Tuan Minh Technical Investment Services Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ ĐầU Tư Kỹ THUậT TUấN MINH
0
进口笔数
56
出口笔数
$0
进口金额
$172.6K
出口金额
—
最近进口
2025-11-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603856903 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3SXP2ES |
| 成立日期 | 2022-02-28 |
| 联系地址 | 253, tổ 9, ấp An Lâm, Xã Long An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẦU TƯ KỸ THUẬT TUẤN MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 253, tổ 9, ấp An Lâm, Phường Long Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84933758286 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391740 | 塑料管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 56 | $172.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $86.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $86.0K | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
近期贸易明细
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 过滤净化器零件 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $963 |
| 2025-11-21 | 过滤净化器零件 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-11-21 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $728 |
| 2025-11-21 | 过滤净化器零件 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $291 |
| 2025-11-21 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $291 |
| 2025-11-21 | 过滤净化器零件 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $765 |
| 2025-11-21 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $861 |
| 2025-11-21 | 过滤净化器零件 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $861 |
| 2025-11-21 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $963 |
| 2025-11-21 | 过滤净化器零件 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $810 |