ATC Vina Trading & Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 383 笔 · 主营 液体过滤机械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & DịCH Vụ ATC VINA

8
进口笔数
383
出口笔数
$132.1K
进口金额
$2.07M
出口金额
2026-05-15
最近进口
2026-07-25
最近出口
6
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $336.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $109.5K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $108.7K · 11 笔2024-06进口 $25.0K · 1 笔出口 $69.5K · 10 笔2024-07进口 $10.8K · 1 笔出口 $8.7K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $113.4K · 19 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $135.0K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 9 笔2025-04进口 $90.0K · 1 笔出口 $34.2K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $274.7K · 15 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 12 笔2025-10进口 $3.5K · 1 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $336.4K · 9 笔2026-05进口 $640 · 1 笔出口 $87.5K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 9 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $109.5K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $108.7K · 11 笔2024-06进口 $25.0K · 1 笔出口 $69.5K · 10 笔2024-07进口 $10.8K · 1 笔出口 $8.7K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $113.4K · 19 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $135.0K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 9 笔2025-04进口 $90.0K · 1 笔出口 $34.2K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $274.7K · 15 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 12 笔2025-10进口 $3.5K · 1 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $336.4K · 9 笔2026-05进口 $640 · 1 笔出口 $87.5K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 9 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 3 笔

工商档案

企业注册号0313684647
企查查编码QVN2T6B151
成立日期2016-03-09
联系地址Số 14, đường D7, khu dân cư Việt Sing, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ ATC VINA
企业英文名称ATC VINA TRADING & SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 14, đường D7, khu dân cư Việt Sing, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+84902220026
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本45.703亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731829其他钢铁非螺纹件
841490泵及压缩机零件
848490垫片套装
732690其他钢铁制品
840212水管锅炉≤45吨
842129液体过滤机械
842139气体过滤机械
848420机械密封件
85015375千瓦以上交流电机
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
842129液体过滤机械
842139气体过滤机械
271019非轻质石油
842199过滤净化器零件
848120液压气压阀门
902680液体气体测量仪
841939工业干燥机
841480其他气泵
841459其他风扇
848140安全阀

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国6$129.9K
中国4$2.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南380$2.06M
韩国3$11.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KNM Co., Ltd.韩国2$115.0K泵及压缩机零件、电力控制板
TurboWin Co., Ltd.韩国1$10.8K其他气泵、其他风扇
Hanshin TPS Co., Ltd.加拿大1$3.5K水管锅炉≤45吨
Man Global Co., Ltd.韩国2$1.7K气体过滤机械、过滤净化器零件
Dongguan Fengchi Power Technology Co., Ltd.中国1$640机械密封件、其他钢铁制品
Turbowin Global韩国1$470电力控制板

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd.越南116$969.1K鞋靴零件、其他塑料制品
Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南27$406.5K纺织纱线筒管、其他钢铁制品
TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南105$354.5K鞋靴零件、聚合物胶粘剂
TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company越南86$167.2K油漆溶剂、其他塑料制品
TKG Taekwang Mold Vina Co., Ltd.越南12$55.4K其他钢铁非螺纹件、其他钢铁制品
Texon Mfg Vietnam Co., Ltd.越南4$28.4K非泡沫塑料片、重型无纺布
TKG Taekwang MTC Vina Co., Ltd.越南12$16.2K聚氨酯、自粘塑料卷
TKG Taekwang Jinheoung Vina Co., Ltd.越南8$12.9K聚氨酯、自粘塑料卷
CONG TY TNHH TEXON MANUFACTURING VIET NAM越南5$10.2K瓦楞纸箱、木托盘
TKG Taekwang Jinheoung Vina Co., Ltd.越南3$5.1K聚氨酯、氮

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-15其他钢铁制品Dongguan Fengchi Power Technology Co., Ltd.中国$47
2026-05-15机械密封件Dongguan Fengchi Power Technology Co., Ltd.中国$48
2026-05-15气体过滤机械Dongguan Fengchi Power Technology Co., Ltd.中国$88
2026-05-15机械密封件Dongguan Fengchi Power Technology Co., Ltd.中国$88
2026-05-15液体过滤机械Dongguan Fengchi Power Technology Co., Ltd.中国$60
2026-05-15液体过滤机械Dongguan Fengchi Power Technology Co., Ltd.中国$235
2026-05-15其他钢铁制品Dongguan Fengchi Power Technology Co., Ltd.中国$75
2025-10-30水管锅炉≤45吨Hanshin TPS Co., Ltd.韩国$3.5K
2025-04-17泵及压缩机零件KNM Co., Ltd.韩国$90.0K
2024-07-0475千瓦以上交流电机TurboWin Co., Ltd.韩国$10.8K

出口(共 383)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-25其他轴承TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company越南$159
2026-07-25垫片套装TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company越南$54
2026-07-25垫片套装TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company越南$54
2026-07-25其他轴承TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company越南$191
2026-07-25轴承座TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company越南$54
2026-07-25其他轴承TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company越南$116
2026-07-25其他轴承TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company越南$131
2026-07-25其他轴承TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company越南$163
2026-07-25其他轴承TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company越南$87
2026-07-25其他轴承TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company越南$68

相关企业 · 同类产品

ATC Vina Trading & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →