Gluck International Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 137 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế GLUCK
7
进口笔数
137
出口笔数
$331.2K
进口金额
$2.26M
出口金额
2025-05-16
最近进口
2026-04-25
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700507409 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU755NNS |
| 成立日期 | 2009-05-18 |
| 联系地址 | Lô C5, Khu công nghiệp Khánh Phú, Xã Khánh Phú, Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ GLUCK |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô C5, Khu công nghiệp Khánh Phú, Phường Đông Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | +84984961975 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 293361 | 三聚氰胺化合物 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 440890 | 其他薄木板 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 846591 | 木材锯床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $331.2K |
| 日本 | 1 | $3 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 134 | $2.17M |
| 马来西亚 | 1 | $50.9K |
| 韩国 | 1 | $27.7K |
| 老挝 | 1 | $14.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lanyi Lantian Global Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $205.0K | 皮带输送机、其他升降机械 |
| Linyi Tongda Global Purchase Co., Ltd. | 中国 | 2 | $83.3K | 扫帚刷子、其他塑料制品 |
| Linyi Zhengtong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.9K | 矿物加工机零件、扫帚刷子 |
| Oshika Corp. Corporation | 日本 | 1 | $3 | 乙酸乙烯酯共聚物、丁苯/羧基丁苯胶乳 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMB Kenzai Co., Ltd. | 日本 | 134 | $2.17M | 其他木制细木工品、非针叶木薄胶合板 |
| YEW SENG PLYWOOD SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $50.9K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Hanlimwood Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $27.7K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| Insone Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $14.6K | 非针叶木薄胶合板、其他热带胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-16 | 其他催化剂制剂 | OSHIKA CORP ORATION | 日本 | $3 |
| 2024-06-22 | 皮带输送机 | LANYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-06-22 | 8465机器零件 | LANYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2024-06-22 | 皮带输送机 | LANYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO LTD | 中国 | $800 |
| 2024-06-22 | 木材研磨机 | LANYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO LTD | 中国 | $33.7K |
| 2024-06-22 | 8465机器零件 | LANYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-06-22 | 皮带输送机 | LANYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2024-06-22 | 其他升降机械 | LANYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-06-13 | 皮带输送机 | LANYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-06-13 | 其他木工机床 | LANYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO LTD | 中国 | $109.1K |
出口(共 137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 热带木胶合板 | SMB KENZAI CO LTD | 日本 | $26.0K |
| 2026-04-24 | 热带木胶合板 | SMB KENZAI CO LTD | 日本 | $9.5K |
| 2026-04-20 | 热带木胶合板 | SMB KENZAI CO LTD | 日本 | $11.7K |
| 2026-04-20 | 热带木胶合板 | SMB KENZAI CO LTD | 日本 | $9.5K |
| 2026-04-18 | 热带木胶合板 | SMB KENZAI CO LTD | 日本 | $12.1K |
| 2026-04-17 | 热带木胶合板 | SMB KENZAI CO LTD | 日本 | $19.9K |
| 2026-04-07 | 热带木胶合板 | SMB KENZAI CO LTD | 日本 | $11.7K |
| 2026-04-07 | 热带木胶合板 | SMB KENZAI CO LTD | 日本 | $9.0K |
| 2026-04-07 | 热带木胶合板 | SMB KENZAI CO LTD | 日本 | $9.5K |
| 2026-03-28 | 热带木胶合板 | SMB KENZAI CO LTD | 日本 | $10.0K |