Hanshin Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 690 笔 · 主营 液体过滤机械

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hanshin

125
进口笔数
690
出口笔数
$2.18M
进口金额
$4.78M
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-07-30
最近出口
25
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $490.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2023-11进口 $33.1K · 5 笔出口 $66.0K · 15 笔2023-12进口 $136.9K · 3 笔出口 $164.2K · 18 笔2024-01进口 $347.0K · 4 笔出口 $401.9K · 18 笔2024-02进口 $78.7K · 3 笔出口 $186.8K · 18 笔2024-03进口 $52.3K · 5 笔出口 $32.1K · 11 笔2024-04进口 $24.3K · 5 笔出口 $24.1K · 7 笔2024-05进口 $18.9K · 3 笔出口 $120.4K · 19 笔2024-06进口 $29.0K · 1 笔出口 $49.1K · 9 笔2024-07进口 $16.8K · 3 笔出口 $104.2K · 18 笔2024-08进口 $45.8K · 4 笔出口 $82.9K · 19 笔2024-09进口 $59.4K · 5 笔出口 $47.6K · 12 笔2024-10进口 $15.7K · 4 笔出口 $111.1K · 11 笔2024-11进口 $10.8K · 3 笔出口 $60.9K · 12 笔2024-12进口 $32.6K · 3 笔出口 $181.5K · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 12 笔2025-02进口 $29.0K · 5 笔出口 $34.2K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $61.7K · 18 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 7 笔2025-05进口 $70.1K · 4 笔出口 $207.9K · 23 笔2025-06进口 $172.4K · 3 笔出口 $212.5K · 28 笔2025-07进口 $78.7K · 5 笔出口 $105.5K · 20 笔2025-08进口 $10.2K · 2 笔出口 $34.6K · 17 笔2025-09进口 $4.6K · 1 笔出口 $58.2K · 10 笔2025-10进口 $47.4K · 5 笔出口 $64.0K · 21 笔2025-11进口 $51.7K · 2 笔出口 $84.4K · 21 笔2025-12进口 $27.8K · 4 笔出口 $76.2K · 14 笔2026-01进口 $12.7K · 1 笔出口 $50.6K · 17 笔2026-02进口 $14.1K · 2 笔出口 $101.3K · 9 笔2026-03进口 $24.8K · 3 笔出口 $133.2K · 20 笔2026-04进口 $209.9K · 4 笔出口 $288.1K · 24 笔2026-05进口 $25.0K · 5 笔出口 $490.2K · 25 笔2026-06进口 $60.8K · 5 笔出口 $72.9K · 18 笔2026-07进口 $38.6K · 3 笔出口 $103.7K · 21 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2023-11进口 $33.1K · 5 笔出口 $66.0K · 15 笔2023-12进口 $136.9K · 3 笔出口 $164.2K · 18 笔2024-01进口 $347.0K · 4 笔出口 $401.9K · 18 笔2024-02进口 $78.7K · 3 笔出口 $186.8K · 18 笔2024-03进口 $52.3K · 5 笔出口 $32.1K · 11 笔2024-04进口 $24.3K · 5 笔出口 $24.1K · 7 笔2024-05进口 $18.9K · 3 笔出口 $120.4K · 19 笔2024-06进口 $29.0K · 1 笔出口 $49.1K · 9 笔2024-07进口 $16.8K · 3 笔出口 $104.2K · 18 笔2024-08进口 $45.8K · 4 笔出口 $82.9K · 19 笔2024-09进口 $59.4K · 5 笔出口 $47.6K · 12 笔2024-10进口 $15.7K · 4 笔出口 $111.1K · 11 笔2024-11进口 $10.8K · 3 笔出口 $60.9K · 12 笔2024-12进口 $32.6K · 3 笔出口 $181.5K · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 12 笔2025-02进口 $29.0K · 5 笔出口 $34.2K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $61.7K · 18 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 7 笔2025-05进口 $70.1K · 4 笔出口 $207.9K · 23 笔2025-06进口 $172.4K · 3 笔出口 $212.5K · 28 笔2025-07进口 $78.7K · 5 笔出口 $105.5K · 20 笔2025-08进口 $10.2K · 2 笔出口 $34.6K · 17 笔2025-09进口 $4.6K · 1 笔出口 $58.2K · 10 笔2025-10进口 $47.4K · 5 笔出口 $64.0K · 21 笔2025-11进口 $51.7K · 2 笔出口 $84.4K · 21 笔2025-12进口 $27.8K · 4 笔出口 $76.2K · 14 笔2026-01进口 $12.7K · 1 笔出口 $50.6K · 17 笔2026-02进口 $14.1K · 2 笔出口 $101.3K · 9 笔2026-03进口 $24.8K · 3 笔出口 $133.2K · 20 笔2026-04进口 $209.9K · 4 笔出口 $288.1K · 24 笔2026-05进口 $25.0K · 5 笔出口 $490.2K · 25 笔2026-06进口 $60.8K · 5 笔出口 $72.9K · 18 笔2026-07进口 $38.6K · 3 笔出口 $103.7K · 21 笔

工商档案

企业注册号0105160272
企查查编码QVN4TWSXBU
成立日期2011-02-23
联系地址Thôn Triều Khúc, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HANSHIN
企业英文名称HANSHIN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội
经营范围Bằng Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp này, Cơ quan đăng ký kinh doanh chỉ chứng nhận việc Quý doanh nghiệp có đăng ký các ngành nghề kinh doanh và các thông tin nêu trên. Doanh nghiệp chịu trách nhiệm trước pháp luật về các thông tin đã đăng ký; Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề sau khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật và sau khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép, đồng thời chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+842435528480
邮箱magnat7625@gmail.com
官网www.hanshin.vn
传真02435528481
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842129液体过滤机械
842139气体过滤机械
842199过滤净化器零件
271019非轻质石油
340319非纺织润滑剂
841480其他气泵
401693非泡沫橡胶密封件
841939工业干燥机
281820氧化铝
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
842129液体过滤机械
842139气体过滤机械
271019非轻质石油
401693非泡沫橡胶密封件
842199过滤净化器零件
848180阀门龙头
848210滚珠轴承
848120液压气压阀门
841939工业干燥机
730619钢铁管线管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国91$1.35M
中国26$277.2K
马来西亚1$160.2K
美国23$117.4K
越南7$86.3K
意大利22$58.7K
日本8$43.8K
德国27$27.2K
法国6$25.3K
中国台湾2$20.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南689$4.77M

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanshin Machinery Co., Ltd.韩国21$830.5K气体过滤机械、其他气泵
GSA Co., Ltd.韩国4$233.8K工业干燥机、气体过滤机械
Hankook Lube Oil Inc.韩国15$159.2K非轻质石油、其他润滑剂
Yujin Compressor Co., Ltd.韩国15$129.1K气体过滤机械、液体过滤机械
BROS Korea Co., Ltd.韩国16$116.5K过滤净化器零件、液体过滤机械
Man Air Korea Co., Ltd.美国17$112.6K液体过滤机械、气体过滤机械
Shanghai Jiuzhou Chemicals Co., Ltd.中国6$81.3K其他化学制剂、氧化铝
MPD GROUP CO LTD越南4$67.6K同轴电缆、电器装置零件
Simac Energy韩国8$31.9K液体过滤机械、过滤净化器零件
Yujin Compressor Co., Ltd.法国4$16.2K非纺织润滑剂

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MCNEX VINA Co., Ltd.越南127$995.5K其他塑料制品、通信设备零件
ALK Vina Shareholding Co., Ltd.越南21$761.4K未锻轧铝合金、其他塑料制品
Partron Vina Co., Ltd.越南103$491.3K其他塑料制品、印刷电路
Shinsung C&T Vina Co., Ltd.越南37$459.0K自粘塑料片、PET塑料片材
Samju Vina Co., Ltd.越南94$309.0K自粘塑料片、PET塑料片材
Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南20$290.4K印刷电路、多层陶瓷电容
Jaeyoung Vina Co., Ltd.越南77$256.3K其他塑料制品、通信设备零件
UJU Vina Thai Nguyen Co., Ltd.越南21$199.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Nanos Vietnam Co., Ltd.越南20$100.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
IPN Vina Co., Ltd.越南32$47.5K铜垫圈、其他聚酰胺

近期贸易明细

进口(共 125)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22机械密封件Man Air Korea Co., Ltd.英国$130
2026-07-22过滤净化器零件Man Air Korea Co., Ltd.韩国$816
2026-07-22液体过滤机械Man Air Korea Co., Ltd.德国$540
2026-07-22机械密封件Man Air Korea Co., Ltd.韩国$48
2026-07-22过滤净化器零件Man Air Korea Co., Ltd.韩国$340
2026-07-22过滤净化器零件Man Air Korea Co., Ltd.意大利$2.2K
2026-07-22过滤净化器零件Man Air Korea Co., Ltd.德国$401
2026-07-22机械密封件Man Air Korea Co., Ltd.英国$161
2026-07-22气体过滤机械Man Air Korea Co., Ltd.美国$196
2026-07-22过滤净化器零件Man Air Korea Co., Ltd.意大利$174

出口(共 690)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30气体过滤机械Partron Vina Co., Ltd.越南$134
2026-07-30过滤净化器零件Partron Vina Co., Ltd.越南$345
2026-07-30气体过滤机械Partron Vina Co., Ltd.越南$69
2026-07-30液体过滤机械Partron Vina Co., Ltd.越南$77
2026-07-30液体过滤机械Partron Vina Co., Ltd.越南$575
2026-07-30滚珠轴承Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$1.5K
2026-07-30滚珠轴承Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-30滚珠轴承Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$959
2026-07-30滚珠轴承Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$2.3K
2026-07-30非轻质石油Partron Vina Co., Ltd.越南$1.5K

相关企业 · 同类产品

Hanshin Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →