Han Viet XNK Trading Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 488 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI XNK HàN VIệT

0
进口笔数
488
出口笔数
$0
进口金额
$117.28M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $229.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $70.9K · 20 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $70.3K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $167.6K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $229.6K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 23 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $148.8K · 19 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 16 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $88.3K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $78.3K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $54.1K · 15 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 16 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $138.0K · 15 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $118.2K · 20 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $71.1K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $77.0K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $76.0K · 19 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $70.9K · 20 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $70.3K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $167.6K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $229.6K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 23 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $148.8K · 19 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 16 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $88.3K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $78.3K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $54.1K · 15 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 16 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $138.0K · 15 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $118.2K · 20 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $71.1K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $77.0K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $76.0K · 19 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 11 笔

工商档案

企业注册号0110214685
企查查编码QVNCF105H5
成立日期2022-12-23
联系地址Số 5 ngách 211/68 đường Thượng Cát, Tổ dân phố số 3, Phường Thượng Cát, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XNK HÀN VIỆT
企业英文名称HAN VIET XNK TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 5 ngách 211/68 đường Thượng Cát, Tổ dân phố số 3, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
电话+84336118983
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
392190非泡沫塑料片
940320非办公金属家具
392310塑料包装箱
4411149mm以上MDF板
401691硫化橡胶地板
681490云母制品
830249贱金属配件
730791非不锈钢管件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南488$117.28M

贸易伙伴

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hojeong Vina Co., Ltd.越南38$115.34M其他塑料制品、绝缘电线
JTEC Hanoi Co., Ltd.越南92$823.9K其他电路开关装置、其他塑料制品
Intco Industries Vietnam Co., Ltd.越南50$264.9K瓦楞纸箱、其他纸制品
New One Vina Co., Ltd.越南47$117.8K其他塑料制品、1kg以下胶粘剂
Texon Vietnam Co., Ltd.越南28$106.6K其他塑料制品、其他电路开关装置
Seojin Auto Co., Ltd.越南50$96.5K其他铝制品、其他钢铁制品
Daesin Co., Ltd.越南28$88.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Daesin Co., Ltd.越南28$80.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Seojin Auto Co., Ltd.越南28$62.0K其他铝制品、其他合金钢平板轧材
Seojin Vina Co., Ltd.越南21$26.8K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 488)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24皮带输送机NEW ONE VINA CO LTD越南$2.6K
2026-04-24铝合金型材NEW ONE VINA CO LTD越南$96
2026-04-249mm以上MDF板JTEC HANOI CO LTD越南$1.1K
2026-04-24铝合金型材NEW ONE VINA CO LTD越南$138
2026-04-24皮带输送机NEW ONE VINA CO LTD越南$2.6K
2026-04-249mm以上MDF板JTEC HANOI CO LTD越南$1.1K
2026-04-24铝合金型材NEW ONE VINA CO LTD越南$138
2026-04-24铝合金型材NEW ONE VINA CO LTD越南$96
2026-04-23硫化橡胶地板NEW ONE VINA CO LTD越南$3.0K
2026-04-23其他塑料制品NEW ONE VINA CO LTD越南$96

相关企业 · 同类产品

Han Viet XNK Trading Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →