Archsquare Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 134 笔 · 主营 塑纺容器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ARCHSQUARE

53
进口笔数
134
出口笔数
$123.6K
进口金额
$990.9K
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-28
最近出口
15
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $65.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 5 笔2023-10进口 $2.1K · 2 笔出口 $27.9K · 3 笔2023-11进口 $38 · 1 笔出口 $41.9K · 5 笔2023-12进口 $39 · 1 笔出口 $31.2K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 4 笔2024-02进口 $135 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $299 · 1 笔出口 $26.5K · 4 笔2024-04进口 $2.1K · 1 笔出口 $65.2K · 10 笔2024-05进口 $3.4K · 1 笔出口 $36.6K · 4 笔2024-06进口 $113 · 3 笔出口 $18.7K · 4 笔2024-07进口 $22 · 1 笔出口 $24.8K · 6 笔2024-08进口 $4.3K · 1 笔出口 $14.1K · 2 笔2024-09进口 $34 · 1 笔出口 $26.9K · 4 笔2024-10进口 $8.1K · 1 笔出口 $20.1K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-12进口 $351 · 2 笔出口 $14.8K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2025-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $175 · 1 笔2025-04进口 $4.1K · 3 笔出口 $30.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 2 笔2025-06进口 $2.3K · 5 笔出口 $11.4K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 3 笔2025-09进口 $66 · 1 笔出口 $31.1K · 4 笔2025-10进口 $2.2K · 3 笔出口 $21.1K · 2 笔2025-11进口 $3.9K · 2 笔出口 $13.2K · 1 笔2025-12进口 $9.8K · 2 笔出口 $40.9K · 3 笔2026-01进口 $392 · 2 笔出口 $20.7K · 3 笔2026-02进口 $4.2K · 2 笔出口 $28.7K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 4 笔2026-04进口 $16.3K · 3 笔出口 $35.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 5 笔2023-10进口 $2.1K · 2 笔出口 $27.9K · 3 笔2023-11进口 $38 · 1 笔出口 $41.9K · 5 笔2023-12进口 $39 · 1 笔出口 $31.2K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 4 笔2024-02进口 $135 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $299 · 1 笔出口 $26.5K · 4 笔2024-04进口 $2.1K · 1 笔出口 $65.2K · 10 笔2024-05进口 $3.4K · 1 笔出口 $36.6K · 4 笔2024-06进口 $113 · 3 笔出口 $18.7K · 4 笔2024-07进口 $22 · 1 笔出口 $24.8K · 6 笔2024-08进口 $4.3K · 1 笔出口 $14.1K · 2 笔2024-09进口 $34 · 1 笔出口 $26.9K · 4 笔2024-10进口 $8.1K · 1 笔出口 $20.1K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-12进口 $351 · 2 笔出口 $14.8K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2025-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $175 · 1 笔2025-04进口 $4.1K · 3 笔出口 $30.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 2 笔2025-06进口 $2.3K · 5 笔出口 $11.4K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 3 笔2025-09进口 $66 · 1 笔出口 $31.1K · 4 笔2025-10进口 $2.2K · 3 笔出口 $21.1K · 2 笔2025-11进口 $3.9K · 2 笔出口 $13.2K · 1 笔2025-12进口 $9.8K · 2 笔出口 $40.9K · 3 笔2026-01进口 $392 · 2 笔出口 $20.7K · 3 笔2026-02进口 $4.2K · 2 笔出口 $28.7K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 4 笔2026-04进口 $16.3K · 3 笔出口 $35.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号0313601432
企查查编码QVNFFC9CJB
成立日期2016-01-06
联系地址Tầng 15, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ARCHSQUARE
企业英文名称ARCHSQUARE CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 15, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84918534694
邮箱henry.fame@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392620塑料衣着附件
590310PVC涂层织物
392690其他塑料制品
590390塑料涂层织物
420212塑纺容器
590700处理纺织物
420292其他塑纺箱盒
540772染色化纤长丝布
420222塑料/纺织手提包
600690其他针织布

出口

HS 编码产品
420212塑纺容器
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国16$77.4K
澳大利亚5$21.4K
韩国3$11.5K
印度15$10.3K
越南13$2.7K
泰国1$319

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚95$743.9K
美国12$210.3K
新加坡8$11.7K
墨西哥2$8.6K
马来西亚7$6.7K
荷兰3$4.4K
中国香港2$1.6K
日本1$1.5K
加拿大2$1.4K
印度尼西亚1$454

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Liyang Chengyi Fabric Co., Ltd.中国5$58.8K聚氨酯纺织物、染色聚酯布
Spicers澳大利亚2$12.0KPVC涂层织物
Harcor Security Seals Pty Ltd澳大利亚20$11.9K塑料衣着附件、其他塑料制品
Innopac Korea Inc.韩国3$11.5K处理纺织物、橡胶处理织物
Spicers Australia Pty Ltd澳大利亚1$9.2KPVC涂层织物
Scierial Corp. Ltd.中国4$8.3K塑料涂层织物
Suzhou Duonuo Textile Co., Ltd.中国1$4.7K染色聚酯布、聚酯机织物
SCIERIAL CORP LTD中国1$4.1K塑料涂层织物
Nifco Vietnam Co., Ltd.越南9$1.8K塑料衣着附件、其他塑料制品
CONG TY TNHH NIFCO VIET NAM (MST: 3900366820)越南2$627其他塑料制品、塑料衣着附件

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Harcor Security Seals Pty Ltd澳大利亚92$724.1K塑纺容器、其他塑料制品
Tydenbrooks Security Products Group美国7$120.9K塑纺容器、贱金属盖
Tydenbrooks Spg美国4$72.9K贱金属盖、塑纺容器
Tydenbrooks Security Products Group Europe美国1$16.6K塑纺容器
WESGLOW INDUSTRIES SDN. BHD.马来西亚6$6.5K其他塑料制品、钢绞线缆
Harcor Security Seals Pty Ltd新加坡3$5.3K塑纺容器
Logistics Security Solutions Pte. Ltd.新加坡2$5.1K塑纺容器
Harcor Security Seals Pty Ltd荷兰2$2.1K塑纺容器
Transnational Logistics Solutions Ltd.中国香港2$1.6K塑纺容器
Tydenbrooks Security Products Group Europe新加坡3$1.3K塑纺容器

近期贸易明细

进口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25PVC涂层织物LIYANG CHENGYI FABRIC CO LTD中国$3.6K
2026-04-25PVC涂层织物LIYANG CHENGYI FABRIC CO LTD中国$3.6K
2026-04-23其他塑料制品CONG TY TNHH NIFCO VIET NAM (MST: 3900366820)越南$93
2026-04-23其他塑料制品CONG TY TNHH NIFCO VIET NAM (MST: 3900366820)越南$18
2026-04-23其他塑料制品CONG TY TNHH NIFCO VIET NAM (MST: 3900366820)越南$73
2026-04-23其他塑料制品CONG TY TNHH NIFCO VIET NAM (MST: 3900366820)越南$55
2026-04-23其他塑料制品CONG TY TNHH NIFCO VIET NAM (MST: 3900366820)越南$20
2026-04-23其他塑料制品CONG TY TNHH NIFCO VIET NAM (MST: 3900366820)越南$73
2026-04-23其他塑料制品CONG TY TNHH NIFCO VIET NAM (MST: 3900366820)越南$93
2026-04-23其他塑料制品CONG TY TNHH NIFCO VIET NAM (MST: 3900366820)越南$18

出口(共 134)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28塑纺容器Tydenbrooks Spg美国$18.2K
2026-04-21塑纺容器HARCOR SECURITY SEALS PTY LTD澳大利亚$50
2026-04-21塑纺容器HARCOR SECURITY SEALS PTY LTD澳大利亚$100
2026-04-21塑纺容器HARCOR SECURITY SEALS PTY LTD澳大利亚$50
2026-04-02塑纺容器HARCOR SECURITY SEALS PTY LTD澳大利亚$1.4K
2026-04-02塑纺容器HARCOR SECURITY SEALS PTY LTD澳大利亚$4.4K
2026-04-02塑纺容器HARCOR SECURITY SEALS PTY LTD澳大利亚$100
2026-04-02塑纺容器HARCOR SECURITY SEALS PTY LTD澳大利亚$2.3K
2026-04-02塑纺容器HARCOR SECURITY SEALS PTY LTD澳大利亚$1.3K
2026-04-02塑纺容器HARCOR SECURITY SEALS PTY LTD澳大利亚$3.3K

相关企业 · 同类产品

Archsquare Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →