Thu Hien Import-Export & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và XUấT NHậP KHẩU THU HIêN
41
进口笔数
0
出口笔数
$1.21M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304360526 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS23J3RH |
| 成立日期 | 2006-05-16 |
| 联系地址 | 520/6 Ngô Gia Tự, Phường 09, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THU HIÊN |
| 企业英文名称 | THU HIEN IMPORT-EXPORT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 520/6 Ngô Gia Tự, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842838323533 |
| 邮箱 | thuhienco@viettel.vn |
| 官网 | www.thuhienco.com |
| 传真 | 0838323522 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 130231 | 植物增稠剂 |
| 121221 | 食用海藻 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 16 | $628.6K |
| 韩国 | 25 | $584.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jim Willie Trading Co. (Private) Ltd. | 新加坡 | 9 | $587.5K | 植物增稠剂、其他食品制剂 |
| Jaewon Global Net | 韩国 | 20 | $548.2K | 其他加工水果、食用海藻 |
| Absolute Focus Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $41.0K | 其他食品制剂 |
| Manna Food Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $33.8K | 其他加工水果、食用海藻 |
| Supernaturals Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.5K | 其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 植物增稠剂 | JIM WILLIE TRADING CO (PRIVATE) LTD | 新加坡 | $6.9K |
| 2026-04-22 | 植物增稠剂 | JIM WILLIE TRADING CO (PRIVATE) LTD | 新加坡 | $6.9K |
| 2026-04-22 | 植物增稠剂 | Jim Willie Trading Co. (Private) Ltd. | 新加坡 | $80.6K |
| 2026-04-22 | 植物增稠剂 | JIM WILLIE TRADING CO (PRIVATE) LTD | 新加坡 | $80.6K |
| 2026-02-12 | 其他加工水果 | Jaewon Global Net | 韩国 | $1.2K |
| 2026-02-12 | 其他加工水果 | Jaewon Global Net | 韩国 | $30.3K |
| 2026-02-12 | 食用海藻 | Jaewon Global Net | 韩国 | $2.2K |
| 2026-02-12 | 其他加工水果 | Jaewon Global Net | 韩国 | $960 |
| 2026-02-12 | 其他加工水果 | Jaewon Global Net | 韩国 | $3.1K |
| 2025-11-25 | 其他食品制剂 | ABSOLUTE FOCUS PTE LTD | 新加坡 | $7.9K |