Samchully Carbotech Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 286 笔 · 主营 硫酸

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SAMCHULLY CARBOTECH VIệT NAM

107
进口笔数
286
出口笔数
$2.75M
进口金额
$3.68M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-15
最近出口
12
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $229.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $86.3K · 3 笔出口 $4.1K · 3 笔2023-10进口 $80.7K · 3 笔出口 $123.6K · 8 笔2023-11进口 $63.6K · 2 笔出口 $127.1K · 7 笔2023-12进口 $40.9K · 2 笔出口 $229.2K · 4 笔2024-01进口 $212.8K · 5 笔出口 $126.9K · 6 笔2024-02进口 $95.5K · 2 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $85.3K · 9 笔2024-04进口 $19.0K · 1 笔出口 $20.4K · 10 笔2024-05进口 $40.9K · 1 笔出口 $136.9K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $180.5K · 13 笔2024-07进口 $81.8K · 2 笔出口 $126.2K · 12 笔2024-08进口 $40.9K · 1 笔出口 $173.0K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $125.1K · 13 笔2024-10进口 $92.1K · 3 笔出口 $99.1K · 16 笔2024-11进口 $173.1K · 5 笔出口 $215.8K · 18 笔2024-12进口 $54.6K · 2 笔出口 $111.1K · 16 笔2025-01进口 $81.8K · 1 笔出口 $14.3K · 6 笔2025-02进口 $58.6K · 2 笔出口 $89.5K · 11 笔2025-03进口 $42.9K · 2 笔出口 $25.0K · 12 笔2025-04进口 $52.8K · 1 笔出口 $126.3K · 19 笔2025-05进口 $26.4K · 1 笔出口 $91.7K · 14 笔2025-06进口 $58.0K · 3 笔出口 $95.1K · 15 笔2025-07进口 $39.6K · 1 笔出口 $39.7K · 2 笔2025-08进口 $26.4K · 2 笔出口 $117.0K · 3 笔2025-09进口 $92.4K · 3 笔出口 $39.0K · 1 笔2025-10进口 $101.8K · 4 笔出口 $78.0K · 2 笔2025-11进口 $49.7K · 2 笔出口 $78.0K · 2 笔2025-12进口 $155.9K · 8 笔出口 $97.9K · 2 笔2026-01进口 $64.6K · 6 笔出口 $108.9K · 2 笔2026-02进口 $120.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $50.3K · 3 笔出口 $152.6K · 5 笔2026-04进口 $135.6K · 10 笔出口 $36.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $86.3K · 3 笔出口 $4.1K · 3 笔2023-10进口 $80.7K · 3 笔出口 $123.6K · 8 笔2023-11进口 $63.6K · 2 笔出口 $127.1K · 7 笔2023-12进口 $40.9K · 2 笔出口 $229.2K · 4 笔2024-01进口 $212.8K · 5 笔出口 $126.9K · 6 笔2024-02进口 $95.5K · 2 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $85.3K · 9 笔2024-04进口 $19.0K · 1 笔出口 $20.4K · 10 笔2024-05进口 $40.9K · 1 笔出口 $136.9K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $180.5K · 13 笔2024-07进口 $81.8K · 2 笔出口 $126.2K · 12 笔2024-08进口 $40.9K · 1 笔出口 $173.0K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $125.1K · 13 笔2024-10进口 $92.1K · 3 笔出口 $99.1K · 16 笔2024-11进口 $173.1K · 5 笔出口 $215.8K · 18 笔2024-12进口 $54.6K · 2 笔出口 $111.1K · 16 笔2025-01进口 $81.8K · 1 笔出口 $14.3K · 6 笔2025-02进口 $58.6K · 2 笔出口 $89.5K · 11 笔2025-03进口 $42.9K · 2 笔出口 $25.0K · 12 笔2025-04进口 $52.8K · 1 笔出口 $126.3K · 19 笔2025-05进口 $26.4K · 1 笔出口 $91.7K · 14 笔2025-06进口 $58.0K · 3 笔出口 $95.1K · 15 笔2025-07进口 $39.6K · 1 笔出口 $39.7K · 2 笔2025-08进口 $26.4K · 2 笔出口 $117.0K · 3 笔2025-09进口 $92.4K · 3 笔出口 $39.0K · 1 笔2025-10进口 $101.8K · 4 笔出口 $78.0K · 2 笔2025-11进口 $49.7K · 2 笔出口 $78.0K · 2 笔2025-12进口 $155.9K · 8 笔出口 $97.9K · 2 笔2026-01进口 $64.6K · 6 笔出口 $108.9K · 2 笔2026-02进口 $120.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $50.3K · 3 笔出口 $152.6K · 5 笔2026-04进口 $135.6K · 10 笔出口 $36.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0801216716
企查查编码QVNBU22H7T
成立日期2017-06-26
联系地址Lô CN15, CN16, CN17 cụm Công nghiệp Lương Điền, Xã Lương Điền, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SAMCHULLY CARBOTECH VIỆT NAM
企业英文名称SAMCHULLY CARBOTECH VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CN15, CN16, CN17 cụm Công nghiệp Lương Điền, Xã Cẩm Giàng, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Ghi chú", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong mục "ghi chú" đã ghi. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84976549505
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本758.12亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380210活性碳
391810PVC地板/墙覆盖物
380290活性矿产品
481910瓦楞纸箱
630533PP/PE编织袋
730490无缝钢管
730791非不锈钢管件
731511滚子链
731519钢铁链零件
841459其他风扇

出口

HS 编码产品
280700硫酸
280610盐酸
380210活性碳
290512丙醇和异丙醇
281511固体烧碱
440220果壳木炭
390690其他丙烯酸聚合物
382499其他化学制剂
270111无烟煤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国67$1.99M
中国32$751.4K
越南8$5.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南253$2.41M
韩国33$1.26M

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SCT Co., Ltd.韩国51$1.50M活性碳、无缝钢管
Shanxi Sincere Industrial Co., Ltd.中国23$591.0K活性碳、不可锻铸铁件
Green Formula Co., Ltd.韩国8$317.8K活性碳
Shanxi Carbon Industry Co., Ltd.中国4$160.3K活性碳、无烟煤
Mulim Chemical Co., Ltd.韩国6$120.9K活性碳
IS International Co., Ltd.韩国2$57.3K塑料衣着附件、美术颜料
Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南2$1.8K通信设备零件、已装配物镜
CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM (2300325764)越南2$1.4K活性碳
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南2$723智能手机、通信设备零件
Shan Xi XD中国5$70活性碳、活性矿产品

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SCT Co., Ltd.越南37$1.78M活性碳、无烟煤
SCT Co., Ltd.韩国33$1.26M精炼铜管、活性碳
Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南130$321.6K铝合金型材、木托盘
Green Formula Co., Ltd.越南4$217.6K活性碳
LMS Vina Co., Ltd.越南17$44.5K瓦楞纸箱、金属模具(非注塑)
Dusco Vina Co., Ltd.越南32$24.7K其他钢铁制品、木托盘
Dusco Vina Steel Wire Co., Ltd.越南32$24.7K其他塑料制品、氨水
Shinyang Metal Korea Co., Ltd.韩国1$236其他液化石油气、金属模具(非注塑)

近期贸易明细

进口(共 107)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23活性碳CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM (2300325764)越南$149
2026-04-23活性碳CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM (2300325764)越南$317
2026-04-23活性碳CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM (2300325764)越南$149
2026-04-23活性碳CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM (2300325764)越南$257
2026-04-23活性碳CONG TY TNHH SAMSUNG SDI VIET NAM (2300519248)越南$455
2026-04-23活性碳CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM (2300325764)越南$317
2026-04-23活性碳CONG TY TNHH SAMSUNG SDI VIET NAM (2300519248)越南$455
2026-04-23活性碳CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM (2300325764)越南$257
2026-04-20活性碳SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$317
2026-04-20活性碳SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$149

出口(共 286)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15活性碳SCT Co., Ltd.韩国$36.9K
2026-03-26活性碳SCT Co., Ltd.韩国$36.9K
2026-03-19活性碳SCT Co., Ltd.韩国$13.2K
2026-03-19活性碳SCT Co., Ltd.韩国$13.2K
2026-03-18活性碳SCT Co., Ltd.韩国$14.0K
2026-03-13活性碳SCT Co., Ltd.韩国$36.9K
2026-03-04活性碳SCT Co., Ltd.韩国$10.5K
2026-03-04活性碳SCT Co., Ltd.韩国$27.9K
2026-01-30活性碳SCT Co., Ltd.韩国$12.1K
2026-01-30活性碳SCT Co., Ltd.韩国$12.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Samchully Carbotech Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →