.日本$238
2023-01-13其他往复泵YAO SHOKAI日本$260
2023-01-13其他气泵YAO SHOKAI日本$1.0K

相关企业 · 同类产品

Tam Ngoc Quy Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →