KINH BAC VIET NAM CONSTRUCTION & ENVIRONMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 活性碳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và MôI TRườNG KINH BắC VIệT NAM
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$25.3K
出口金额
—
最近进口
2025-07-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108587520 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVSNM87T |
| 成立日期 | 2019-01-15 |
| 联系地址 | Số 8 tổ 24 Lạc Trung B, Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ MÔI TRƯỜNG KINH BẮC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KINH BAC VIET NAM CONSTRUCTION AND ENVIRONMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 tổ 24 Lạc Trung B, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 电话 | +842438219838 |
| 邮箱 | hieptv.hut@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380210 | 活性碳 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $22.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 5 | $25.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-26 | 过滤净化器零件 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-07-26 | 其他铝制品 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $85 |
| 2025-07-26 | 活性碳 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-07-26 | 其他铝制品 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $105 |
| 2025-07-16 | 其他铝制品 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $105 |
| 2025-07-16 | 活性碳 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | — | $2.3K |
| 2025-07-16 | 其他铝制品 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $85 |
| 2025-07-16 | 过滤净化器零件 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-04-09 | 过滤净化器零件 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-04-09 | 活性碳 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.4K |