Samchully Carbotech Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 286 笔 · 主营 硫酸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAMCHULLY CARBOTECH VIệT NAM
- 邮箱150
107
进口笔数
286
出口笔数
$2.75M
进口金额
$3.68M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-15
最近出口
12
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801216716 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBU22H7T |
| 成立日期 | 2017-06-26 |
| 联系地址 | Lô CN15, CN16, CN17 cụm Công nghiệp Lương Điền, Xã Lương Điền, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAMCHULLY CARBOTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SAMCHULLY CARBOTECH VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN15, CN16, CN17 cụm Công nghiệp Lương Điền, Xã Cẩm Giàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Ghi chú", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong mục "ghi chú" đã ghi. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84976549505 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 758.12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380210 | 活性碳 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 380290 | 活性矿产品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 731511 | 滚子链 |
| 731519 | 钢铁链零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280700 | 硫酸 |
| 280610 | 盐酸 |
| 380210 | 活性碳 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 440220 | 果壳木炭 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 270111 | 无烟煤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 67 | $1.99M |
| 中国 | 32 | $751.4K |
| 越南 | 8 | $5.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 253 | $2.41M |
| 韩国 | 33 | $1.26M |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SCT Co., Ltd. | 韩国 | 51 | $1.50M | 活性碳、无缝钢管 |
| Shanxi Sincere Industrial Co., Ltd. | 中国 | 23 | $591.0K | 活性碳、不可锻铸铁件 |
| Green Formula Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $317.8K | 活性碳 |
| Shanxi Carbon Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $160.3K | 活性碳、无烟煤 |
| Mulim Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $120.9K | 活性碳 |
| IS International Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $57.3K | 塑料衣着附件、美术颜料 |
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 通信设备零件、已装配物镜 |
| CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM (2300325764) | 越南 | 2 | $1.4K | 活性碳 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $723 | 智能手机、通信设备零件 |
| Shan Xi XD | 中国 | 5 | $70 | 活性碳、活性矿产品 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SCT Co., Ltd. | 越南 | 37 | $1.78M | 活性碳、无烟煤 |
| SCT Co., Ltd. | 韩国 | 33 | $1.26M | 精炼铜管、活性碳 |
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 130 | $321.6K | 铝合金型材、木托盘 |
| Green Formula Co., Ltd. | 越南 | 4 | $217.6K | 活性碳 |
| LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | 17 | $44.5K | 瓦楞纸箱、金属模具(非注塑) |
| Dusco Vina Co., Ltd. | 越南 | 32 | $24.7K | 其他钢铁制品、木托盘 |
| Dusco Vina Steel Wire Co., Ltd. | 越南 | 32 | $24.7K | 其他塑料制品、氨水 |
| Shinyang Metal Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $236 | 其他液化石油气、金属模具(非注塑) |
近期贸易明细
进口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 活性碳 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM (2300325764) | 越南 | $149 |
| 2026-04-23 | 活性碳 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM (2300325764) | 越南 | $317 |
| 2026-04-23 | 活性碳 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM (2300325764) | 越南 | $149 |
| 2026-04-23 | 活性碳 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM (2300325764) | 越南 | $257 |
| 2026-04-23 | 活性碳 | CONG TY TNHH SAMSUNG SDI VIET NAM (2300519248) | 越南 | $455 |
| 2026-04-23 | 活性碳 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM (2300325764) | 越南 | $317 |
| 2026-04-23 | 活性碳 | CONG TY TNHH SAMSUNG SDI VIET NAM (2300519248) | 越南 | $455 |
| 2026-04-23 | 活性碳 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM (2300325764) | 越南 | $257 |
| 2026-04-20 | 活性碳 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $317 |
| 2026-04-20 | 活性碳 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $149 |
出口(共 286)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 活性碳 | SCT Co., Ltd. | 韩国 | $36.9K |
| 2026-03-26 | 活性碳 | SCT Co., Ltd. | 韩国 | $36.9K |
| 2026-03-19 | 活性碳 | SCT Co., Ltd. | 韩国 | $13.2K |
| 2026-03-19 | 活性碳 | SCT Co., Ltd. | 韩国 | $13.2K |
| 2026-03-18 | 活性碳 | SCT Co., Ltd. | 韩国 | $14.0K |
| 2026-03-13 | 活性碳 | SCT Co., Ltd. | 韩国 | $36.9K |
| 2026-03-04 | 活性碳 | SCT Co., Ltd. | 韩国 | $10.5K |
| 2026-03-04 | 活性碳 | SCT Co., Ltd. | 韩国 | $27.9K |
| 2026-01-30 | 活性碳 | SCT Co., Ltd. | 韩国 | $12.1K |
| 2026-01-30 | 活性碳 | SCT Co., Ltd. | 韩国 | $12.2K |