Sunshine Fashion Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 171 笔 · 主营 染色合成针织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THờI TRANG SUNSHINE

171
进口笔数
140
出口笔数
$5.33M
进口金额
$8.29M
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-08-19
最近出口
36
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $727.2K20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $47.4K · 7 笔出口 $22.5K · 1 笔2023-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $44.4K · 3 笔2023-12进口 $37.2K · 5 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-01进口 $119.6K · 6 笔出口 $29.9K · 3 笔2024-02进口 $198.7K · 3 笔出口 $131.6K · 3 笔2024-03进口 $60.9K · 4 笔出口 $210.6K · 4 笔2024-04进口 $32.5K · 1 笔出口 $357.8K · 7 笔2024-05进口 $75.1K · 4 笔出口 $43.2K · 1 笔2024-06进口 $181.7K · 8 笔出口 $91.3K · 3 笔2024-07进口 $212.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $188.5K · 9 笔出口 $282.3K · 3 笔2024-09进口 $134.6K · 5 笔出口 $185.8K · 6 笔2024-10进口 $51.6K · 3 笔出口 $196.3K · 5 笔2024-11进口 $184.4K · 11 笔出口 $386.0K · 7 笔2024-12进口 $109.1K · 7 笔出口 $51.2K · 3 笔2025-01进口 $112.7K · 4 笔出口 $225.0K · 3 笔2025-02进口 $217.7K · 8 笔出口 $146.7K · 4 笔2025-03进口 $202.1K · 8 笔出口 $406.7K · 7 笔2025-04进口 $172.5K · 4 笔出口 $449.8K · 9 笔2025-05进口 $192.0K · 5 笔出口 $544.7K · 13 笔2025-06进口 $312.3K · 8 笔出口 $293.8K · 5 笔2025-07进口 $240.7K · 6 笔出口 $320.2K · 5 笔2025-08进口 $188.0K · 5 笔出口 $727.2K · 7 笔2025-09进口 $56.6K · 4 笔出口 $166.3K · 2 笔2025-10进口 $123.6K · 1 笔出口 $346.3K · 3 笔2025-11进口 $179.1K · 4 笔出口 $146.3K · 4 笔2025-12进口 $265.1K · 6 笔出口 $320.5K · 2 笔2026-01进口 $435.5K · 8 笔出口 $288.2K · 3 笔2026-02进口 $72.8K · 2 笔出口 $269.4K · 3 笔2026-03进口 $190.8K · 3 笔出口 $533.3K · 5 笔2026-04进口 $207.3K · 2 笔出口 $512.6K · 5 笔2026-05进口 $342.6K · 6 笔出口 $260.3K · 4 笔2026-06进口 $188.3K · 2 笔出口 $299.3K · 5 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $47.4K · 7 笔出口 $22.5K · 1 笔2023-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $44.4K · 3 笔2023-12进口 $37.2K · 5 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-01进口 $119.6K · 6 笔出口 $29.9K · 3 笔2024-02进口 $198.7K · 3 笔出口 $131.6K · 3 笔2024-03进口 $60.9K · 4 笔出口 $210.6K · 4 笔2024-04进口 $32.5K · 1 笔出口 $357.8K · 7 笔2024-05进口 $75.1K · 4 笔出口 $43.2K · 1 笔2024-06进口 $181.7K · 8 笔出口 $91.3K · 3 笔2024-07进口 $212.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $188.5K · 9 笔出口 $282.3K · 3 笔2024-09进口 $134.6K · 5 笔出口 $185.8K · 6 笔2024-10进口 $51.6K · 3 笔出口 $196.3K · 5 笔2024-11进口 $184.4K · 11 笔出口 $386.0K · 7 笔2024-12进口 $109.1K · 7 笔出口 $51.2K · 3 笔2025-01进口 $112.7K · 4 笔出口 $225.0K · 3 笔2025-02进口 $217.7K · 8 笔出口 $146.7K · 4 笔2025-03进口 $202.1K · 8 笔出口 $406.7K · 7 笔2025-04进口 $172.5K · 4 笔出口 $449.8K · 9 笔2025-05进口 $192.0K · 5 笔出口 $544.7K · 13 笔2025-06进口 $312.3K · 8 笔出口 $293.8K · 5 笔2025-07进口 $240.7K · 6 笔出口 $320.2K · 5 笔2025-08进口 $188.0K · 5 笔出口 $727.2K · 7 笔2025-09进口 $56.6K · 4 笔出口 $166.3K · 2 笔2025-10进口 $123.6K · 1 笔出口 $346.3K · 3 笔2025-11进口 $179.1K · 4 笔出口 $146.3K · 4 笔2025-12进口 $265.1K · 6 笔出口 $320.5K · 2 笔2026-01进口 $435.5K · 8 笔出口 $288.2K · 3 笔2026-02进口 $72.8K · 2 笔出口 $269.4K · 3 笔2026-03进口 $190.8K · 3 笔出口 $533.3K · 5 笔2026-04进口 $207.3K · 2 笔出口 $512.6K · 5 笔2026-05进口 $342.6K · 6 笔出口 $260.3K · 4 笔2026-06进口 $188.3K · 2 笔出口 $299.3K · 5 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号2400908978
企查查编码QVNKJWYB56
成立日期2021-04-08
联系地址thôn Hữu Định, Xã Quang Minh, Huyện Hiệp Hoà, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THỜI TRANG SUNSHINE
企业英文名称SUNSHINE FASHION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址thôn Hữu Định, Xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
电话+84337702861
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600632染色合成针织布
580790非织造标签
482110印刷标签
600410弹性针织布
580890装饰流苏
392620塑料衣着附件
960719其他拉链
481141自粘纸板
560490橡塑浸渍纱线
590390塑料涂层织物

出口

HS 编码产品
610990非棉针织背心
620343男式化纤裤
620442棉质连衣裙
620640女式化纤衬衫
611430其他人纤针织服装
621143女式化纤服装
610620女式针织衬衫
611030化纤针织服装
621133男式化纤服装
610520化纤男衬衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国88$3.75M
韩国71$1.41M
越南9$98.0K
泰国2$64.8K
日本1$17.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国52$4.64M
韩国85$3.63M
越南3$26.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd.中国56$3.14M染色合成针织布、弹性针织布
Naramulsan Co., Ltd.韩国30$675.0K印刷标签、装饰流苏
Korvit Apparel韩国11$378.4K染色合成针织布、未印刷标签
Qingdao Zhanhe Trading Co., Ltd.中国9$186.3K染色合成针织布、染色聚酯布
Shaoxing Minghua Textile Co., Ltd.中国3$98.8K弹性针织布、其他拉链
Shaoxing Lidong Textile Co., Ltd.中国4$84.4K人造纤维绒布、弹性针织布
The Kary韩国6$72.8K染色合成针织布、聚酯短纤织物
Jung In Textile韩国4$57.3K聚酯长丝织物、染色合成经编织物
MFCINT Co., Ltd.韩国5$49.1K其他拉链、非织造标签
The Le Ciel韩国6$35.1K未印刷标签、包覆橡胶绳

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
The Cato Corporation美国45$3.91M女式纺织裤、女式针织衬衫
Korvit Apparel韩国21$1.32M非棉针织背心、男式化纤裤
Naramulsan Co., Ltd.韩国32$1.19M非棉针织背心、男式化纤服装
Meridian Brands LLC美国3$490.2K化纤针织服装、男式纤维衬衫
Fnl Corp韩国5$244.1K化纤针织服装、女式针织衬衫
Welchen Co., Ltd.韩国4$194.0K化纤男衬衫、女式针织衬衫
The Kary韩国4$188.6K棉针织T恤及背心、女式化纤裤
FNL Corporation Co., Ltd.韩国4$145.8K非棉针织背心、化纤男衬衫
The Le Ciel韩国4$86.6K男式化纤服装、女式化纤服装
Clotho J & J韩国4$49.4K男式合成纤维夹克、男式化纤大衣

近期贸易明细

进口(共 171)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19染色人造纤维布Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd.中国$37.7K
2026-06-19非织造标签Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd.中国$341
2026-06-19印刷标签Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd.中国$228
2026-06-19塑料衣着附件Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd.中国$120
2026-06-19印刷标签Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd.中国$58
2026-06-19自粘纸板Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd.中国$12
2026-06-19人造纤维绒布Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd.中国$28.5K
2026-06-19其他纸制品Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd.中国$30
2026-06-05编带Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd.中国$85
2026-06-05编带Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd.中国$162

出口(共 140)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-19LADIES PANT/TOP/DRESSAPHROSTILE FASHION LLC美国$0
2026-06-25其他人纤针织服装Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd.美国$14.3K
2026-06-25女式合成纤维裤Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd.美国$22.4K
2026-06-25棉质连衣裙Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd.美国$18.7K
2026-06-25其他人纤针织服装Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd.美国$16.2K
2026-06-25女式合成纤维裤Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd.美国$18.6K
2026-06-25棉质连衣裙Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd.美国$13.3K
2026-06-18棉质连衣裙Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd.美国$10.5K
2026-06-18棉质连衣裙Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd.美国$50.3K
2026-06-16非棉针织背心Naramulsan Co., Ltd.韩国$5.2K

相关企业 · 同类产品

Sunshine Fashion Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →