PACDOO TECHNIQUE SERVICE CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT PACDOO
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$3.7K
出口金额
—
最近进口
2025-05-08
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301203409 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFG5BJBR |
| 成立日期 | 2022-03-01 |
| 联系地址 | Khu phố Đỉnh, Phường Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT PACDOO |
| 企业英文名称 | PACDOO TECHNIQUE SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Đỉnh, Phường Quế Võ, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1811 - In ấn 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84869040336 |
| 邮箱 | corp.pacdoo@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $3.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH THIET BI DIEN TU LS VIET NAM | 越南 | 4 | $2.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| LS ELECTRONIC DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $1.2K | 1000伏以下插头插座、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-08 | 其他钢铁制品 | LS ELECTRONIC DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $259 |
| 2025-05-08 | 无缝钢管 | LS ELECTRONIC DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $179 |
| 2025-04-16 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH THIET BI DIEN TU LS VIET NAM | 越南 | $260 |
| 2025-04-16 | 无缝钢管 | CONG TY TNHH THIET BI DIEN TU LS VIET NAM | 越南 | $180 |
| 2024-07-18 | 过滤净化器零件 | LS ELECTRONIC DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $143 |
| 2024-07-18 | 过滤净化器零件 | LS ELECTRONIC DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $178 |
| 2024-07-18 | 过滤净化器零件 | LS ELECTRONIC DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $475 |
| 2024-07-16 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH THIET BI DIEN TU LS VIET NAM | 越南 | $475 |
| 2024-07-16 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH THIET BI DIEN TU LS VIET NAM | 越南 | $178 |
| 2024-07-16 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH THIET BI DIEN TU LS VIET NAM | 越南 | $143 |