Hanshin Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 301 笔 · 主营 液体过滤机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hanshin
107
进口笔数
301
出口笔数
$1.87M
进口金额
$1.56M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-23
最近出口
21
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105160272 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4TWSXBU |
| 成立日期 | 2011-02-23 |
| 联系地址 | Thôn Triều Khúc, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HANSHIN |
| 企业英文名称 | HANSHIN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Bằng Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp này, Cơ quan đăng ký kinh doanh chỉ chứng nhận việc Quý doanh nghiệp có đăng ký các ngành nghề kinh doanh và các thông tin nêu trên. Doanh nghiệp chịu trách nhiệm trước pháp luật về các thông tin đã đăng ký; Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề sau khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật và sau khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép, đồng thời chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842435528480 |
| 邮箱 | magnat7625@gmail.com |
| 官网 | www.hanshin.vn |
| 传真 | 02435528481 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 82 | $1.30M |
| 中国 | 23 | $276.0K |
| 美国 | 22 | $117.2K |
| 意大利 | 19 | $52.1K |
| 日本 | 7 | $39.6K |
| 法国 | 6 | $25.3K |
| 德国 | 24 | $22.1K |
| 中国台湾 | 2 | $20.0K |
| 墨西哥 | 7 | $5.2K |
| 泰国 | 6 | $2.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 301 | $1.55M |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanshin Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $815.2K | 气体过滤机械、其他气泵 |
| GSA Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $233.8K | 工业干燥机、气体过滤机械 |
| Hankook Lube Oil Inc. | 韩国 | 13 | $145.9K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Yujin Compressor Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $124.7K | 气体过滤机械、液体过滤机械 |
| BROS Korea Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $103.8K | 过滤净化器零件、液体过滤机械 |
| Man Air Korea Co., Ltd. | 美国 | 15 | $100.2K | 液体过滤机械、气体过滤机械 |
| Shanghai Jiuzhou Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 6 | $81.3K | 其他化学制剂、氧化铝 |
| Simac Energy | 韩国 | 7 | $26.5K | 液体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Yujin Compressor Co., Ltd. | 法国 | 4 | $16.2K | 非纺织润滑剂 |
| Shanghai Sunwin Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.2K | 气体过滤机械、工业干燥机 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MCNEX VINA Co., Ltd. | 越南 | 57 | $447.6K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | 46 | $207.3K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Shinsung C&T Vina Co., Ltd. | 越南 | 18 | $173.4K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Samju Vina Co., Ltd. | 越南 | 42 | $147.2K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $132.1K | 印刷电路、多层陶瓷电容 |
| Jaeyoung Vina Co., Ltd. | 越南 | 35 | $116.2K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $52.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| IM VINA Co., Ltd. | 越南 | 11 | $30.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| UJU Vina Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 7 | $28.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| IPN Vina Co., Ltd. | 越南 | 15 | $21.9K | 铜垫圈、其他聚酰胺 |
近期贸易明细
进口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 气体过滤机械 | SHANGHAI SOLLANT ENERGY SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-04-15 | 其他气泵 | SHANGHAI SOLLANT ENERGY SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-04-15 | 液体过滤机械 | SHANGHAI SOLLANT ENERGY SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-15 | 液体过滤机械 | SHANGHAI SOLLANT ENERGY SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-15 | 其他气泵 | SHANGHAI SOLLANT ENERGY SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-04-15 | 其他气泵 | SHANGHAI SOLLANT ENERGY SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.7K |
| 2026-04-15 | 其他气泵 | SHANGHAI SOLLANT ENERGY SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $38.6K |
| 2026-04-15 | 其他气泵 | SHANGHAI SOLLANT ENERGY SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $38.6K |
| 2026-04-15 | 其他气泵 | SHANGHAI SOLLANT ENERGY SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.7K |
| 2026-04-15 | 气体过滤机械 | SHANGHAI SOLLANT ENERGY SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $210 |
出口(共 301)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非轻质石油 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | — | $138 |
| 2026-04-22 | 液压气压阀门 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $115 |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | INNOCHIPS VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 阀门零件 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $360 |
| 2026-04-22 | 滚珠轴承 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $612 |
| 2026-04-22 | 气体过滤机械 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $383 |
| 2026-04-21 | 气体过滤机械 | INNOCHIPS VINA CO LTD | 越南 | $214 |
| 2026-04-21 | 气体过滤机械 | INNOCHIPS VINA CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-04-21 | 液体过滤机械 | INNOCHIPS VINA CO LTD | 越南 | $1.5K |