Archsquare Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 134 笔 · 主营 塑纺容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ARCHSQUARE
53
进口笔数
134
出口笔数
$123.6K
进口金额
$990.9K
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-28
最近出口
15
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313601432 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFFC9CJB |
| 成立日期 | 2016-01-06 |
| 联系地址 | Tầng 15, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARCHSQUARE |
| 企业英文名称 | ARCHSQUARE CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 15, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84918534694 |
| 邮箱 | henry.fame@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 600690 | 其他针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420212 | 塑纺容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $77.4K |
| 澳大利亚 | 5 | $21.4K |
| 韩国 | 3 | $11.5K |
| 印度 | 15 | $10.3K |
| 越南 | 13 | $2.7K |
| 泰国 | 1 | $319 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 95 | $743.9K |
| 美国 | 12 | $210.3K |
| 新加坡 | 8 | $11.7K |
| 墨西哥 | 2 | $8.6K |
| 马来西亚 | 7 | $6.7K |
| 荷兰 | 3 | $4.4K |
| 中国香港 | 2 | $1.6K |
| 日本 | 1 | $1.5K |
| 加拿大 | 2 | $1.4K |
| 印度尼西亚 | 1 | $454 |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liyang Chengyi Fabric Co., Ltd. | 中国 | 5 | $58.8K | 聚氨酯纺织物、染色聚酯布 |
| Spicers | 澳大利亚 | 2 | $12.0K | PVC涂层织物 |
| Harcor Security Seals Pty Ltd | 澳大利亚 | 20 | $11.9K | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
| Innopac Korea Inc. | 韩国 | 3 | $11.5K | 处理纺织物、橡胶处理织物 |
| Spicers Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $9.2K | PVC涂层织物 |
| Scierial Corp. Ltd. | 中国 | 4 | $8.3K | 塑料涂层织物 |
| Suzhou Duonuo Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 染色聚酯布、聚酯机织物 |
| SCIERIAL CORP LTD | 中国 | 1 | $4.1K | 塑料涂层织物 |
| Nifco Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $1.8K | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH NIFCO VIET NAM (MST: 3900366820) | 越南 | 2 | $627 | 其他塑料制品、塑料衣着附件 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Harcor Security Seals Pty Ltd | 澳大利亚 | 92 | $724.1K | 塑纺容器、其他塑料制品 |
| Tydenbrooks Security Products Group | 美国 | 7 | $120.9K | 塑纺容器、贱金属盖 |
| Tydenbrooks Spg | 美国 | 4 | $72.9K | 贱金属盖、塑纺容器 |
| Tydenbrooks Security Products Group Europe | 美国 | 1 | $16.6K | 塑纺容器 |
| WESGLOW INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | 6 | $6.5K | 其他塑料制品、钢绞线缆 |
| Harcor Security Seals Pty Ltd | 新加坡 | 3 | $5.3K | 塑纺容器 |
| Logistics Security Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $5.1K | 塑纺容器 |
| Harcor Security Seals Pty Ltd | 荷兰 | 2 | $2.1K | 塑纺容器 |
| Transnational Logistics Solutions Ltd. | 中国香港 | 2 | $1.6K | 塑纺容器 |
| Tydenbrooks Security Products Group Europe | 新加坡 | 3 | $1.3K | 塑纺容器 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | PVC涂层织物 | LIYANG CHENGYI FABRIC CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-25 | PVC涂层织物 | LIYANG CHENGYI FABRIC CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH NIFCO VIET NAM (MST: 3900366820) | 越南 | $93 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH NIFCO VIET NAM (MST: 3900366820) | 越南 | $18 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH NIFCO VIET NAM (MST: 3900366820) | 越南 | $73 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH NIFCO VIET NAM (MST: 3900366820) | 越南 | $55 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH NIFCO VIET NAM (MST: 3900366820) | 越南 | $20 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH NIFCO VIET NAM (MST: 3900366820) | 越南 | $73 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH NIFCO VIET NAM (MST: 3900366820) | 越南 | $93 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH NIFCO VIET NAM (MST: 3900366820) | 越南 | $18 |
出口(共 134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 塑纺容器 | Tydenbrooks Spg | 美国 | $18.2K |
| 2026-04-21 | 塑纺容器 | HARCOR SECURITY SEALS PTY LTD | 澳大利亚 | $50 |
| 2026-04-21 | 塑纺容器 | HARCOR SECURITY SEALS PTY LTD | 澳大利亚 | $100 |
| 2026-04-21 | 塑纺容器 | HARCOR SECURITY SEALS PTY LTD | 澳大利亚 | $50 |
| 2026-04-02 | 塑纺容器 | HARCOR SECURITY SEALS PTY LTD | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2026-04-02 | 塑纺容器 | HARCOR SECURITY SEALS PTY LTD | 澳大利亚 | $4.4K |
| 2026-04-02 | 塑纺容器 | HARCOR SECURITY SEALS PTY LTD | 澳大利亚 | $100 |
| 2026-04-02 | 塑纺容器 | HARCOR SECURITY SEALS PTY LTD | 澳大利亚 | $2.3K |
| 2026-04-02 | 塑纺容器 | HARCOR SECURITY SEALS PTY LTD | 澳大利亚 | $1.3K |
| 2026-04-02 | 塑纺容器 | HARCOR SECURITY SEALS PTY LTD | 澳大利亚 | $3.3K |