ATC Vina Trading & Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 365 笔 · 主营 液体过滤机械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & DịCH Vụ ATC VINA

7
进口笔数
365
出口笔数
$131.4K
进口金额
$1.91M
出口金额
2025-10-30
最近进口
2026-04-28
最近出口
5
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $336.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 16 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $109.5K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $108.7K · 11 笔2024-06进口 $25.0K · 1 笔出口 $69.5K · 10 笔2024-07进口 $10.8K · 1 笔出口 $8.7K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $113.4K · 19 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $135.0K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 9 笔2025-04进口 $90.0K · 1 笔出口 $34.2K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $274.7K · 15 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 12 笔2025-10进口 $3.5K · 1 笔出口 $5.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $336.4K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 16 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $109.5K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $108.7K · 11 笔2024-06进口 $25.0K · 1 笔出口 $69.5K · 10 笔2024-07进口 $10.8K · 1 笔出口 $8.7K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $113.4K · 19 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $135.0K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 9 笔2025-04进口 $90.0K · 1 笔出口 $34.2K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $274.7K · 15 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 12 笔2025-10进口 $3.5K · 1 笔出口 $5.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $336.4K · 9 笔

工商档案

企业注册号0313684647
企查查编码QVN2T6B151
成立日期2016-03-09
联系地址Số 14, đường D7, khu dân cư Việt Sing, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ ATC VINA
企业英文名称ATC VINA TRADING & SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 14, đường D7, khu dân cư Việt Sing, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+84902220026
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本45.703亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731829其他钢铁非螺纹件
841490泵及压缩机零件
848490垫片套装
840212水管锅炉≤45吨
85015375千瓦以上交流电机
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
842129液体过滤机械
842139气体过滤机械
271019非轻质石油
842199过滤净化器零件
848120液压气压阀门
902680液体气体测量仪
841939工业干燥机
841480其他气泵
841459其他风扇
848140安全阀

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国6$129.9K
中国3$1.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南362$1.90M
韩国3$11.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KNM俄罗斯2$115.0K泵及压缩机零件、其他纸制品
TurboWin Co., Ltd.韩国1$10.8K其他气泵、其他风扇
Hanshin TPS Co., Ltd.加拿大1$3.5K水管锅炉≤45吨
Man Global Co., Ltd.韩国2$1.7K过滤净化器零件、其他钢铁非螺纹件
Turbowin Global韩国1$470电力控制板

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd.越南109$872.8K其他塑料制品、鞋靴零件
Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南25$378.9K纺织纱线筒管、其他钢铁制品
TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南101$350.6K鞋靴零件、聚合物胶粘剂
TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company越南83$163.1K油漆溶剂、其他塑料制品
TKG Taekwang Mold Vina Co., Ltd.越南12$55.4K其他钢铁非螺纹件、其他钢铁制品
Texon Mfg Vietnam Co., Ltd.越南4$28.4K非泡沫塑料片、重型无纺布
TKG Taekwang Jinheoung Vina Co., Ltd.越南8$12.9K聚氨酯、自粘塑料卷
Texon MFG Vietnam Co., Ltd.越南5$10.2K瓦楞纸箱、木托盘
TKG Taekwang MTC Vina Co., Ltd.越南6$9.0K自粘塑料卷、聚合物基油漆
TKG Taekwang MTC Vina Co., Ltd.越南5$5.6K聚氨酯、自粘塑料卷

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-30水管锅炉≤45吨HANSHIN T P S CO LTD韩国$3.5K
2025-04-17泵及压缩机零件KNM韩国$90.0K
2024-07-0475千瓦以上交流电机TurboWin Co., Ltd.韩国$10.8K
2024-06-12泵及压缩机零件KNM韩国$25.0K
2023-08-23其他钢铁非螺纹件Man Global Co., Ltd.韩国$201
2023-08-23垫片套装Man Global Co., Ltd.中国$324
2023-07-17垫片套装Man Global Co., Ltd.中国$311
2023-07-17其他钢铁非螺纹件MAN GLOBAL CO LTD韩国$214
2023-07-17垫片套装Man Global Co., Ltd.中国$408
2023-07-17其他钢铁非螺纹件MAN GLOBAL CO LTD韩国$253

出口(共 365)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28液体过滤机械TKG TAEKWANG CAN THO CO LTD越南$1.7K
2026-04-28气体过滤机械TKG TAEKWANG CAN THO CO LTD越南$335
2026-04-28气体过滤机械TKG TAEKWANG CAN THO CO LTD越南$518
2026-04-28液体过滤机械TKG TAEKWANG CAN THO CO LTD越南$323
2026-04-28液体过滤机械TKG TAEKWANG CAN THO CO LTD越南$1.8K
2026-04-28液体过滤机械TKG TAEKWANG CAN THO CO LTD越南$1.7K
2026-04-28气体过滤机械TKG TAEKWANG CAN THO CO LTD越南$518
2026-04-28气体过滤机械TKG TAEKWANG CAN THO CO LTD越南$335
2026-04-28液体过滤机械TKG TAEKWANG CAN THO CO LTD越南$1.8K
2026-04-28液体过滤机械TKG TAEKWANG CAN THO CO LTD越南$323

相关企业 · 同类产品

ATC Vina Trading & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →