Long Thach Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 硅锰钢条杆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Long Thạch
7
进口笔数
0
出口笔数
$670.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000672042 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRCWPMR5 |
| 成立日期 | 2009-10-12 |
| 联系地址 | Nhà ông Thạch, thôn Phạm, Xã Phú Châu, Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LONG THẠCH |
| 企业英文名称 | LONG THACH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Thạch, thôn Phạm, Xã Đông Tiên Hưng, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo |
| 电话 | +842273558987 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 139亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722720 | 硅锰钢条杆 |
| 843010 | 打桩机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 846310 | 金属拉拔机 |
| 846390 | 其他金属成型机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $670.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUNWARD INTELLIGENT (H K) LTD | 中国香港 | 2 | $286.0K | 360度挖掘机、土方机械零件 |
| Rugao Zhongcheng Pipe Pile Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $138.7K | 非不锈钢管件、螺纹螺母 |
| Pingxiang City Holly Import & Export Trade Co., Ltd. | 古巴 | 2 | $134.2K | 齿轮及变速器、液压直线马达 |
| Changshu Longte International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $79.6K | 硅锰钢丝、硅锰钢条杆 |
| Pingxiang City Holly Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.1K | 其他钢铁制品、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 硅锰钢条杆 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $26.5K |
| 2026-04-20 | 硅锰钢条杆 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $26.5K |
| 2026-03-11 | 硅锰钢条杆 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $26.6K |
| 2025-11-03 | 矿物材料模具 | RUGAO ZHONGCHENG PIPE PILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $32.5K |
| 2025-11-03 | 矿物材料模具 | RUGAO ZHONGCHENG PIPE PILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $57.3K |
| 2025-11-03 | 矿物材料模具 | RUGAO ZHONGCHENG PIPE PILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $20.7K |
| 2025-11-03 | 矿物材料模具 | RUGAO ZHONGCHENG PIPE PILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $28.3K |
| 2025-10-25 | 金属拉拔机 | PINGXIANG CITY HOLLY IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2025-10-25 | 非数控金属冲孔机 | PINGXIANG CITY HOLLY IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-10-25 | 电力控制板 | PINGXIANG CITY HOLLY IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $300 |