EMA Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 141 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EMA VINA
0
进口笔数
141
出口笔数
$0
进口金额
$112.82M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300935135 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVUGN7GF |
| 成立日期 | 2016-04-04 |
| 联系地址 | Thôn Xuân Ổ B (NR Trần Hữu Thuộc), Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EMA VINA |
| 企业英文名称 | EMA VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Xuân Ổ B (NR Trần Hữu Thuộc), Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84986497879 |
| 邮箱 | daihi.co@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 902730 | 光学分光仪 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 141 | $112.82M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 99 | $112.79M | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Crystal Optech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $26.9K | 其他塑料制品、未装配光学元件 |
| COT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $2.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | COMPAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | COMPAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | COT VIETNAM CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | COT VIETNAM CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | COT VIETNAM CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | COT VIETNAM CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | COT VIETNAM CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | COT VIETNAM CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | COT VIETNAM CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | COT VIETNAM CO LTD | 越南 | $115 |