Oceanian Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Châu Đại Dương
39
进口笔数
0
出口笔数
$16.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304807349 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN75ESFSS |
| 成立日期 | 2007-01-04 |
| 联系地址 | 87 Phạm Phú Thứ, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHÂU ĐẠI DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | oanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84862967422 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 040221 | 浓缩奶粉 |
| 040210 | 低脂乳粉 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 040229 | 加糖乳粉 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 10 | $8.74M |
| 澳大利亚 | 13 | $2.38M |
| 西班牙 | 5 | $1.79M |
| 丹麦 | 6 | $1.59M |
| 瑞士 | 8 | $941.3K |
| 荷兰 | 5 | $455.7K |
| 法国 | 2 | $142.8K |
| 德国 | 1 | $45.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thasco Pty Ltd | 新西兰 | 4 | $6.68M | 其他食品制剂 |
| Gigo Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 27 | $5.56M | 其他食品制剂、婴幼儿食品 |
| NSW Dairy Pty Ltd | 新西兰 | 2 | $1.85M | 婴幼儿食品 |
| Thasco Pty Ltd | 西班牙 | 4 | $1.64M | 其他食品制剂 |
| WimpeX Ltd. | 新西兰 | 4 | $213.2K | 浓缩奶粉、低脂乳粉 |
| Thasco Pty Ltd | 荷兰 | 1 | $155.5K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他食品制剂 | Thasco Pty Ltd | 新西兰 | $711.1K |
| 2026-04-06 | 其他食品制剂 | Thasco Pty Ltd | 新西兰 | $602.1K |
| 2026-04-06 | 其他食品制剂 | Thasco Pty Ltd | 新西兰 | $711.1K |
| 2026-04-06 | 其他食品制剂 | Thasco Pty Ltd | 新西兰 | $602.1K |
| 2026-02-26 | 婴幼儿食品 | GIGO AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $72.7K |
| 2026-02-26 | 婴幼儿食品 | GIGO AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $195.1K |
| 2026-02-26 | 婴幼儿食品 | GIGO AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $151.1K |
| 2026-02-26 | 浓缩奶粉 | GIGO AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $19.3K |
| 2026-01-26 | 其他食品制剂 | Thasco Pty Ltd | 新西兰 | $1.25M |
| 2026-01-26 | 其他食品制剂 | Thasco Pty Ltd | 西班牙 | $891.5K |