Tuan Minh Technical Investment Services Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ ĐầU Tư Kỹ THUậT TUấN MINH

0
进口笔数
56
出口笔数
$0
进口金额
$172.6K
出口金额
—
最近进口
2025-11-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $27.1K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $696 · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $960 · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $634 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $696 · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $960 · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $634 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 4 笔

工商档案

企业注册号3603856903
企查查编码QVN3SXP2ES
成立日期2022-02-28
联系地址253, tổ 9, ấp An Lâm, Xã Long An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẦU TƯ KỸ THUẬT TUẤN MINH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址253, tổ 9, ấp An Lâm, Phường Long Thành, TP Đồng Nai
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+84933758286
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
842199过滤净化器零件
392690其他塑料制品
730729不锈钢管配件
871680其他车辆
730890其他钢铁结构体
3506101kg以下胶粘剂
391723硬质PVC管
391739其他塑料管材
391740塑料管件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南56$172.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南28$86.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd.越南28$86.0K瓦楞纸箱、其他纸及纸板

近期贸易明细

出口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-21过滤净化器零件LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD越南$963
2025-11-21过滤净化器零件LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD越南$1.0K
2025-11-21过滤净化器零件CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$728
2025-11-21过滤净化器零件LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD越南$291
2025-11-21过滤净化器零件CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$291
2025-11-21过滤净化器零件LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD越南$765
2025-11-21过滤净化器零件CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$861
2025-11-21过滤净化器零件LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD越南$861
2025-11-21过滤净化器零件CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$963
2025-11-21过滤净化器零件LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD越南$810

相关企业 · 同类产品

Tuan Minh Technical Investment Services Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →