Hasu Global Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 婴幼儿食品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư TOàN CầU HASU
2
进口笔数
0
出口笔数
$23.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301210886 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGMAR83U |
| 成立日期 | 2022-05-24 |
| 联系地址 | Lô J3-1, Khu công nghiệp Quế Võ mở rộng, Phường Nam Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TOÀN CẦU HASU |
| 企业英文名称 | HASU GLOBAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 电话 | 0942802225 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $20.3K |
| 中国 | 1 | $2.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xongdur Thai Organic Food Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $20.3K | 膨化谷物食品、婴幼儿食品 |
| Henan Baolai Packaging Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 非乙烯塑料袋、乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | 谷物制品 | XONGDUR THAI ORGANIC FOOD CO LTD | 泰国 | $0 |
| 2025-11-20 | 谷物制品 | Xongdur Thai Organic Food Co., Ltd. | 泰国 | $0 |
| 2025-11-20 | 谷物制品 | XONGDUR THAI ORGANIC FOOD CO LTD | 泰国 | $0 |
| 2025-11-20 | 谷物制品 | XONGDUR THAI ORGANIC FOOD CO LTD | 泰国 | $0 |
| 2025-11-20 | 谷物制品 | XONGDUR THAI ORGANIC FOOD CO LTD | 泰国 | $0 |
| 2025-11-20 | 婴幼儿食品 | Xongdur Thai Organic Food Co., Ltd. | 泰国 | $10.1K |
| 2025-11-20 | 婴幼儿食品 | XONGDUR THAI ORGANIC FOOD CO LTD | 泰国 | $10.1K |
| 2024-09-05 | 非乙烯塑料袋 | HENAN BAOLAI PACKAGING CO LTD | 中国 | $2.7K |