ATC Vina Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 365 笔 · 主营 液体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & DịCH Vụ ATC VINA
7
进口笔数
365
出口笔数
$131.4K
进口金额
$1.91M
出口金额
2025-10-30
最近进口
2026-04-28
最近出口
5
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313684647 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2T6B151 |
| 成立日期 | 2016-03-09 |
| 联系地址 | Số 14, đường D7, khu dân cư Việt Sing, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ ATC VINA |
| 企业英文名称 | ATC VINA TRADING & SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14, đường D7, khu dân cư Việt Sing, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84902220026 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45.703亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 840212 | 水管锅炉≤45吨 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848140 | 安全阀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $129.9K |
| 中国 | 3 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 362 | $1.90M |
| 韩国 | 3 | $11.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KNM | 俄罗斯 | 2 | $115.0K | 泵及压缩机零件、其他纸制品 |
| TurboWin Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $10.8K | 其他气泵、其他风扇 |
| Hanshin TPS Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $3.5K | 水管锅炉≤45吨 |
| Man Global Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $1.7K | 过滤净化器零件、其他钢铁非螺纹件 |
| Turbowin Global | 韩国 | 1 | $470 | 电力控制板 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd. | 越南 | 109 | $872.8K | 其他塑料制品、鞋靴零件 |
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 25 | $378.9K | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 101 | $350.6K | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
| TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | 83 | $163.1K | 油漆溶剂、其他塑料制品 |
| TKG Taekwang Mold Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $55.4K | 其他钢铁非螺纹件、其他钢铁制品 |
| Texon Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $28.4K | 非泡沫塑料片、重型无纺布 |
| TKG Taekwang Jinheoung Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $12.9K | 聚氨酯、自粘塑料卷 |
| Texon MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $10.2K | 瓦楞纸箱、木托盘 |
| TKG Taekwang MTC Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $9.0K | 自粘塑料卷、聚合物基油漆 |
| TKG Taekwang MTC Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $5.6K | 聚氨酯、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-30 | 水管锅炉≤45吨 | HANSHIN T P S CO LTD | 韩国 | $3.5K |
| 2025-04-17 | 泵及压缩机零件 | KNM | 韩国 | $90.0K |
| 2024-07-04 | 75千瓦以上交流电机 | TurboWin Co., Ltd. | 韩国 | $10.8K |
| 2024-06-12 | 泵及压缩机零件 | KNM | 韩国 | $25.0K |
| 2023-08-23 | 其他钢铁非螺纹件 | Man Global Co., Ltd. | 韩国 | $201 |
| 2023-08-23 | 垫片套装 | Man Global Co., Ltd. | 中国 | $324 |
| 2023-07-17 | 垫片套装 | Man Global Co., Ltd. | 中国 | $311 |
| 2023-07-17 | 其他钢铁非螺纹件 | MAN GLOBAL CO LTD | 韩国 | $214 |
| 2023-07-17 | 垫片套装 | Man Global Co., Ltd. | 中国 | $408 |
| 2023-07-17 | 其他钢铁非螺纹件 | MAN GLOBAL CO LTD | 韩国 | $253 |
出口(共 365)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 液体过滤机械 | TKG TAEKWANG CAN THO CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 气体过滤机械 | TKG TAEKWANG CAN THO CO LTD | 越南 | $335 |
| 2026-04-28 | 气体过滤机械 | TKG TAEKWANG CAN THO CO LTD | 越南 | $518 |
| 2026-04-28 | 液体过滤机械 | TKG TAEKWANG CAN THO CO LTD | 越南 | $323 |
| 2026-04-28 | 液体过滤机械 | TKG TAEKWANG CAN THO CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 液体过滤机械 | TKG TAEKWANG CAN THO CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 气体过滤机械 | TKG TAEKWANG CAN THO CO LTD | 越南 | $518 |
| 2026-04-28 | 气体过滤机械 | TKG TAEKWANG CAN THO CO LTD | 越南 | $335 |
| 2026-04-28 | 液体过滤机械 | TKG TAEKWANG CAN THO CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 液体过滤机械 | TKG TAEKWANG CAN THO CO LTD | 越南 | $323 |